hair growth therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liệu pháp điều trị nhằm kích thích hoặc tăng tốc độ mọc tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is undergoing hair growth therapy to combat his thinning hair."
"Anh ấy đang trải qua liệu pháp mọc tóc để chống lại tình trạng tóc mỏng dần."
-
"Many different types of hair growth therapy are available on the market."
"Có rất nhiều loại liệu pháp mọc tóc khác nhau có sẵn trên thị trường."
-
"Hair growth therapy can be expensive and time-consuming."
"Liệu pháp mọc tóc có thể tốn kém và mất thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc thẩm mỹ, liên quan đến các phương pháp điều trị chứng rụng tóc hoặc cải thiện độ dày và sức khỏe của tóc. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ các sản phẩm bôi ngoài da đến các thủ thuật y tế chuyên sâu hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'hair growth therapy for alopecia' (liệu pháp mọc tóc cho chứng rụng tóc), 'hair growth therapy with minoxidil' (liệu pháp mọc tóc với minoxidil). Giới từ 'for' chỉ mục đích điều trị, 'with' chỉ phương pháp hoặc thành phần sử dụng trong liệu pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective hair growth therapy (liệu pháp mọc tóc hiệu quả)
-
natural natural hair growth therapy (liệu pháp mọc tóc tự nhiên)
-
innovative innovative hair growth therapy (liệu pháp mọc tóc đổi mới)
-
undergo undergo hair growth therapy (trải qua liệu pháp mọc tóc)
-
seek seek hair growth therapy (tìm kiếm liệu pháp mọc tóc)
-
offer offer hair growth therapy (cung cấp liệu pháp mọc tóc)
-
type type of hair growth therapy (loại liệu pháp mọc tóc)
-
course a course of hair growth therapy (một liệu trình liệu pháp mọc tóc)
Idioms
-
undergo hair growth therapy
Trải qua/tiến hành liệu pháp mọc tóc
"Many people decide to undergo hair growth therapy to combat baldness."
(Nhiều người quyết định trải qua liệu pháp mọc tóc để chống lại chứng hói đầu.)
-
seek hair growth therapy
Tìm kiếm liệu pháp mọc tóc
"He's actively seeking hair growth therapy options that are non-invasive."
(Anh ấy đang tích cực tìm kiếm các lựa chọn liệu pháp mọc tóc không xâm lấn.)
-
a course of hair growth therapy
Một liệu trình liệu pháp mọc tóc
"The doctor recommended a six-month course of hair growth therapy."
(Bác sĩ đã đề nghị một liệu trình liệu pháp mọc tóc kéo dài sáu tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair growth therapy
Danh từLiệu pháp điều trị nhằm kích thích hoặc tăng tốc độ mọc tóc.
"He is undergoing hair growth therapy to combat his thinning hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth therapy".
