she
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The third-person singular feminine pronoun, used to refer to a female person or animal previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người hoặc động vật giống cái đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a doctor."
"Cô ấy là một bác sĩ."
-
"She likes to read books."
"Cô ấy thích đọc sách."
-
"Where is she going?"
"Cô ấy đang đi đâu vậy?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đại từ 'she' được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người phụ nữ, con gái hoặc động vật cái, nhằm tránh lặp lại danh từ đó. Nó thể hiện sự tôn trọng và thường chỉ đối tượng đã xác định rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc trước đó đã được nhắc đến. Trong các trường hợp không rõ giới tính, 'they' có thể được sử dụng như một đại từ trung tính về giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
-
said She said goodbye. (Cô ấy nói lời tạm biệt.)
-
looks She looks happy. (Cô ấy trông hạnh phúc.)
-
can She can sing very well. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
-
has She has a new idea. (Cô ấy có một ý tưởng mới.)
Idioms
-
She's not herself.
Cô ấy không được khỏe/không được bình thường như mọi khi.
"She's been very quiet all day; I think she's not herself."
(Cả ngày hôm nay cô ấy rất ít nói; tôi nghĩ cô ấy không được khỏe.)
-
She's got a good head on her shoulders.
Cô ấy là người khôn ngoan, biết suy nghĩ chín chắn, thực tế.
"Don't worry about her; she's got a good head on her shoulders and will make the right choice."
(Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy là người khôn ngoan và sẽ đưa ra lựa chọn đúng đắn.)
-
She's all that.
Cô ấy thật tuyệt vời/hoàn hảo (thường dùng để khen ngợi).
"Have you met the new manager? She's all that – smart, funny, and kind."
(Bạn đã gặp quản lý mới chưa? Cô ấy thật tuyệt vời – thông minh, hài hước và tốt bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
she
Đại từ nhân xưngĐại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người hoặc động vật giống cái đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"She is a doctor."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must study hard for the exam. |
Cô ấy phải học hành chăm chỉ cho kỳ thi. |
| Phủ định | She should not be late for the meeting. |
Cô ấy không nên đến muộn cuộc họp. |
| Nghi vấn | Can she speak French fluently? |
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reads books every day. |
Cô ấy đọc sách mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not read books every day. |
Cô ấy không đọc sách mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does she read books every day? |
Cô ấy có đọc sách mỗi ngày không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that she was a talented singer. |
Anh ấy nói rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng. |
| Phủ định | They told me that she didn't like coffee. |
Họ nói với tôi rằng cô ấy không thích cà phê. |
| Nghi vấn | She asked if she could borrow my pen. |
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể mượn bút của tôi không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a doctor, isn't she? |
Cô ấy là bác sĩ, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like coffee, does she? |
Cô ấy không thích cà phê, phải không? |
| Nghi vấn | She can speak French, can't she? |
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "she".
