have no idea about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not know something; to be completely unaware of something.
Vietnamese Meaning
Không biết gì về điều gì đó; hoàn toàn không nhận thức được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have no idea about what happened at the party last night."
"Tôi không biết gì về những gì đã xảy ra ở bữa tiệc tối qua."
-
"She has no idea about the challenges of running a business."
"Cô ấy không biết gì về những thách thức của việc điều hành một doanh nghiệp."
-
"I have no idea about how to fix this computer."
"Tôi không biết làm thế nào để sửa cái máy tính này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin về một chủ đề cụ thể. Mức độ mạnh hơn 'don't know' hoặc 'am not sure'. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Prepositions
'About' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người nói không có thông tin hoặc kiến thức. Ví dụ: 'I have no idea about quantum physics' (Tôi không biết gì về vật lý lượng tử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really I really have no idea about that. (Tôi thực sự không biết gì về chuyện đó.)
-
absolutely She absolutely has no idea about the new policy. (Cô ấy hoàn toàn không biết gì về chính sách mới.)
-
honestly To be honest, I have no idea about his plans. (Thật lòng mà nói, tôi không biết gì về kế hoạch của anh ấy.)
-
frankly Frankly, we have no idea about their motives. (Thẳng thắn mà nói, chúng tôi không biết gì về động cơ của họ.)
-
what They have no idea about what to do next. (Họ không biết phải làm gì tiếp theo.)
-
how I have no idea about how to fix this problem. (Tôi không biết cách sửa vấn đề này.)
-
where She has no idea about where they went. (Cô ấy không biết họ đã đi đâu.)
-
why We have no idea about why he left. (Chúng tôi không biết tại sao anh ấy lại rời đi.)
-
this I have no idea about this topic. (Tôi không biết gì về chủ đề này.)
-
it He claims he knows, but he has no idea about it. (Anh ta nói là anh ta biết, nhưng anh ta chẳng biết gì về nó cả.)
-
the situation They seem calm, but they have no idea about the gravity of the situation. (Họ có vẻ bình tĩnh, nhưng họ không biết về mức độ nghiêm trọng của tình hình.)
Idioms
-
You have no idea!
Bạn không thể tưởng tượng được đâu! / Bạn chẳng biết gì đâu!
"I worked all night on this project. You have no idea how tired I am!"
(Tôi đã làm việc cả đêm cho dự án này. Bạn không thể tưởng tượng được tôi mệt mỏi đến mức nào đâu!)
-
Have no earthly idea
Hoàn toàn không biết một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoàn toàn, không có manh mối nào)
"Where did he go? I have no earthly idea."
(Anh ấy đi đâu rồi? Tôi hoàn toàn không biết một chút nào.)
-
Have no idea what hit someone
Không biết chuyện gì đã xảy ra/đến với mình (thường diễn tả sự bất ngờ, choáng váng khi gặp một sự việc không lường trước)
"The company was so surprised by the sudden drop in sales, they had no idea what hit them."
(Công ty bất ngờ trước sự sụt giảm doanh số đột ngột đến nỗi họ không biết chuyện gì đã xảy ra với mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have no idea about
IdiomKhông biết gì về điều gì đó; hoàn toàn không nhận thức được điều gì đó.
"I have no idea about what happened at the party last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no idea about".
