(Top Banner Ad)
hard hit
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Thể thao, Thời sự)

hard hit

UK: /hɑːd hɪt/ • US: /hɑːrd hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng nặng nề chịu thiệt hại nặng bị tác động mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severely affected or damaged.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc thiệt hại nặng nề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourism industry was hard hit by the pandemic."

    "Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch."

  • "Small businesses have been particularly hard hit by the new regulations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi các quy định mới."

  • "The coastal areas were hard hit by the hurricane."

    "Các khu vực ven biển đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, khó khăn
Verb hit đánh, va vào
Noun hitting sự đánh, sự va chạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh tế, Thể thao, Thời sự)

Nguồn gốc của 'hard hit'

Cụm từ 'hard hit' xuất hiện từ việc mô tả những tác động mạnh mẽ và bất ngờ. Hãy tưởng tượng một cú đánh mạnh trong thể thao – đó chính là ý nghĩa ban đầu của nó. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người, địa điểm, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự kiện hoặc tình huống nào đó (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, thiên tai, dịch bệnh). 'Hard-hit' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard hit
  • economically economically hard hit
    (bị ảnh hưởng nặng nề về mặt kinh tế)
  • financially financially hard hit
    (bị ảnh hưởng nặng nề về mặt tài chính)
  • badly badly hard hit
    (bị ảnh hưởng rất nặng nề)
Verb + hard hit
  • be to be hard hit
    (bị ảnh hưởng nặng nề)
  • get to get hard hit
    (bị ảnh hưởng nặng nề (một cách bất ngờ))

Idioms

  • take a hit

    chịu một tổn thất, bị ảnh hưởng tiêu cực

    "The company took a hit when the new regulations were introduced."

    (Công ty đã chịu một tổn thất khi các quy định mới được đưa ra.)

  • hit the books

    bắt đầu học hành nghiêm túc

    "I need to hit the books if I want to pass this exam."

    (Tôi cần phải bắt đầu học hành nghiêm túc nếu tôi muốn vượt qua kỳ thi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard hit

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc thiệt hại nặng nề.

"The tourism industry was hard hit by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, many small businesses will have been hard-hit by the economic downturn.
Đến năm sau, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế.
Phủ định
The coastal communities won't have been so hard-hit by the hurricane if the evacuation orders had been followed more closely.
Các cộng đồng ven biển sẽ không bị ảnh hưởng nặng nề đến vậy bởi cơn bão nếu các lệnh sơ tán được tuân thủ chặt chẽ hơn.
Nghi vấn
Will the agricultural sector have been as hard-hit by the drought as predicted by the experts?
Liệu ngành nông nghiệp có bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán như dự đoán của các chuyên gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard hit".

Ảnh hưởng của thiên tai

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hard hit' thường được sử dụng khi nói về các khu vực hoặc cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai như bão, lũ lụt, hoặc động đất. Nó nhấn mạnh sự tàn phá và khó khăn mà người dân phải đối mặt.