(Top Banner Ad)
hair lacquer
B1
noun B1 Cosmetics

hair lacquer

UK: /ˈheə ˈlækə/ • US: /ˈher lækər/

Nghĩa tiếng Việt

keo xịt tóc sơn xịt tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid sprayed onto hair to keep it in place; hairspray.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được xịt lên tóc để giữ nếp; keo xịt tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair lacquer to keep her elaborate hairstyle in place for the evening."

    "Cô ấy đã dùng keo xịt tóc để giữ kiểu tóc cầu kỳ của mình vào buổi tối."

  • "The stylist finished the updo with a generous application of hair lacquer."

    "Nhà tạo mẫu tóc đã hoàn thiện kiểu tóc búi cao bằng cách xịt một lượng lớn keo xịt tóc."

  • "Vintage hairstyles often require a strong hold achieved with hair lacquer."

    "Những kiểu tóc cổ điển thường đòi hỏi độ giữ nếp cao, đạt được nhờ keo xịt tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair lacquer keo xịt tóc (chất lỏng dạng xịt để giữ nếp tóc)
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có lông, nhiều tóc
Adjective hairless không có lông, hói
Noun hairdresser thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc
Noun hairdressing nghề làm tóc, nghệ thuật tạo kiểu tóc
Noun lacquer sơn mài, lớp sơn bóng
Verb lacquer sơn bóng, đánh vecni
Adjective lacquered đã được sơn bóng, có độ bóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hǣr
Middle English
hair
Modern English
hair
Sanskrit
lākṣā
Persian
lak
Arabic
lakk
Italian
lacca
French
laque
Modern English
lacquer

Nguồn gốc của 'Hair' (Tóc)

Từ 'hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣr' và tiếng Proto-Germanic '*hērą', mô tả sợi lông bao phủ cơ thể động vật hoặc sợi tóc trên đầu người. Đây là một từ cơ bản, xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ để chỉ một phần quan trọng của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Lacquer' (Sơn mài/chất làm bóng)

Từ 'lacquer' ban đầu không liên quan đến tóc mà là một loại nhựa dùng để sơn bóng. Nó bắt nguồn từ từ 'lākṣā' trong tiếng Phạn, chỉ một loại nhựa cây do côn trùng cánh kiến tiết ra. Qua tiếng Ba Tư 'lak', tiếng Ả Rập 'lakk', tiếng Ý 'lacca' và tiếng Pháp 'laque', nó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là 'sơn mài' hoặc 'chất liệu tạo độ bóng'. Khi kết hợp với 'hair', nó mô tả một sản phẩm tạo độ giữ và bóng cho tóc.

Usage Note

Hair lacquer là một thuật ngữ hơi trang trọng hơn so với 'hairspray', mặc dù cả hai đều đề cập đến cùng một sản phẩm. 'Hair lacquer' có thể gợi ý một sản phẩm có độ giữ nếp mạnh hơn hoặc có công thức phức tạp hơn. Trong khi 'hairspray' là cách gọi phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of with

*hair lacquer of*: đề cập đến loại keo xịt tóc cụ thể (ví dụ: 'a can of hair lacquer'). *hair lacquer with*: đề cập đến keo xịt tóc có thêm thành phần gì đó (ví dụ: 'hair lacquer with UV protection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair lacquer
  • strong strong hair lacquer
    (keo xịt tóc giữ nếp chắc chắn/mạnh)
  • firm-hold firm-hold hair lacquer
    (keo xịt tóc giữ nếp cực tốt/vững chắc)
  • aerosol aerosol hair lacquer
    (keo xịt tóc dạng phun sương)
  • scented scented hair lacquer
    (keo xịt tóc có mùi thơm)
Verb + hair lacquer
  • apply apply hair lacquer
    (xịt/thoa keo xịt tóc)
  • spray spray hair lacquer
    (xịt keo xịt tóc)
  • use use hair lacquer
    (sử dụng keo xịt tóc)
  • set hair with set hair with hair lacquer
    (định hình/giữ nếp tóc bằng keo xịt tóc)
Noun + hair lacquer
  • can of can of hair lacquer
    (một bình/lon keo xịt tóc)
  • bottle of bottle of hair lacquer
    (một chai keo xịt tóc)

Idioms

  • apply hair lacquer liberally

    xịt keo xịt tóc một cách hào phóng/thật nhiều (để đảm bảo giữ nếp)

    "She applied hair lacquer liberally to ensure her intricate updo would last all night."

    (Cô ấy xịt keo xịt tóc thật nhiều để đảm bảo kiểu tóc búi phức tạp của mình sẽ giữ nếp suốt đêm.)

  • set a style with hair lacquer

    định hình/hoàn thiện một kiểu tóc bằng keo xịt tóc

    "He used hair lacquer to set his new slicked-back style."

    (Anh ấy dùng keo xịt tóc để định hình kiểu tóc vuốt ngược mới của mình.)

  • a cloud of hair lacquer

    một đám mây keo xịt tóc (ám chỉ làn sương keo xịt ra khi sử dụng)

    "As she finished styling, a fine cloud of hair lacquer filled the air around her."

    (Khi cô ấy hoàn tất tạo kiểu, một làn sương keo xịt tóc mỏng nhẹ lan tỏa trong không khí quanh cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair lacquer

noun
Lật mặt

Một chất lỏng được xịt lên tóc để giữ nếp; keo xịt tóc.

"She used hair lacquer to keep her elaborate hairstyle in place for the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair lacquer".

Kỷ nguyên vàng của Keo xịt tóc (Thập niên 1950-1960)

Trong thập niên 1950 và 1960, 'hair lacquer' (thường được biết đến với tên hairspray) trở thành sản phẩm làm đẹp không thể thiếu, đặc biệt với những kiểu tóc phồng, bồng bềnh và cầu kỳ như 'bouffant' và 'beehive'. Nó giúp phụ nữ duy trì những kiểu tóc này suốt cả ngày, trở thành biểu tượng của vẻ đẹp chỉn chu và sự hoàn hảo trong thời đại đó. Việc sử dụng keo xịt tóc rất phổ biến, đến mức có người ví tóc được 'đúc' bằng keo.

Vai trò trong các sự kiện đặc biệt và tạo mẫu tóc chuyên nghiệp

Ngày nay, 'hair lacquer' vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo kiểu và giữ nếp cho các dịp đặc biệt như tiệc cưới, dạ hội, hoặc các buổi biểu diễn. Trong các salon tóc, đây là sản phẩm thiết yếu giúp các nhà tạo mẫu tóc hoàn thiện và 'khóa' kiểu tóc, đảm bảo chúng không bị ảnh hưởng bởi thời tiết hay hoạt động, mang lại vẻ ngoài hoàn hảo và tự tin cho khách hàng.