hair growth promoter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or product designed to stimulate or accelerate the growth of hair.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc sản phẩm được thiết kế để kích thích hoặc thúc đẩy sự phát triển của tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Minoxidil is a well-known hair growth promoter."
"Minoxidil là một chất kích thích mọc tóc nổi tiếng."
-
"The company is developing a new hair growth promoter based on natural ingredients."
"Công ty đang phát triển một chất kích thích mọc tóc mới dựa trên các thành phần tự nhiên."
-
"Clinical trials showed that the hair growth promoter significantly increased hair density."
"Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng chất kích thích mọc tóc làm tăng đáng kể mật độ tóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm để mô tả các sản phẩm như dầu gội, serum, hoặc thuốc uống có chứa các thành phần hoạt tính giúp tăng cường mọc tóc, giảm rụng tóc, và cải thiện sức khỏe tổng thể của tóc. Nó nhấn mạnh vào khả năng thúc đẩy quá trình sinh trưởng tự nhiên của tóc, chứ không chỉ đơn thuần là che giấu các vấn đề về tóc.
Prepositions
‘as’: Sử dụng khi nói về vai trò hoặc chức năng của chất đó. Ví dụ: "This compound is used as a hair growth promoter." ‘in’: Sử dụng khi nói về sự hiện diện của chất trong sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: "This vitamin is key in hair growth promotion."
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective hair growth promoter (một chất thúc đẩy mọc tóc hiệu quả)
-
natural a natural hair growth promoter (một chất thúc đẩy mọc tóc tự nhiên)
-
powerful a powerful hair growth promoter (một chất thúc đẩy mọc tóc mạnh mẽ)
-
use use a hair growth promoter (sử dụng chất thúc đẩy mọc tóc)
-
apply apply a hair growth promoter (thoa/bôi chất thúc đẩy mọc tóc)
-
develop develop a hair growth promoter (phát triển một chất thúc đẩy mọc tóc)
-
type of a type of hair growth promoter (một loại chất thúc đẩy mọc tóc)
-
effect of the effect of a hair growth promoter (tác dụng của một chất thúc đẩy mọc tóc)
Idioms
-
the latest hair growth promoter
chất thúc đẩy mọc tóc mới nhất
"Many people are always searching for the latest hair growth promoter on the market."
(Nhiều người luôn tìm kiếm chất thúc đẩy mọc tóc mới nhất trên thị trường.)
-
marketed as a hair growth promoter
được quảng cáo/tiếp thị như một chất thúc đẩy mọc tóc
"This new serum is marketed as a hair growth promoter, promising significant results."
(Loại serum mới này được quảng cáo là chất thúc đẩy mọc tóc, hứa hẹn mang lại kết quả đáng kể.)
-
proven hair growth promoter
chất thúc đẩy mọc tóc đã được chứng minh (hiệu quả)
"Minoxidil is a widely recognized and proven hair growth promoter."
(Minoxidil là một chất thúc đẩy mọc tóc được công nhận rộng rãi và đã được chứng minh hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair growth promoter
Danh từMột chất hoặc sản phẩm được thiết kế để kích thích hoặc thúc đẩy sự phát triển của tóc.
"Minoxidil is a well-known hair growth promoter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth promoter".
