(Top Banner Ad)
hair growth therapy
B2
Danh từ B2 Y học, Thẩm mỹ

hair growth therapy

UK: /heə ɡrəʊθ ˈθɛrəpi/ • US: /hɛr ɡroʊθ ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp mọc tóc điều trị mọc tóc phương pháp kích thích mọc tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment intended to stimulate or increase the rate of hair growth.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp điều trị nhằm kích thích hoặc tăng tốc độ mọc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is undergoing hair growth therapy to combat his thinning hair."

    "Anh ấy đang trải qua liệu pháp mọc tóc để chống lại tình trạng tóc mỏng dần."

  • "Many different types of hair growth therapy are available on the market."

    "Có rất nhiều loại liệu pháp mọc tóc khác nhau có sẵn trên thị trường."

  • "Hair growth therapy can be expensive and time-consuming."

    "Liệu pháp mọc tóc có thể tốn kém và mất thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, lông
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb grow mọc, phát triển
Adjective growing đang phát triển
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh
Noun therapist chuyên gia trị liệu
Noun hair loss rụng tóc

Synonyms

Antonyms

hair removal treatment (điều trị loại bỏ lông/tóc)

Related Words

Subject Area

Y học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Modern English
hair
Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Old English
grōwþ
Modern English
growth
Ancient Greek
therapeia
Late Latin
therapia
Modern English
therapy
Modern English
hair growth therapy (combined)

Nguồn gốc của 'hair growth therapy'

Cụm từ 'hair growth therapy' là sự kết hợp hiện đại của ba từ độc lập có nguồn gốc sâu xa. 'Hair' (tóc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣr'. 'Growth' (sự phát triển) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nghĩa là sự phát triển. 'Therapy' (liệu pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', mang ý nghĩa 'chữa bệnh' hoặc 'phục vụ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ rõ ràng, mô tả các phương pháp điều trị nhằm kích thích mọc tóc, phản ánh nhu cầu và sự phát triển của y học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc thẩm mỹ, liên quan đến các phương pháp điều trị chứng rụng tóc hoặc cải thiện độ dày và sức khỏe của tóc. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ các sản phẩm bôi ngoài da đến các thủ thuật y tế chuyên sâu hơn.

Prepositions

for with

Ví dụ: 'hair growth therapy for alopecia' (liệu pháp mọc tóc cho chứng rụng tóc), 'hair growth therapy with minoxidil' (liệu pháp mọc tóc với minoxidil). Giới từ 'for' chỉ mục đích điều trị, 'with' chỉ phương pháp hoặc thành phần sử dụng trong liệu pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair growth therapy
  • effective effective hair growth therapy
    (liệu pháp mọc tóc hiệu quả)
  • natural natural hair growth therapy
    (liệu pháp mọc tóc tự nhiên)
  • innovative innovative hair growth therapy
    (liệu pháp mọc tóc đổi mới)
Verb + hair growth therapy
  • undergo undergo hair growth therapy
    (trải qua liệu pháp mọc tóc)
  • seek seek hair growth therapy
    (tìm kiếm liệu pháp mọc tóc)
  • offer offer hair growth therapy
    (cung cấp liệu pháp mọc tóc)
Noun + of + hair growth therapy
  • type type of hair growth therapy
    (loại liệu pháp mọc tóc)
  • course a course of hair growth therapy
    (một liệu trình liệu pháp mọc tóc)

Idioms

  • undergo hair growth therapy

    Trải qua/tiến hành liệu pháp mọc tóc

    "Many people decide to undergo hair growth therapy to combat baldness."

    (Nhiều người quyết định trải qua liệu pháp mọc tóc để chống lại chứng hói đầu.)

  • seek hair growth therapy

    Tìm kiếm liệu pháp mọc tóc

    "He's actively seeking hair growth therapy options that are non-invasive."

    (Anh ấy đang tích cực tìm kiếm các lựa chọn liệu pháp mọc tóc không xâm lấn.)

  • a course of hair growth therapy

    Một liệu trình liệu pháp mọc tóc

    "The doctor recommended a six-month course of hair growth therapy."

    (Bác sĩ đã đề nghị một liệu trình liệu pháp mọc tóc kéo dài sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair growth therapy

Danh từ
Lật mặt

Liệu pháp điều trị nhằm kích thích hoặc tăng tốc độ mọc tóc.

"He is undergoing hair growth therapy to combat his thinning hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair growth therapy".

Nỗi lo rụng tóc và ngành công nghiệp trị liệu

Trong nhiều nền văn hóa, mái tóc dày được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Do đó, rụng tóc có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin của mỗi người. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của một ngành công nghiệp trị liệu mọc tóc toàn cầu, từ các sản phẩm chăm sóc tại nhà đến các phương pháp điều trị y tế chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và tự tin

Mái tóc không chỉ là một phần của cơ thể mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân và sự tự tin. Đối với nhiều người, việc phục hồi hoặc duy trì mái tóc là cách để họ cảm thấy tốt hơn về bản thân và tự tin hơn trong giao tiếp xã hội. Liệu pháp mọc tóc thường được coi là một giải pháp để đạt được điều này.