(Top Banner Ad)
hair remover
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

hair remover

UK: /ˈheə rɪˈmuːvə(r)/ • US: /ˈher riˈmuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tẩy lông kem tẩy lông dụng cụ tẩy lông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device used to remove unwanted hair from the body.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new hair remover to use before her vacation."

    "Cô ấy đã mua một loại kem tẩy lông mới để sử dụng trước kỳ nghỉ của mình."

  • "This hair remover is very effective at removing even the shortest hairs."

    "Loại kem tẩy lông này rất hiệu quả trong việc loại bỏ ngay cả những sợi lông ngắn nhất."

  • "Always read the instructions before using a hair remover."

    "Luôn đọc hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm tẩy lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair lông, tóc
Verb remove loại bỏ, tẩy, gỡ bỏ
Noun removal sự loại bỏ, sự tẩy
Adjective removable có thể tháo rời, có thể loại bỏ
Adjective hairy nhiều lông/tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Modern English
hair
Latin
removēre
Old French
remover
Modern English
remove
Modern English
hair remover

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'hair remover' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'hair' (lông/tóc) và 'remover' (dụng cụ/chất loại bỏ). 'Hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', trong khi 'remover' bắt nguồn từ động từ 'remove' (loại bỏ), vốn đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Ghép lại, nó mô tả chính xác chức năng của sản phẩm: loại bỏ lông.

Usage Note

“Hair remover” là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ sản phẩm hoặc phương pháp nào được sử dụng để loại bỏ lông. Nó bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau như kem tẩy lông, wax, dao cạo, và các thiết bị tẩy lông bằng điện. Sự khác biệt chính giữa các loại “hair remover” nằm ở cơ chế hoạt động và thời gian lông mọc trở lại. Ví dụ, dao cạo chỉ cắt lông trên bề mặt da, trong khi wax nhổ tận gốc. So sánh với các từ như 'depilatory' (chất làm rụng lông), 'epilator' (máy nhổ lông)

Prepositions

for on

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., a hair remover for sensitive skin). ‘on’ được dùng để chỉ vị trí sử dụng (e.g., use the hair remover on your legs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair remover
  • effective effective hair remover
    (sản phẩm tẩy lông hiệu quả)
  • permanent permanent hair remover
    (sản phẩm tẩy lông vĩnh viễn)
  • chemical chemical hair remover
    (sản phẩm tẩy lông hóa học)
  • natural natural hair remover
    (sản phẩm tẩy lông tự nhiên)
Verb + hair remover
  • use use a hair remover
    (sử dụng sản phẩm tẩy lông)
  • apply apply a hair remover
    (thoa/bôi sản phẩm tẩy lông)
Noun + hair remover
  • cream cream hair remover
    (kem tẩy lông)
  • laser laser hair remover
    (máy/phương pháp tẩy lông bằng laser)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair remover

Danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể.

"She bought a new hair remover to use before her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a hair remover regularly.
Cô ấy sử dụng dụng cụ tẩy lông thường xuyên.
Phủ định
Never have I seen such an effective hair remover!
Chưa bao giờ tôi thấy một dụng cụ tẩy lông nào hiệu quả đến vậy!
Nghi vấn
Should you need a hair remover, I can lend you mine.
Nếu bạn cần một dụng cụ tẩy lông, tôi có thể cho bạn mượn của tôi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's hair remover is very effective.
Máy tẩy lông của chị gái tôi rất hiệu quả.
Phủ định
My friends' hair remover isn't working properly.
Máy tẩy lông của bạn tôi đang không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is this salon's hair remover the best on the market?
Máy tẩy lông của thẩm mỹ viện này có phải là tốt nhất trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair remover".

Lịch sử tẩy lông

Việc loại bỏ lông trên cơ thể không phải là một hiện tượng hiện đại. Ngay từ thời Ai Cập cổ đại và La Mã, con người đã có những phương pháp tẩy lông khác nhau, thường là để thể hiện sự sạch sẽ, tinh khiết hoặc địa vị xã hội. Ví dụ, phụ nữ Ai Cập cổ đại thường dùng đường và sáp ong để tẩy lông.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại

Ngày nay, 'hair remover' là một phần quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp toàn cầu. Quảng cáo và các phương tiện truyền thông thường thúc đẩy hình ảnh làn da mịn màng, không lông, đặc biệt đối với phụ nữ ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này đã tạo ra nhu cầu lớn cho các sản phẩm và dịch vụ tẩy lông đa dạng.