(Top Banner Ad)
growth area
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

growth area

UK: /ˈɡrəʊθ ˌeəriə/ • US: /ˈɡroʊθ ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực tăng trưởng lĩnh vực phát triển điểm tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sector of the economy or a geographical region that is experiencing rapid growth.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực của nền kinh tế hoặc một khu vực địa lý đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Renewable energy is a significant growth area for investment."

    "Năng lượng tái tạo là một lĩnh vực tăng trưởng đáng kể cho đầu tư."

  • "The healthcare industry is a major growth area."

    "Ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe là một lĩnh vực tăng trưởng lớn."

  • "The city identified technology as a key growth area for the future."

    "Thành phố xác định công nghệ là một lĩnh vực tăng trưởng quan trọng cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (thực vật)

Synonyms

emerging market (thị trường mới nổi)developing sector (lĩnh vực đang phát triển)

Antonyms

declining sector (lĩnh vực suy thoái)stagnant area (khu vực trì trệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
growth
Latin
area
English
area
English
growth area

Nguồn gốc cụm từ ghép

Cụm từ 'growth area' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'growth' (sự tăng trưởng, phát triển) xuất phát từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ (grōwan). Từ 'area' (khu vực, vùng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh (area), có nghĩa là 'không gian mở' hoặc 'nơi trống'. Khi ghép lại, 'growth area' dùng để chỉ một khu vực hoặc lĩnh vực đang phát triển, mở rộng, hoặc có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'growth area' thường được sử dụng để chỉ các lĩnh vực hoặc khu vực có tiềm năng phát triển lớn, thu hút đầu tư và tạo ra việc làm. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và mức độ tăng trưởng vượt trội so với các khu vực hoặc lĩnh vực khác. Đôi khi, 'growth area' có thể đề cập đến một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng đang trở nên quan trọng và có nhu cầu cao.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể đang phát triển: 'Growth areas in the tech industry'. 'for' dùng để chỉ tiềm năng tăng trưởng cho một mục đích nào đó: 'This region is a growth area for renewable energy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth area
  • key key growth area
    (lĩnh vực/khu vực tăng trưởng trọng điểm)
  • major major growth area
    (lĩnh vực/khu vực phát triển chính)
  • potential potential growth area
    (lĩnh vực/khu vực có tiềm năng phát triển)
  • new new growth area
    (lĩnh vực/khu vực tăng trưởng mới)
  • economic economic growth area
    (khu vực tăng trưởng kinh tế)
Verb + growth area
  • identify identify growth areas
    (xác định các khu vực/lĩnh vực tăng trưởng)
  • target target growth areas
    (nhắm mục tiêu vào các khu vực/lĩnh vực tăng trưởng)
  • become become a growth area
    (trở thành một khu vực/lĩnh vực tăng trưởng)
  • develop develop growth areas
    (phát triển các khu vực/lĩnh vực tăng trưởng)

Idioms

  • be a growth area (for something/someone)

    là một lĩnh vực/khu vực đang phát triển mạnh (đối với cái gì/ai đó)

    "Digital marketing has been a significant growth area for many small businesses."

    (Tiếp thị kỹ thuật số đã là một lĩnh vực tăng trưởng đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

  • identify growth areas

    xác định các lĩnh vực/khu vực tiềm năng để phát triển (thường trong kinh doanh hoặc chiến lược)

    "The company's strategy is to identify new growth areas and invest heavily in them."

    (Chiến lược của công ty là xác định các lĩnh vực tăng trưởng mới và đầu tư mạnh vào chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth area

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực của nền kinh tế hoặc một khu vực địa lý đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.

"Renewable energy is a significant growth area for investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth area".

Quy hoạch đô thị và phát triển vùng

Khái niệm 'growth area' thường được các nhà quy hoạch đô thị và chính phủ sử dụng để chỉ các khu vực được quy hoạch cho sự phát triển dân cư, kinh tế hoặc cơ sở hạ tầng trong tương lai. Điều này giúp định hướng sự mở rộng có kiểm soát của các thành phố và vùng miền, tạo ra các khu dân cư và trung tâm kinh tế mới.

Lĩnh vực kinh tế và đầu tư

Trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, 'growth area' dùng để chỉ các ngành công nghiệp, thị trường hoặc phân khúc khách hàng được dự đoán sẽ phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Đây là những khu vực thu hút nhiều đầu tư, đổi mới và tạo ra cơ hội việc làm mới, là trọng tâm cho các chiến lược phát triển của doanh nghiệp.