hair lacquer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng được xịt lên tóc để giữ nếp; keo xịt tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used hair lacquer to keep her elaborate hairstyle in place for the evening."
"Cô ấy đã dùng keo xịt tóc để giữ kiểu tóc cầu kỳ của mình vào buổi tối."
-
"The stylist finished the updo with a generous application of hair lacquer."
"Nhà tạo mẫu tóc đã hoàn thiện kiểu tóc búi cao bằng cách xịt một lượng lớn keo xịt tóc."
-
"Vintage hairstyles often require a strong hold achieved with hair lacquer."
"Những kiểu tóc cổ điển thường đòi hỏi độ giữ nếp cao, đạt được nhờ keo xịt tóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair lacquer | keo xịt tóc (chất lỏng dạng xịt để giữ nếp tóc) |
| Noun | hair | tóc, lông |
| Adjective | hairy | có lông, nhiều tóc |
| Adjective | hairless | không có lông, hói |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc |
| Noun | hairdressing | nghề làm tóc, nghệ thuật tạo kiểu tóc |
| Noun | lacquer | sơn mài, lớp sơn bóng |
| Verb | lacquer | sơn bóng, đánh vecni |
| Adjective | lacquered | đã được sơn bóng, có độ bóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair lacquer là một thuật ngữ hơi trang trọng hơn so với 'hairspray', mặc dù cả hai đều đề cập đến cùng một sản phẩm. 'Hair lacquer' có thể gợi ý một sản phẩm có độ giữ nếp mạnh hơn hoặc có công thức phức tạp hơn. Trong khi 'hairspray' là cách gọi phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
*hair lacquer of*: đề cập đến loại keo xịt tóc cụ thể (ví dụ: 'a can of hair lacquer'). *hair lacquer with*: đề cập đến keo xịt tóc có thêm thành phần gì đó (ví dụ: 'hair lacquer with UV protection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong hair lacquer (keo xịt tóc giữ nếp chắc chắn/mạnh)
-
firm-hold firm-hold hair lacquer (keo xịt tóc giữ nếp cực tốt/vững chắc)
-
aerosol aerosol hair lacquer (keo xịt tóc dạng phun sương)
-
scented scented hair lacquer (keo xịt tóc có mùi thơm)
-
apply apply hair lacquer (xịt/thoa keo xịt tóc)
-
spray spray hair lacquer (xịt keo xịt tóc)
-
use use hair lacquer (sử dụng keo xịt tóc)
-
set hair with set hair with hair lacquer (định hình/giữ nếp tóc bằng keo xịt tóc)
-
can of can of hair lacquer (một bình/lon keo xịt tóc)
-
bottle of bottle of hair lacquer (một chai keo xịt tóc)
Idioms
-
apply hair lacquer liberally
xịt keo xịt tóc một cách hào phóng/thật nhiều (để đảm bảo giữ nếp)
"She applied hair lacquer liberally to ensure her intricate updo would last all night."
(Cô ấy xịt keo xịt tóc thật nhiều để đảm bảo kiểu tóc búi phức tạp của mình sẽ giữ nếp suốt đêm.)
-
set a style with hair lacquer
định hình/hoàn thiện một kiểu tóc bằng keo xịt tóc
"He used hair lacquer to set his new slicked-back style."
(Anh ấy dùng keo xịt tóc để định hình kiểu tóc vuốt ngược mới của mình.)
-
a cloud of hair lacquer
một đám mây keo xịt tóc (ám chỉ làn sương keo xịt ra khi sử dụng)
"As she finished styling, a fine cloud of hair lacquer filled the air around her."
(Khi cô ấy hoàn tất tạo kiểu, một làn sương keo xịt tóc mỏng nhẹ lan tỏa trong không khí quanh cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair lacquer
nounMột chất lỏng được xịt lên tóc để giữ nếp; keo xịt tóc.
"She used hair lacquer to keep her elaborate hairstyle in place for the evening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair lacquer".
