(Top Banner Ad)
he
A1
Đại từ nhân xưng A1 Ngôn ngữ học

he

UK: /hiː/ • US: /hiː/

Nghĩa tiếng Việt

anh ấy ông ấy cậu ấy hắn ta (mang tính tiêu cực)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The male person or animal previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John is a doctor. He works at the hospital."

    "John là một bác sĩ. Anh ấy làm việc tại bệnh viện."

  • "He said he would come."

    "Anh ấy nói anh ấy sẽ đến."

  • "Who is he?"

    "Anh ấy là ai?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Đại từ (Tân ngữ) him anh ấy, ông ấy (tân ngữ)
Tính từ sở hữu/Đại từ sở hữu his của anh ấy/ông ấy
Đại từ phản thân himself chính anh ấy/ông ấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱe-
Proto-Germanic
*hi-
Old English
Middle English
he
Modern English
he

Nguồn Gốc Của 'He'

Đại từ 'he' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc *ḱe- của tiếng Proto-Indo-European cổ đại, ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu. Qua tiếng Proto-Germanic (*hi-) và tiếng Anh cổ (hē), hình thức này đã phát triển và giữ nguyên sự ổn định đáng kinh ngạc trong hàng ngàn năm, thể hiện vai trò cơ bản của nó trong việc chỉ người hoặc vật ở ngôi thứ ba số ít giống đực.

Usage Note

Đại từ nhân xưng 'he' được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó trong văn bản hoặc cuộc hội thoại, nhằm tránh lặp lại. 'He' mang tính chất xác định, tức là người nghe/đọc phải biết rõ đối tượng được nhắc đến là ai. Trong một số trường hợp, 'he' cũng có thể được sử dụng để chỉ một người đàn ông không xác định, ví dụ như trong các ví dụ hoặc tình huống giả định.

Collocations (Từ đi kèm)

He + Verb (Anh ấy + Động từ)
  • is He is a doctor.
    (Anh ấy là một bác sĩ.)
  • has He has a new car.
    (Anh ấy có một chiếc xe mới.)
  • said He said goodbye.
    (Anh ấy nói lời tạm biệt.)
  • went He went to work.
    (Anh ấy đi làm.)
  • thinks He thinks it's funny.
    (Anh ấy nghĩ điều đó buồn cười.)

Idioms

  • He who hesitates is lost.

    Người do dự sẽ bỏ lỡ cơ hội / Kẻ chần chừ sẽ thất bại.

    "Don't think too long, he who hesitates is lost!"

    (Đừng suy nghĩ quá lâu, kẻ chần chừ sẽ thất bại đấy!)

  • He's a good egg.

    Anh ấy là người tốt bụng / Anh ấy là người dễ chịu.

    "Everyone likes him; he's a good egg."

    (Mọi người đều quý mến anh ấy; anh ấy là người tốt bụng.)

  • He's got a screw loose.

    Anh ấy bị khùng / Anh ấy có vấn đề về đầu óc.

    "He wants to swim in winter? He's got a screw loose!"

    (Anh ấy muốn bơi vào mùa đông à? Anh ấy bị khùng rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

he

Đại từ nhân xưng
Lật mặt

Người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"John is a doctor. He works at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "he".

Sự Thay Đổi Trong Ngôn Ngữ: Từ 'He' Trung Lập Giới Tính

Trong quá khứ, 'he' đôi khi được sử dụng như một đại từ trung lập giới tính để chỉ một người bất kỳ khi giới tính không xác định. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, xu hướng này đã thay đổi để ủng hộ ngôn ngữ hòa nhập hơn, sử dụng 'they/them' hoặc các cách diễn đạt khác để tránh định kiến giới, đặc biệt trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Đại Từ Và Nhận Dạng Giới Tính

Ngày nay, việc sử dụng các đại từ như 'he' không chỉ là vấn đề ngữ pháp mà còn liên quan mật thiết đến sự tôn trọng nhận dạng giới tính của mỗi người. 'He/him' được dùng để chỉ những người xác định mình là nam giới, và việc sử dụng đúng đại từ là một phần quan trọng của giao tiếp tôn trọng và hòa nhập trong văn hóa phương Tây.