waxing strips
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pre-coated strips of material, usually cloth or paper, with wax used for removing unwanted body hair.
Vietnamese Meaning
Những dải vật liệu (thường là vải hoặc giấy) được phủ sẵn sáp, dùng để loại bỏ lông trên cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought waxing strips to remove hair from her legs."
"Cô ấy mua dải sáp để tẩy lông chân."
-
"These waxing strips are easy to use and effective."
"Những dải sáp này dễ sử dụng và hiệu quả."
-
"Always follow the instructions when using waxing strips."
"Luôn tuân theo hướng dẫn khi sử dụng dải sáp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'waxing strips' chỉ các dải sáp đã được chuẩn bị sẵn để sử dụng, khác với việc tự phết sáp nóng rồi dùng giấy hoặc vải để giật. Nó thường được sử dụng để tẩy lông ở những vùng nhỏ như mép, lông mày, nách, bikini.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ready-to-use ready-to-use waxing strips (miếng dán tẩy lông đã được chuẩn bị sẵn)
-
large large waxing strips (miếng dán tẩy lông cỡ lớn)
-
small small waxing strips (miếng dán tẩy lông cỡ nhỏ)
-
facial facial waxing strips (miếng dán tẩy lông mặt)
-
apply apply waxing strips (dán miếng dán tẩy lông)
-
remove remove waxing strips (gỡ miếng dán tẩy lông)
-
use use waxing strips (sử dụng miếng dán tẩy lông)
-
heat heat waxing strips (làm nóng miếng dán tẩy lông)
Idioms
-
smooth as wax
mịn màng như sáp
"Her skin is as smooth as wax after using waxing strips."
(Làn da của cô ấy mịn màng như sáp sau khi sử dụng miếng dán tẩy lông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waxing strips
Danh từNhững dải vật liệu (thường là vải hoặc giấy) được phủ sẵn sáp, dùng để loại bỏ lông trên cơ thể.
"She bought waxing strips to remove hair from her legs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waxing strips".
