he
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The male person or animal previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John is a doctor. He works at the hospital."
"John là một bác sĩ. Anh ấy làm việc tại bệnh viện."
-
"He said he would come."
"Anh ấy nói anh ấy sẽ đến."
-
"Who is he?"
"Anh ấy là ai?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đại từ nhân xưng 'he' được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó trong văn bản hoặc cuộc hội thoại, nhằm tránh lặp lại. 'He' mang tính chất xác định, tức là người nghe/đọc phải biết rõ đối tượng được nhắc đến là ai. Trong một số trường hợp, 'he' cũng có thể được sử dụng để chỉ một người đàn ông không xác định, ví dụ như trong các ví dụ hoặc tình huống giả định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)
-
has He has a new car. (Anh ấy có một chiếc xe mới.)
-
said He said goodbye. (Anh ấy nói lời tạm biệt.)
-
went He went to work. (Anh ấy đi làm.)
-
thinks He thinks it's funny. (Anh ấy nghĩ điều đó buồn cười.)
Idioms
-
He who hesitates is lost.
Người do dự sẽ bỏ lỡ cơ hội / Kẻ chần chừ sẽ thất bại.
"Don't think too long, he who hesitates is lost!"
(Đừng suy nghĩ quá lâu, kẻ chần chừ sẽ thất bại đấy!)
-
He's a good egg.
Anh ấy là người tốt bụng / Anh ấy là người dễ chịu.
"Everyone likes him; he's a good egg."
(Mọi người đều quý mến anh ấy; anh ấy là người tốt bụng.)
-
He's got a screw loose.
Anh ấy bị khùng / Anh ấy có vấn đề về đầu óc.
"He wants to swim in winter? He's got a screw loose!"
(Anh ấy muốn bơi vào mùa đông à? Anh ấy bị khùng rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
he
Đại từ nhân xưngNgười hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"John is a doctor. He works at the hospital."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "he".
