(Top Banner Ad)
have no idea about
A2
Idiom A2 Chung

have no idea about

UK: /hæv nəʊ aɪˈdɪə əˈbaʊt/ • US: /hæv noʊ aɪˈdiːə əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

không biết gì về hoàn toàn không biết mù tịt về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not know something; to be completely unaware of something.

Vietnamese Meaning

Không biết gì về điều gì đó; hoàn toàn không nhận thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no idea about what happened at the party last night."

    "Tôi không biết gì về những gì đã xảy ra ở bữa tiệc tối qua."

  • "She has no idea about the challenges of running a business."

    "Cô ấy không biết gì về những thách thức của việc điều hành một doanh nghiệp."

  • "I have no idea about how to fix this computer."

    "Tôi không biết làm thế nào để sửa cái máy tính này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, khái niệm
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealism chủ nghĩa lý tưởng
Verb ideate hình thành ý tưởng, lên ý tưởng
Noun ideology hệ tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
nān
Ancient Greek
eidos (εἶδος)
Latin
idea
Old French
idée
Middle English
idea
Old English
abūtan
18th Century English
have no idea
19th Century English
have no idea about

Nguồn gốc của một cách diễn đạt thông dụng

Cụm từ 'have no idea about' không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng đã tồn tại. Từ 'have' và 'no' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Từ 'idea' có hành trình dài hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Cụm 'have no idea' bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 18 và trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, dùng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoàn toàn về một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin về một chủ đề cụ thể. Mức độ mạnh hơn 'don't know' hoặc 'am not sure'. Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Prepositions

about

'About' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người nói không có thông tin hoặc kiến thức. Ví dụ: 'I have no idea about quantum physics' (Tôi không biết gì về vật lý lượng tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have no idea about
  • really I really have no idea about that.
    (Tôi thực sự không biết gì về chuyện đó.)
  • absolutely She absolutely has no idea about the new policy.
    (Cô ấy hoàn toàn không biết gì về chính sách mới.)
  • honestly To be honest, I have no idea about his plans.
    (Thật lòng mà nói, tôi không biết gì về kế hoạch của anh ấy.)
  • frankly Frankly, we have no idea about their motives.
    (Thẳng thắn mà nói, chúng tôi không biết gì về động cơ của họ.)
have no idea about + Question Word/Clause
  • what They have no idea about what to do next.
    (Họ không biết phải làm gì tiếp theo.)
  • how I have no idea about how to fix this problem.
    (Tôi không biết cách sửa vấn đề này.)
  • where She has no idea about where they went.
    (Cô ấy không biết họ đã đi đâu.)
  • why We have no idea about why he left.
    (Chúng tôi không biết tại sao anh ấy lại rời đi.)
have no idea about + Noun/Pronoun
  • this I have no idea about this topic.
    (Tôi không biết gì về chủ đề này.)
  • it He claims he knows, but he has no idea about it.
    (Anh ta nói là anh ta biết, nhưng anh ta chẳng biết gì về nó cả.)
  • the situation They seem calm, but they have no idea about the gravity of the situation.
    (Họ có vẻ bình tĩnh, nhưng họ không biết về mức độ nghiêm trọng của tình hình.)

Idioms

  • You have no idea!

    Bạn không thể tưởng tượng được đâu! / Bạn chẳng biết gì đâu!

    "I worked all night on this project. You have no idea how tired I am!"

    (Tôi đã làm việc cả đêm cho dự án này. Bạn không thể tưởng tượng được tôi mệt mỏi đến mức nào đâu!)

  • Have no earthly idea

    Hoàn toàn không biết một chút nào (dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoàn toàn, không có manh mối nào)

    "Where did he go? I have no earthly idea."

    (Anh ấy đi đâu rồi? Tôi hoàn toàn không biết một chút nào.)

  • Have no idea what hit someone

    Không biết chuyện gì đã xảy ra/đến với mình (thường diễn tả sự bất ngờ, choáng váng khi gặp một sự việc không lường trước)

    "The company was so surprised by the sudden drop in sales, they had no idea what hit them."

    (Công ty bất ngờ trước sự sụt giảm doanh số đột ngột đến nỗi họ không biết chuyện gì đã xảy ra với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have no idea about

Idiom
Lật mặt

Không biết gì về điều gì đó; hoàn toàn không nhận thức được điều gì đó.

"I have no idea about what happened at the party last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have no idea about".

Thái độ khi thừa nhận sự thiếu hiểu biết

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'I have no idea' rất thông dụng và được chấp nhận trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng. Nó thể hiện sự thẳng thắn và sự không biết một cách đơn giản. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng hơn, người ta thường dùng các cách diễn đạt mềm mỏng hơn như 'I'm not familiar with that' (Tôi không quen thuộc với điều đó) hoặc 'I'll look into it' (Tôi sẽ tìm hiểu về nó) để tránh bị coi là thiếu kiến thức hoặc thiếu trách nhiệm.

Sự thật mất lòng: 'Ignorance is Bliss'

Thành ngữ 'Ignorance is bliss' (Vô tri là hạnh phúc) phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây rằng đôi khi không biết một sự thật khó chịu hoặc phức tạp nào đó có thể tốt hơn là biết. Mặc dù 'have no idea about' thường chỉ sự thiếu thông tin đơn thuần, nhưng đôi khi trong ngữ cảnh nhất định, người nói có thể ngầm ý rằng họ thà không biết về một vấn đề rắc rối nào đó để giữ được sự bình yên trong tâm hồn.