hard hit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng hoặc thiệt hại nặng nề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tourism industry was hard hit by the pandemic."
"Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch."
-
"Small businesses have been particularly hard hit by the new regulations."
"Các doanh nghiệp nhỏ đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi các quy định mới."
-
"The coastal areas were hard hit by the hurricane."
"Các khu vực ven biển đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người, địa điểm, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự kiện hoặc tình huống nào đó (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, thiên tai, dịch bệnh). 'Hard-hit' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically hard hit (bị ảnh hưởng nặng nề về mặt kinh tế)
-
financially financially hard hit (bị ảnh hưởng nặng nề về mặt tài chính)
-
badly badly hard hit (bị ảnh hưởng rất nặng nề)
-
be to be hard hit (bị ảnh hưởng nặng nề)
-
get to get hard hit (bị ảnh hưởng nặng nề (một cách bất ngờ))
Idioms
-
take a hit
chịu một tổn thất, bị ảnh hưởng tiêu cực
"The company took a hit when the new regulations were introduced."
(Công ty đã chịu một tổn thất khi các quy định mới được đưa ra.)
-
hit the books
bắt đầu học hành nghiêm túc
"I need to hit the books if I want to pass this exam."
(Tôi cần phải bắt đầu học hành nghiêm túc nếu tôi muốn vượt qua kỳ thi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard hit
Tính từ (Adjective)Bị ảnh hưởng hoặc thiệt hại nặng nề.
"The tourism industry was hard hit by the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, many small businesses will have been hard-hit by the economic downturn. |
Đến năm sau, nhiều doanh nghiệp nhỏ sẽ bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The coastal communities won't have been so hard-hit by the hurricane if the evacuation orders had been followed more closely. |
Các cộng đồng ven biển sẽ không bị ảnh hưởng nặng nề đến vậy bởi cơn bão nếu các lệnh sơ tán được tuân thủ chặt chẽ hơn. |
| Nghi vấn | Will the agricultural sector have been as hard-hit by the drought as predicted by the experts? |
Liệu ngành nông nghiệp có bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán như dự đoán của các chuyên gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard hit".
