hats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of hat: Head coverings worn for warmth, protection from the sun or rain, or as a fashion item.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của mũ: Đồ đội đầu dùng để giữ ấm, che nắng, che mưa hoặc là một món đồ thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people wear hats to protect themselves from the sun."
"Nhiều người đội mũ để bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"She has a collection of hats."
"Cô ấy có một bộ sưu tập mũ."
-
"Hats are often worn at formal events."
"Mũ thường được đội trong các sự kiện trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ | hat | cái mũ, nón |
| Tính từ | hatless | không đội mũ |
| Danh từ | hatter | thợ làm mũ, người bán mũ |
| Tính từ | hatted | đội mũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hats' đơn giản là dạng số nhiều của 'hat'. 'Hat' có thể mang nhiều sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ bảo vệ sức khỏe đến thể hiện phong cách cá nhân. Cần phân biệt với 'caps' (mũ lưỡi trai), thường có vành và phần che gáy, 'bonnets' (mũ trùm đầu), thường che kín đầu và cổ, và 'hoods' (mũ liền áo), là phần mũ gắn liền với áo.
Prepositions
- on: đội mũ (on one's head). - off: tháo mũ (take off one's hat). - under: dưới mũ (hidden under the hat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big hats (những chiếc mũ lớn)
-
sun sun hats (mũ chống nắng)
-
straw straw hats (mũ rơm)
-
wide-brimmed wide-brimmed hats (những chiếc mũ vành rộng)
-
wear wear hats (đội mũ)
-
put on put on hats (đội mũ vào)
-
take off take off hats (tháo mũ ra)
-
tip tip hats (nhấc mũ chào (thường dùng cho nam giới))
-
baseball baseball hats (mũ lưỡi trai (mũ bóng chày))
-
party party hats (mũ dự tiệc)
-
thinking thinking hats (mũ tư duy (trong cụm 'put on one's thinking hat' - bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc))
Idioms
-
wear many hats
Đảm nhiệm nhiều vai trò, công việc hoặc trách nhiệm khác nhau cùng một lúc.
"As a small business owner, she has to wear many hats."
(Là chủ một doanh nghiệp nhỏ, cô ấy phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.)
-
pass the hat
Kêu gọi quyên góp tiền; đi xin tiền quyên góp.
"We passed the hat around to collect money for his medical expenses."
(Chúng tôi đã đi xin quyên góp để gom tiền cho chi phí y tế của anh ấy.)
-
take one's hat off to someone
Bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó vì thành tích hoặc hành động của họ.
"I take my hat off to her for finishing the marathon despite her injury."
(Tôi nghiêng mình kính phục cô ấy vì đã hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp chấn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hats
Danh từSố nhiều của mũ: Đồ đội đầu dùng để giữ ấm, che nắng, che mưa hoặc là một món đồ thời trang.
"Many people wear hats to protect themselves from the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hats".
