(Top Banner Ad)
hair loss agent
B2
Danh từ B2 Y học/Dược học

hair loss agent

UK: /heə lɒs ˈeɪdʒənt/ • US: /her lɔːs ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trị rụng tóc chất chống rụng tóc tác nhân trị rụng tóc phương pháp điều trị rụng tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or treatment used to prevent or reduce hair loss.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc phương pháp điều trị được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm rụng tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minoxidil is a common hair loss agent."

    "Minoxidil là một tác nhân trị rụng tóc phổ biến."

  • "The new hair loss agent showed promising results in clinical trials."

    "Tác nhân trị rụng tóc mới cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "Many people seek out hair loss agents as they age."

    "Nhiều người tìm kiếm các tác nhân trị rụng tóc khi họ già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun loss sự mất, sự rụng
Noun agent chất, tác nhân
Noun baldness chứng hói đầu
Noun treatment sự điều trị
Verb lose rụng, mất
Verb treat điều trị
Adjective bald hói
Adjective balding đang bị hói

Synonyms

hair growth stimulant (chất kích thích mọc tóc)hair restoration product (sản phẩm phục hồi tóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
hair loss agent

Nguồn gốc của 'hair loss agent'

Cụm từ 'hair loss agent' là một cụm danh từ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba từ độc lập: 'hair' (tóc), 'loss' (sự mất mát, rụng) và 'agent' (tác nhân, chất). Nó mô tả chính xác một chất hoặc yếu tố giúp ngăn ngừa hoặc điều trị tình trạng rụng tóc. Từ 'hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣr', 'loss' từ tiếng Anh cổ 'los', và 'agent' từ tiếng Latin 'agere' (hành động). Sự kết hợp này thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ trong việc đặt tên cho các sản phẩm và giải pháp y tế cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược phẩm hoặc mỹ phẩm. Nó đề cập đến bất kỳ tác nhân nào có tác dụng chống rụng tóc, bao gồm thuốc, dầu gội, thực phẩm bổ sung, và các liệu pháp khác. "Agent" ở đây mang nghĩa là tác nhân, phương tiện thực hiện một chức năng nào đó.

Prepositions

for in

'Agent for' được dùng khi nói về tác nhân dùng *để* làm gì đó. Ví dụ: 'This is an effective agent for hair loss.' 'Agent in' thường dùng khi nói về thành phần hoặc vai trò của tác nhân đó trong một quá trình lớn hơn. Ví dụ: 'The agent plays a crucial role in hair regrowth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair loss agent
  • effective effective hair loss agent
    (chất ngăn rụng tóc hiệu quả)
  • topical topical hair loss agent
    (chất ngăn rụng tóc dùng tại chỗ (bôi ngoài da))
  • oral oral hair loss agent
    (chất ngăn rụng tóc dạng uống)
  • natural natural hair loss agent
    (chất ngăn rụng tóc tự nhiên)
  • potent potent hair loss agent
    (chất ngăn rụng tóc mạnh)
Verb + hair loss agent
  • use use a hair loss agent
    (sử dụng một chất ngăn rụng tóc)
  • prescribe prescribe a hair loss agent
    (kê đơn một chất ngăn rụng tóc)
  • develop develop a hair loss agent
    (phát triển một chất ngăn rụng tóc)
  • market market a hair loss agent
    (tiếp thị một chất ngăn rụng tóc)
  • research research hair loss agents
    (nghiên cứu các chất ngăn rụng tóc)

Idioms

  • seek out effective hair loss agents

    tìm kiếm các chất ngăn rụng tóc hiệu quả

    "Many people seek out effective hair loss agents to restore their confidence."

    (Nhiều người tìm kiếm các chất ngăn rụng tóc hiệu quả để lấy lại sự tự tin.)

  • undergo treatment with a hair loss agent

    trải qua điều trị bằng một chất ngăn rụng tóc

    "He decided to undergo treatment with a hair loss agent prescribed by his doctor."

    (Anh ấy quyết định trải qua điều trị bằng một chất ngăn rụng tóc do bác sĩ kê đơn.)

  • the latest hair loss agents on the market

    các chất ngăn rụng tóc mới nhất trên thị trường

    "Researchers are always exploring the latest hair loss agents on the market."

    (Các nhà nghiên cứu luôn tìm tòi những chất ngăn rụng tóc mới nhất trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair loss agent

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc phương pháp điều trị được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm rụng tóc.

"Minoxidil is a common hair loss agent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair loss agent".

Tầm quan trọng của tóc và tác động của rụng tóc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc thường được liên kết với vẻ đẹp, tuổi trẻ và sức sống. Rụng tóc, đặc biệt là hói đầu, có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh bản thân của một người, dẫn đến nhiều người tìm kiếm các biện pháp khắc phục. Sự nhấn mạnh về văn hóa này là động lực thúc đẩy thị trường lớn cho các chất ngăn rụng tóc.

Thị trường và sự phát triển của các chất ngăn rụng tóc

Do nhu cầu cao, thị trường toàn cầu cho các sản phẩm trị rụng tóc rất rộng lớn và không ngừng phát triển, với các nghiên cứu liên tục về các chất ngăn rụng tóc mới và hiệu quả hơn. Các công ty dược phẩm và mỹ phẩm đầu tư mạnh vào việc phát triển các giải pháp tiên tiến để đáp ứng mong muốn duy trì mái tóc khỏe mạnh của người tiêu dùng.