(Top Banner Ad)
living in a dream world
B2
Idiom/Phrase B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

living in a dream world

Nghĩa tiếng Việt

sống trên mây sống trong mộng tưởng ảo tưởng sức mạnh xa rời thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be out of touch with reality; to believe things that are not true or likely to happen.

Vietnamese Meaning

Sống trong ảo tưởng; tin vào những điều không có thật hoặc khó có khả năng xảy ra; xa rời thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's living in a dream world if he thinks he can become a successful musician without any hard work."

    "Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng mình có thể trở thành một nhạc sĩ thành công mà không cần bất kỳ sự nỗ lực nào."

  • "She's living in a dream world if she believes he's going to leave his wife for her."

    "Cô ấy đang sống trong ảo tưởng nếu cô ấy tin rằng anh ta sẽ bỏ vợ để đến với cô ấy."

  • "Politicians sometimes seem to be living in a dream world, completely detached from the concerns of ordinary people."

    "Đôi khi, các chính trị gia dường như đang sống trong một thế giới ảo tưởng, hoàn toàn tách biệt khỏi những mối quan tâm của người dân bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng, người viển vông
Adjective dreamy mơ mộng, như trong mơ
Noun daydream giấc mơ giữa ban ngày, mơ mộng hão huyền
Adjective unrealistic không thực tế, viển vông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Middle English
drem
Modern English
dream
Proto-Germanic
*weruldiz
Old English
woruld
Middle English
world
Modern English
world

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'living in a dream world' không có một dòng dõi từ nguyên cụ thể từ các ngôn ngữ cổ như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là một thành ngữ mang tính mô tả, được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng ('live', 'dream', 'world') để diễn tả trạng thái tinh thần của một người. 'Dream world' (thế giới mơ mộng) bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19 để chỉ một nơi tưởng tượng hoặc một trạng thái tâm trí nơi thực tế bị bóp méo hoặc bỏ qua, thường là để thoát ly hoặc do sự ngây thơ quá mức. Việc 'sống' trong thế giới đó ngụ ý rằng người đó duy trì niềm tin hoặc ảo tưởng không phù hợp với thực tế khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có những kỳ vọng quá xa vời hoặc không nhận thức được những khó khăn, thử thách của cuộc sống thực tế. Nó có thể ngụ ý sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, hoặc cố chấp không chịu đối mặt với sự thật. So với 'having one's head in the clouds', 'living in a dream world' có phần tiêu cực hơn, nhấn mạnh vào sự tách biệt khỏi thực tế hơn là sự mơ mộng đơn thuần. 'Delusional' (ảo tưởng) là một từ mạnh hơn, ám chỉ một niềm tin sai lầm có tính bệnh lý.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ trạng thái 'ở trong' một thế giới tưởng tượng, tách biệt với thế giới thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + living in a dream world
  • is is living in a dream world
    (đang sống trong một thế giới mộng mơ)
  • was was living in a dream world
    (đã từng sống trong một thế giới mộng mơ)
  • continues continues living in a dream world
    (tiếp tục sống trong một thế giới mộng mơ)
  • accused of accused of living in a dream world
    (bị buộc tội sống trong một thế giới mộng mơ)
Adverb + living in a dream world
  • still still living in a dream world
    (vẫn còn sống trong một thế giới mộng mơ)
  • completely completely living in a dream world
    (hoàn toàn sống trong một thế giới mộng mơ)
  • always always living in a dream world
    (luôn luôn sống trong một thế giới mộng mơ)
  • happily happily living in a dream world
    (hạnh phúc sống trong một thế giới mộng mơ (dù không thực tế))

Idioms

  • Living in a dream world

    Sống trong một thế giới mộng mơ; không thực tế, ảo tưởng.

    "He's still living in a dream world if he thinks he'll get rich without working hard."

    (Anh ấy vẫn sống trong thế giới mộng mơ nếu anh ấy nghĩ mình sẽ làm giàu mà không cần làm việc chăm chỉ.)

  • Wake up from living in a dream world

    Thức tỉnh khỏi sự ảo tưởng, đối mặt với thực tế.

    "It's time you woke up from living in a dream world and understood the financial challenges we face."

    (Đã đến lúc bạn phải thức tỉnh khỏi thế giới mộng mơ và hiểu những thách thức tài chính mà chúng ta đang đối mặt.)

  • Stop living in a dream world

    Hãy ngừng sống trong ảo tưởng; đối mặt với thực tế đi.

    "You need to stop living in a dream world and realize that your plan is unrealistic."

    (Bạn cần ngừng sống trong thế giới mộng mơ và nhận ra rằng kế hoạch của bạn là phi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living in a dream world

Idiom/Phrase
Lật mặt

Sống trong ảo tưởng; tin vào những điều không có thật hoặc khó có khả năng xảy ra; xa rời thực tế.

"He's living in a dream world if he thinks he can become a successful musician without any hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps living in a dream world, he will be disappointed when reality hits.
Nếu anh ấy cứ sống trong thế giới mộng mơ, anh ấy sẽ thất vọng khi đối mặt với thực tế.
Phủ định
If you don't stop living in a dream world, you won't achieve your goals.
Nếu bạn không ngừng sống trong thế giới mộng mơ, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will she face difficulties if she is living in a dream world?
Liệu cô ấy có gặp khó khăn nếu cô ấy sống trong thế giới mộng mơ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is living in a dream world, completely detached from reality.
Anh ta đang sống trong một thế giới mộng mơ, hoàn toàn tách biệt khỏi thực tế.
Phủ định
Only in his dreams is he living in a dream world like that.
Chỉ trong giấc mơ anh ta mới sống trong một thế giới mộng mơ như vậy.
Nghi vấn
Is he really living in a dream world, or is he just optimistic?
Anh ấy thực sự đang sống trong một thế giới mộng mơ, hay anh ấy chỉ lạc quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living in a dream world".

Chủ nghĩa thoát ly thực tế (Escapism)

Cụm từ 'living in a dream world' thường gắn liền với chủ nghĩa thoát ly thực tế. Đây là xu hướng con người tìm cách trốn tránh những khía cạnh khó khăn, buồn tẻ hoặc khắc nghiệt của cuộc sống bằng cách chìm đắm vào thế giới tưởng tượng, giải trí, hoặc những niềm tin không thực tế. Mặc dù đôi khi thoát ly có thể là một cơ chế đối phó tạm thời, việc 'sống trong một thế giới mộng mơ' theo nghĩa tiêu cực ám chỉ sự từ chối đối mặt với thực tế cần thiết, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

Lý tưởng và Thực tế

Thành ngữ này phản ánh sự đối lập giữa lý tưởng hóa và chủ nghĩa hiện thực. Những người 'sống trong thế giới mộng mơ' thường bị coi là quá lý tưởng, không nhìn nhận đúng đắn những khó khăn, trở ngại hay sự phức tạp của cuộc sống. Điều này trái ngược với những người theo chủ nghĩa hiện thực, những người tập trung vào những gì thực tế, khả thi và có tính ứng dụng cao trong tình huống hiện tại. Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có sự căng thẳng giữa việc duy trì hy vọng và mơ ước (lý tưởng) và việc phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt (thực tế).