(Top Banner Ad)
handing out
A2
Phrasal Verb A2 Tổng quát

handing out

UK: /ˈhændɪŋ aʊt/ • US: /ˈhændɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

phát phân phát trao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distribute something to a group of people.

Vietnamese Meaning

Phân phát, phát cho một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were handing out leaflets in the street."

    "Họ đang phát tờ rơi trên đường phố."

  • "The teacher is handing out the test papers."

    "Giáo viên đang phát bài kiểm tra."

  • "The company was handing out free samples."

    "Công ty đang phát các mẫu thử miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay; kim đồng hồ; sự giúp đỡ
Verb hand trao, đưa bằng tay
Noun handout tài liệu phát tay; tiền viện trợ; đồ ăn cho người vô gia cư
Adjective handy tiện dụng; khéo tay, tháo vát
Verb handle xử lý, điều khiển; cầm nắm
Noun handler người xử lý, người điều khiển (thường là động vật hoặc người nổi tiếng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kpent- (to grasp, seize)
Proto-Germanic
*handuz (hand)
Old English
hand (hond)
Middle English
hand
Modern English
hand

Nguồn gốc của 'Hand'

Từ 'hand' (tay) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ xưa, nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'giữ'. Trải qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ Germanic cổ, tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'hand' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ một bộ phận cơ thể, nhưng nhanh chóng được liên kết với hành động cho, nhận và kiểm soát.

Sự kết hợp của 'Hand out'

Cụm động từ 'hand out' hình thành từ sự kết hợp của động từ 'hand' (trao, đưa) và giới từ 'out' (ra ngoài). Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'phân phát', 'trao đi' hoặc 'ban phát' một cách rộng rãi cho nhiều người. 'Handing out' là thể hiện hành động đang diễn ra này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc phát những vật phẩm nhỏ như tờ rơi, tài liệu, quà tặng, v.v. cho nhiều người. Khác với 'giving' là hành động trao cho một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + handing out
  • generously generously handing out
    (hào phóng phân phát/trao tặng)
  • freely freely handing out
    (phân phát/trao miễn phí, tự do)
  • carefully carefully handing out
    (cẩn thận phân phát/trao)
Verb + handing out
  • started started handing out
    (bắt đầu phân phát/trao)
  • kept kept handing out
    (tiếp tục phân phát/trao)
  • was busy was busy handing out
    (đang bận rộn phân phát/trao)
Noun + handing out (describing the act)
  • the act of the act of handing out
    (hành động phân phát/trao)
  • the task of the task of handing out
    (nhiệm vụ phân phát/trao)

Idioms

  • handing out justice/punishment

    Thực thi công lý/phân phát hình phạt (theo nghĩa bóng, như một thẩm phán hoặc người có quyền lực)

    "The judge was known for swiftly handing out justice to those who broke the law."

    (Vị thẩm phán nổi tiếng là người nhanh chóng thực thi công lý đối với những kẻ vi phạm pháp luật.)

  • handing out compliments/praise/advice

    Ban phát lời khen/lời khuyên (thường là một cách hào phóng hoặc đôi khi không được yêu cầu)

    "She enjoys handing out compliments to her team members to boost their morale."

    (Cô ấy thích ban phát lời khen cho các thành viên trong nhóm để nâng cao tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handing out

Phrasal Verb
Lật mặt

Phân phát, phát cho một nhóm người.

"They were handing out leaflets in the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will hand out the exams after the bell rings.
Giáo viên sẽ phát bài kiểm tra sau khi chuông reo.
Phủ định
The manager shouldn't hand out confidential documents without approval.
Người quản lý không nên phát tài liệu mật mà không có sự chấp thuận.
Nghi vấn
Can you hand out these flyers at the entrance?
Bạn có thể phát những tờ rơi này ở lối vào được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handing out".

Văn hóa Trao Quà và Từ Thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'handing out' (phân phát/trao tặng) quà, thực phẩm hoặc tiền bạc cho người khó khăn (từ thiện) là một hoạt động phổ biến, đặc biệt trong các dịp lễ hoặc trong các chương trình hỗ trợ cộng đồng. Nó thể hiện lòng hào phóng và trách nhiệm xã hội.

Tờ Rơi và Quà Tặng Miễn Phí

Ở các thành phố phương Tây, việc mọi người 'handing out' (phát) tờ rơi, tờ quảng cáo hoặc các mẫu thử nhỏ miễn phí ('freebies') ở nơi công cộng là điều rất thường thấy. Đây là một chiến lược tiếp thị trực tiếp để quảng bá doanh nghiệp, sự kiện hoặc các vấn đề xã hội.