(Top Banner Ad)
harvest loss
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

harvest loss

UK: /ˈhɑːvɪst lɒs/ • US: /ˈhɑːrvɪst lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại mùa màng hao hụt mùa màng tổn thất vụ mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in quantity or quality of a crop before or after harvest.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của một vụ mùa trước hoặc sau khi thu hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harvest loss this year was significant due to the prolonged drought."

    "Thiệt hại mùa màng năm nay là đáng kể do hạn hán kéo dài."

  • "Farmers are struggling with harvest loss caused by the recent floods."

    "Nông dân đang phải vật lộn với thiệt hại mùa màng do lũ lụt gần đây gây ra."

  • "Improved storage techniques can significantly reduce harvest loss."

    "Các kỹ thuật bảo quản được cải tiến có thể giảm đáng kể thiệt hại mùa màng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest Vụ mùa, mùa gặt; sự thu hoạch
Verb harvest Thu hoạch, gặt hái
Noun harvester Người gặt, máy gặt
Noun harvesting Sự thu hoạch, việc gặt hái (danh động từ)
Verb lose Mất, đánh mất, thua
Adjective lost Bị mất, thất lạc; không tìm thấy được
Noun loss Sự mất mát, tổn thất, thiệt hại
Compound Noun post-harvest loss Tổn thất sau thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hærfest (autumn, harvest time)
Middle English
harvest
Modern English
harvest
Old English
los (destruction, ruin, loss)
Middle English
los
Modern English
loss
Modern English
harvest loss (compound)

Nguồn gốc của 'Harvest'

Từ 'harvest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hærfest', ban đầu có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'thời gian thu hoạch'. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm, phản ánh hoạt động thiết yếu của con người là thu gom cây trồng để đảm bảo nguồn lương thực và sự sống còn.

Nguồn gốc của 'Loss'

Từ 'loss' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'los', mang ý nghĩa 'sự phá hủy' hoặc 'sự mất mát'. Nó mô tả tình trạng không còn sở hữu hoặc không còn có một thứ gì đó nữa. Khi kết hợp với 'harvest', nó tạo ra một khái niệm cụ thể về những gì bị mất đi trong quá trình thu hoạch mùa màng.

Sự kết hợp 'Harvest Loss'

Cụm từ 'harvest loss' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả lượng cây trồng bị mất đi hoặc hư hỏng trong các giai đoạn từ thu hoạch, vận chuyển cho đến bảo quản, trước khi chúng đến tay người tiêu dùng. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong nông nghiệp và lĩnh vực an ninh lương thực.

Usage Note

Cụm từ 'harvest loss' thường được sử dụng để mô tả thiệt hại kinh tế trong nông nghiệp do các yếu tố như thời tiết khắc nghiệt, sâu bệnh, phương pháp thu hoạch kém hiệu quả hoặc bảo quản không đúng cách. Nó khác với 'crop failure' (mất mùa) ở chỗ 'harvest loss' chỉ đề cập đến sự hao hụt, suy giảm, trong khi 'crop failure' chỉ một vụ mùa thất bại hoàn toàn.

Prepositions

due to from

'Harvest loss due to...' (Thiệt hại mùa màng do...) thường được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Ví dụ: 'Harvest loss due to drought.' ('Harvest loss from...' cũng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố gián tiếp. Ví dụ: 'Harvest loss from inefficient harvesting techniques.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvest loss
  • significant significant harvest loss
    (tổn thất thu hoạch đáng kể)
  • substantial substantial harvest loss
    (tổn thất thu hoạch lớn)
  • severe severe harvest loss
    (tổn thất thu hoạch nghiêm trọng)
  • preventable preventable harvest loss
    (tổn thất thu hoạch có thể ngăn chặn được)
  • post-harvest post-harvest loss
    (tổn thất sau thu hoạch (một cụm từ cố định))
Verb + harvest loss
  • reduce reduce harvest loss
    (giảm thiểu tổn thất thu hoạch)
  • minimize minimize harvest loss
    (giảm tối đa tổn thất thu hoạch)
  • prevent prevent harvest loss
    (ngăn chặn tổn thất thu hoạch)
  • suffer suffer harvest loss
    (chịu tổn thất thu hoạch)
  • experience experience harvest loss
    (trải qua tổn thất thu hoạch)
Noun + of + harvest loss
  • impact of impact of harvest loss
    (tác động của tổn thất thu hoạch)
  • cost of cost of harvest loss
    (chi phí/giá thành của tổn thất thu hoạch)
  • risk of risk of harvest loss
    (nguy cơ tổn thất thu hoạch)

Idioms

  • to reduce harvest loss

    Giảm thiểu tổn thất thu hoạch

    "New technologies are essential to reduce harvest loss and improve food security."

    (Các công nghệ mới rất cần thiết để giảm thiểu tổn thất thu hoạch và cải thiện an ninh lương thực.)

  • to prevent harvest loss

    Ngăn chặn tổn thất thu hoạch

    "Proper storage facilities can significantly help to prevent harvest loss."

    (Các cơ sở bảo quản thích hợp có thể giúp ngăn chặn đáng kể tổn thất thu hoạch.)

  • to address harvest loss

    Giải quyết vấn đề tổn thất thu hoạch

    "Governments and NGOs are working together to address harvest loss in developing countries."

    (Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đang hợp tác để giải quyết vấn đề tổn thất thu hoạch ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvest loss

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của một vụ mùa trước hoặc sau khi thu hoạch.

"The harvest loss this year was significant due to the prolonged drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvest loss".

An ninh lương thực toàn cầu

Tổn thất thu hoạch là một thách thức lớn đối với an ninh lương thực toàn cầu. Hàng triệu tấn lương thực bị mất đi mỗi năm do sâu bệnh, thời tiết khắc nghiệt, kỹ thuật thu hoạch kém và bảo quản không đúng cách. Việc giảm thiểu tổn thất này có thể giúp nuôi sống thêm nhiều người và giảm bớt nạn đói, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển.

Tác động kinh tế và sinh kế nông dân

Đối với nông dân, tổn thất thu hoạch có nghĩa là mất đi công sức, thời gian và tiền bạc đã đầu tư vào cây trồng. Điều này có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của họ và khả năng tái đầu tư cho vụ mùa tiếp theo. Ở cấp độ quốc gia, tổn thất thu hoạch lớn có thể tác động tiêu cực đến xuất khẩu và ổn định kinh tế.