(Top Banner Ad)
waxing strips
A2
Danh từ A2 Thẩm mỹ, Chăm sóc cá nhân

waxing strips

UK: /ˈwæksɪŋ strɪps/ • US: /ˈwæksɪŋ strɪps/

Nghĩa tiếng Việt

miếng dán tẩy lông dải sáp tẩy lông giấy wax lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pre-coated strips of material, usually cloth or paper, with wax used for removing unwanted body hair.

Vietnamese Meaning

Những dải vật liệu (thường là vải hoặc giấy) được phủ sẵn sáp, dùng để loại bỏ lông trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought waxing strips to remove hair from her legs."

    "Cô ấy mua dải sáp để tẩy lông chân."

  • "These waxing strips are easy to use and effective."

    "Những dải sáp này dễ sử dụng và hiệu quả."

  • "Always follow the instructions when using waxing strips."

    "Luôn tuân theo hướng dẫn khi sử dụng dải sáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wax bôi sáp, tẩy lông bằng sáp
Noun wax sáp
Noun waxer người tẩy lông bằng sáp, thợ waxing
Verb strip tước bỏ, lột bỏ
Noun strip dải, băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wexen
Old English
weax
Proto-Germanic
*wahsaz
PIE
*wok-so-
Late Latin
strippare

Nguồn gốc của 'waxing'

Từ 'waxing' bắt nguồn từ việc sử dụng sáp (wax) để loại bỏ lông. Sáp đã được sử dụng từ thời cổ đại ở nhiều nền văn hóa, ví dụ như Ai Cập cổ đại, như một phương pháp làm đẹp và vệ sinh cá nhân. Phương pháp này dần lan rộng và phát triển đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'strips'

Từ 'strips' có nghĩa là những dải vật liệu mỏng được sử dụng để dính vào sáp và kéo đi cùng với lông. Ý tưởng sử dụng 'strips' giúp quá trình waxing trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'waxing strips' chỉ các dải sáp đã được chuẩn bị sẵn để sử dụng, khác với việc tự phết sáp nóng rồi dùng giấy hoặc vải để giật. Nó thường được sử dụng để tẩy lông ở những vùng nhỏ như mép, lông mày, nách, bikini.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waxing strips
  • ready-to-use ready-to-use waxing strips
    (miếng dán tẩy lông đã được chuẩn bị sẵn)
  • large large waxing strips
    (miếng dán tẩy lông cỡ lớn)
  • small small waxing strips
    (miếng dán tẩy lông cỡ nhỏ)
  • facial facial waxing strips
    (miếng dán tẩy lông mặt)
Verb + waxing strips
  • apply apply waxing strips
    (dán miếng dán tẩy lông)
  • remove remove waxing strips
    (gỡ miếng dán tẩy lông)
  • use use waxing strips
    (sử dụng miếng dán tẩy lông)
  • heat heat waxing strips
    (làm nóng miếng dán tẩy lông)

Idioms

  • smooth as wax

    mịn màng như sáp

    "Her skin is as smooth as wax after using waxing strips."

    (Làn da của cô ấy mịn màng như sáp sau khi sử dụng miếng dán tẩy lông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waxing strips

Danh từ
Lật mặt

Những dải vật liệu (thường là vải hoặc giấy) được phủ sẵn sáp, dùng để loại bỏ lông trên cơ thể.

"She bought waxing strips to remove hair from her legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waxing strips".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc loại bỏ lông trên cơ thể, bao gồm cả việc sử dụng 'waxing strips', được xem là một phần của quy trình chăm sóc sắc đẹp và vệ sinh cá nhân. Điều này có thể liên quan đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp xã hội về sự sạch sẽ và gọn gàng.

Ảnh hưởng của truyền thông

Quảng cáo và truyền thông thường xuyên giới thiệu các sản phẩm như 'waxing strips' như một giải pháp hiệu quả và tiện lợi để đạt được làn da mịn màng, góp phần định hình quan điểm và thói quen làm đẹp của mọi người.