living in a dream world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be out of touch with reality; to believe things that are not true or likely to happen.
Vietnamese Meaning
Sống trong ảo tưởng; tin vào những điều không có thật hoặc khó có khả năng xảy ra; xa rời thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's living in a dream world if he thinks he can become a successful musician without any hard work."
"Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng mình có thể trở thành một nhạc sĩ thành công mà không cần bất kỳ sự nỗ lực nào."
-
"She's living in a dream world if she believes he's going to leave his wife for her."
"Cô ấy đang sống trong ảo tưởng nếu cô ấy tin rằng anh ta sẽ bỏ vợ để đến với cô ấy."
-
"Politicians sometimes seem to be living in a dream world, completely detached from the concerns of ordinary people."
"Đôi khi, các chính trị gia dường như đang sống trong một thế giới ảo tưởng, hoàn toàn tách biệt khỏi những mối quan tâm của người dân bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có những kỳ vọng quá xa vời hoặc không nhận thức được những khó khăn, thử thách của cuộc sống thực tế. Nó có thể ngụ ý sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, hoặc cố chấp không chịu đối mặt với sự thật. So với 'having one's head in the clouds', 'living in a dream world' có phần tiêu cực hơn, nhấn mạnh vào sự tách biệt khỏi thực tế hơn là sự mơ mộng đơn thuần. 'Delusional' (ảo tưởng) là một từ mạnh hơn, ám chỉ một niềm tin sai lầm có tính bệnh lý.
Prepositions
Giới từ 'in' được dùng để chỉ trạng thái 'ở trong' một thế giới tưởng tượng, tách biệt với thế giới thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is living in a dream world (đang sống trong một thế giới mộng mơ)
-
was was living in a dream world (đã từng sống trong một thế giới mộng mơ)
-
continues continues living in a dream world (tiếp tục sống trong một thế giới mộng mơ)
-
accused of accused of living in a dream world (bị buộc tội sống trong một thế giới mộng mơ)
-
still still living in a dream world (vẫn còn sống trong một thế giới mộng mơ)
-
completely completely living in a dream world (hoàn toàn sống trong một thế giới mộng mơ)
-
always always living in a dream world (luôn luôn sống trong một thế giới mộng mơ)
-
happily happily living in a dream world (hạnh phúc sống trong một thế giới mộng mơ (dù không thực tế))
Idioms
-
Living in a dream world
Sống trong một thế giới mộng mơ; không thực tế, ảo tưởng.
"He's still living in a dream world if he thinks he'll get rich without working hard."
(Anh ấy vẫn sống trong thế giới mộng mơ nếu anh ấy nghĩ mình sẽ làm giàu mà không cần làm việc chăm chỉ.)
-
Wake up from living in a dream world
Thức tỉnh khỏi sự ảo tưởng, đối mặt với thực tế.
"It's time you woke up from living in a dream world and understood the financial challenges we face."
(Đã đến lúc bạn phải thức tỉnh khỏi thế giới mộng mơ và hiểu những thách thức tài chính mà chúng ta đang đối mặt.)
-
Stop living in a dream world
Hãy ngừng sống trong ảo tưởng; đối mặt với thực tế đi.
"You need to stop living in a dream world and realize that your plan is unrealistic."
(Bạn cần ngừng sống trong thế giới mộng mơ và nhận ra rằng kế hoạch của bạn là phi thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living in a dream world
Idiom/PhraseSống trong ảo tưởng; tin vào những điều không có thật hoặc khó có khả năng xảy ra; xa rời thực tế.
"He's living in a dream world if he thinks he can become a successful musician without any hard work."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he keeps living in a dream world, he will be disappointed when reality hits. |
Nếu anh ấy cứ sống trong thế giới mộng mơ, anh ấy sẽ thất vọng khi đối mặt với thực tế. |
| Phủ định | If you don't stop living in a dream world, you won't achieve your goals. |
Nếu bạn không ngừng sống trong thế giới mộng mơ, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Will she face difficulties if she is living in a dream world? |
Liệu cô ấy có gặp khó khăn nếu cô ấy sống trong thế giới mộng mơ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is living in a dream world, completely detached from reality. |
Anh ta đang sống trong một thế giới mộng mơ, hoàn toàn tách biệt khỏi thực tế. |
| Phủ định | Only in his dreams is he living in a dream world like that. |
Chỉ trong giấc mơ anh ta mới sống trong một thế giới mộng mơ như vậy. |
| Nghi vấn | Is he really living in a dream world, or is he just optimistic? |
Anh ấy thực sự đang sống trong một thế giới mộng mơ, hay anh ấy chỉ lạc quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living in a dream world".
