(Top Banner Ad)
gradually dislike
B1
Trạng từ (gradually) B1 Tổng quát

gradually dislike

UK: /ˈɡrædʒuəli dɪsˈlaɪk/ • US: /ˈɡrædʒuəli dɪsˈlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần trở nên không thích từ từ không thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gradual way; slowly; by degrees.

Vietnamese Meaning

Một cách từ từ; chậm rãi; từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gradually disliked the taste of coffee."

    "Cô ấy dần dần không thích vị cà phê nữa."

  • "He gradually disliked her more and more."

    "Anh ấy ngày càng không thích cô ấy."

  • "The public gradually disliked the new policy."

    "Công chúng dần dần không thích chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Adjective dislikable dễ bị ghét bỏ, khó ưa
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Verb like thích, yêu, ưa
Adjective gradual dần dần, từ từ
Adverb gradually một cách dần dần, từng bước
Noun gradation sự chuyển đổi dần dần, cấp độ

Synonyms

slowly (từ từ)by degrees (từng bước một)hate (ghét)detest (căm ghét)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Old English
lician
English
dis-
English
dislike
English
gradual
English
gradually
English
gradually dislike

Nguồn gốc của 'Dislike' (Không thích)

Từ 'dislike' là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định) và động từ 'like' trong tiếng Anh cổ (lician), ban đầu có nghĩa là 'làm hài lòng, phù hợp'. Do đó, 'dislike' nghĩa đen là 'không làm hài lòng' hoặc 'không phù hợp', và dần phát triển thành nghĩa 'không thích, ghét'. Nó mô tả một cảm giác ác cảm hoặc không hài lòng.

Ý nghĩa của 'Gradually' (Dần dần)

Trạng từ 'gradually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước chân, cấp độ'. Nó nhấn mạnh một quá trình thay đổi diễn ra từng bước một, chậm rãi, không đột ngột. Khi kết hợp với 'dislike', nó diễn tả cảm giác không thích phát triển từ từ theo thời gian, thay vì xuất hiện một cách bất chợt.

Usage Note

Trạng từ 'gradually' nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi và liên tục, không đột ngột. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình phát triển hoặc suy giảm một cách đều đặn. Nó khác với 'suddenly' (đột ngột) hoặc 'quickly' (nhanh chóng) về tốc độ và tính chất của sự thay đổi.
'Dislike' biểu thị mức độ không thích nhẹ hơn so với 'hate'. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác không thoải mái hoặc không hài lòng với điều gì đó, nhưng không nhất thiết phải mang tính tiêu cực mạnh mẽ. So với 'hate' (ghét), 'dislike' nhẹ nhàng hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gradually dislike
  • begin to begin to gradually dislike
    (bắt đầu dần dần không thích)
  • come to come to gradually dislike
    (dần dần trở nên không thích)
  • start to start to gradually dislike
    (bắt đầu dần dần không thích)
  • find oneself find oneself gradually disliking
    (nhận thấy bản thân dần dần không thích)
Adverb + gradually dislike
  • slowly and slowly and gradually dislike
    (chậm rãi và dần dần không thích)
  • steadily and steadily and gradually dislike
    (đều đặn và dần dần không thích)
Noun phrase with 'gradual dislike'
  • a gradual dislike for a gradual dislike for something
    (một sự không thích dần dần đối với cái gì)

Idioms

  • start to gradually dislike someone/something

    bắt đầu dần dần không thích ai đó/cái gì

    "After spending more time with him, I started to gradually dislike his constant complaining."

    (Sau khi dành nhiều thời gian hơn với anh ấy, tôi bắt đầu dần dần không thích việc anh ấy than phiền liên tục.)

  • come to gradually dislike a habit/trend

    dần dần trở nên không thích một thói quen/xu hướng

    "Many people have come to gradually dislike the overuse of social media."

    (Nhiều người đã dần dần trở nên không thích việc lạm dụng mạng xã hội.)

  • develop a gradual dislike for a genre/style

    hình thành sự không thích dần dần đối với một thể loại/phong cách

    "As I grew older, I developed a gradual dislike for loud, aggressive music."

    (Khi tôi lớn hơn, tôi đã hình thành sự không thích dần dần đối với âm nhạc ồn ào, mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradually dislike

Trạng từ (gradually)
Lật mặt

Một cách từ từ; chậm rãi; từng bước một.

"She gradually disliked the taste of coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gradually dislikes his new job.
Anh ấy dần dần không thích công việc mới của mình.
Phủ định
She does not gradually dislike chocolate.
Cô ấy không dần dần không thích sô cô la.
Nghi vấn
Do they gradually dislike the new regulations?
Họ có dần dần không thích những quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually dislike".

Sự thay đổi sở thích cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'gradually dislike' thường được dùng để mô tả sự thay đổi tự nhiên trong sở thích của một người đối với các thứ như phim ảnh, âm nhạc, đồ ăn, hoặc phong cách thời trang. Điều này phản ánh quan niệm rằng con người và sở thích của họ không ngừng phát triển, và việc thay đổi cảm nhận là điều bình thường trong suốt cuộc đời.

Mối quan hệ và sự phai nhạt tình cảm

Trong bối cảnh các mối quan hệ (tình bạn, tình yêu), 'gradually dislike' có thể ám chỉ sự phai nhạt tình cảm hoặc sự 'xa cách' dần dần giữa hai người. Nó không nhất thiết là sự ghét bỏ gay gắt mà là sự mất đi hứng thú, sự kết nối hoặc tình cảm ban đầu, một quá trình thường diễn ra chậm rãi và tinh tế theo thời gian, dẫn đến việc các bên dần dần không còn hòa hợp như trước.