(Top Banner Ad)
hair growth promoter
C1
Danh từ C1 Dược mỹ phẩm

hair growth promoter

UK: /heə ɡrəʊθ prəˈməʊtə/ • US: /her ɡroʊθ prəˈmoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích mọc tóc sản phẩm kích thích mọc tóc thuốc mọc tóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or product designed to stimulate or accelerate the growth of hair.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc sản phẩm được thiết kế để kích thích hoặc thúc đẩy sự phát triển của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minoxidil is a well-known hair growth promoter."

    "Minoxidil là một chất kích thích mọc tóc nổi tiếng."

  • "The company is developing a new hair growth promoter based on natural ingredients."

    "Công ty đang phát triển một chất kích thích mọc tóc mới dựa trên các thành phần tự nhiên."

  • "Clinical trials showed that the hair growth promoter significantly increased hair density."

    "Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng chất kích thích mọc tóc làm tăng đáng kể mật độ tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy nhiều lông/tóc
Verb grow mọc, phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự mọc, sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb promote thúc đẩy, khuyến khích
Noun promotion sự thúc đẩy, sự khuyến mãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
English
promote
English
promoter

Nguồn gốc của 'hair growth promoter'

'Hair growth promoter' là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ ba từ tiếng Anh: 'hair' (tóc), 'growth' (sự phát triển) và 'promoter' (chất xúc tiến, tác nhân thúc đẩy). Từ 'promoter' có nguồn gốc từ động từ 'promote' (thúc đẩy), xuất phát từ tiếng Latin 'promovere' có nghĩa là 'đẩy về phía trước'. Do đó, cụm từ này miêu tả một cách rõ ràng chức năng của nó là 'tác nhân thúc đẩy sự mọc tóc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm để mô tả các sản phẩm như dầu gội, serum, hoặc thuốc uống có chứa các thành phần hoạt tính giúp tăng cường mọc tóc, giảm rụng tóc, và cải thiện sức khỏe tổng thể của tóc. Nó nhấn mạnh vào khả năng thúc đẩy quá trình sinh trưởng tự nhiên của tóc, chứ không chỉ đơn thuần là che giấu các vấn đề về tóc.

Prepositions

as in

‘as’: Sử dụng khi nói về vai trò hoặc chức năng của chất đó. Ví dụ: "This compound is used as a hair growth promoter." ‘in’: Sử dụng khi nói về sự hiện diện của chất trong sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: "This vitamin is key in hair growth promotion."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair growth promoter
  • effective an effective hair growth promoter
    (một chất thúc đẩy mọc tóc hiệu quả)
  • natural a natural hair growth promoter
    (một chất thúc đẩy mọc tóc tự nhiên)
  • powerful a powerful hair growth promoter
    (một chất thúc đẩy mọc tóc mạnh mẽ)
Verb + hair growth promoter
  • use use a hair growth promoter
    (sử dụng chất thúc đẩy mọc tóc)
  • apply apply a hair growth promoter
    (thoa/bôi chất thúc đẩy mọc tóc)
  • develop develop a hair growth promoter
    (phát triển một chất thúc đẩy mọc tóc)
Noun phrase with hair growth promoter
  • type of a type of hair growth promoter
    (một loại chất thúc đẩy mọc tóc)
  • effect of the effect of a hair growth promoter
    (tác dụng của một chất thúc đẩy mọc tóc)

Idioms

  • the latest hair growth promoter

    chất thúc đẩy mọc tóc mới nhất

    "Many people are always searching for the latest hair growth promoter on the market."

    (Nhiều người luôn tìm kiếm chất thúc đẩy mọc tóc mới nhất trên thị trường.)

  • marketed as a hair growth promoter

    được quảng cáo/tiếp thị như một chất thúc đẩy mọc tóc

    "This new serum is marketed as a hair growth promoter, promising significant results."

    (Loại serum mới này được quảng cáo là chất thúc đẩy mọc tóc, hứa hẹn mang lại kết quả đáng kể.)

  • proven hair growth promoter

    chất thúc đẩy mọc tóc đã được chứng minh (hiệu quả)

    "Minoxidil is a widely recognized and proven hair growth promoter."

    (Minoxidil là một chất thúc đẩy mọc tóc được công nhận rộng rãi và đã được chứng minh hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair growth promoter

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc sản phẩm được thiết kế để kích thích hoặc thúc đẩy sự phát triển của tóc.

"Minoxidil is a well-known hair growth promoter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth promoter".

Nỗi lo rụng tóc và thị trường chăm sóc tóc

Rụng tóc là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, gây ra sự lo lắng và ảnh hưởng đến lòng tự trọng. Điều này đã thúc đẩy một ngành công nghiệp chăm sóc tóc khổng lồ, nơi các sản phẩm 'hair growth promoter' được nghiên cứu và phát triển không ngừng để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Tóc đẹp - Biểu tượng của sức khỏe và vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa, mái tóc dày, óng ả được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Việc mất đi mái tóc có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến hình ảnh bản thân và sự tự tin của một người, khiến việc tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy mọc tóc trở nên quan trọng và được đầu tư nghiên cứu.