gradually dislike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a gradual way; slowly; by degrees.
Vietnamese Meaning
Một cách từ từ; chậm rãi; từng bước một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gradually disliked the taste of coffee."
"Cô ấy dần dần không thích vị cà phê nữa."
-
"He gradually disliked her more and more."
"Anh ấy ngày càng không thích cô ấy."
-
"The public gradually disliked the new policy."
"Công chúng dần dần không thích chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dislike | không thích, ghét |
| Noun | dislike | sự không thích, ác cảm |
| Adjective | dislikable | dễ bị ghét bỏ, khó ưa |
| Noun | liking | sự yêu thích, sở thích |
| Verb | like | thích, yêu, ưa |
| Adjective | gradual | dần dần, từ từ |
| Adverb | gradually | một cách dần dần, từng bước |
| Noun | gradation | sự chuyển đổi dần dần, cấp độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi và liên tục, không đột ngột. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển hoặc suy giảm một cách đều đặn. Nó khác với 'suddenly' (đột ngột) hoặc 'quickly' (nhanh chóng) về tốc độ và tính chất của sự thay đổi.
'Dislike' biểu thị mức độ không thích nhẹ hơn so với 'hate'. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác không thoải mái hoặc không hài lòng với điều gì đó, nhưng không nhất thiết phải mang tính tiêu cực mạnh mẽ. So với 'hate' (ghét), 'dislike' nhẹ nhàng hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to gradually dislike (bắt đầu dần dần không thích)
-
come to come to gradually dislike (dần dần trở nên không thích)
-
start to start to gradually dislike (bắt đầu dần dần không thích)
-
find oneself find oneself gradually disliking (nhận thấy bản thân dần dần không thích)
-
slowly and slowly and gradually dislike (chậm rãi và dần dần không thích)
-
steadily and steadily and gradually dislike (đều đặn và dần dần không thích)
-
a gradual dislike for a gradual dislike for something (một sự không thích dần dần đối với cái gì)
Idioms
-
start to gradually dislike someone/something
bắt đầu dần dần không thích ai đó/cái gì
"After spending more time with him, I started to gradually dislike his constant complaining."
(Sau khi dành nhiều thời gian hơn với anh ấy, tôi bắt đầu dần dần không thích việc anh ấy than phiền liên tục.)
-
come to gradually dislike a habit/trend
dần dần trở nên không thích một thói quen/xu hướng
"Many people have come to gradually dislike the overuse of social media."
(Nhiều người đã dần dần trở nên không thích việc lạm dụng mạng xã hội.)
-
develop a gradual dislike for a genre/style
hình thành sự không thích dần dần đối với một thể loại/phong cách
"As I grew older, I developed a gradual dislike for loud, aggressive music."
(Khi tôi lớn hơn, tôi đã hình thành sự không thích dần dần đối với âm nhạc ồn ào, mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradually dislike
Trạng từ (gradually)Một cách từ từ; chậm rãi; từng bước một.
"She gradually disliked the taste of coffee."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gradually dislikes his new job. |
Anh ấy dần dần không thích công việc mới của mình. |
| Phủ định | She does not gradually dislike chocolate. |
Cô ấy không dần dần không thích sô cô la. |
| Nghi vấn | Do they gradually dislike the new regulations? |
Họ có dần dần không thích những quy định mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually dislike".
