(Top Banner Ad)
she
A1
Đại từ nhân xưng A1 Ngữ pháp

she

UK: /ʃiː/ • US: /ʃiː/

Nghĩa tiếng Việt

cô ấy chị ấy bà ấy em ấy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third-person singular feminine pronoun, used to refer to a female person or animal previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người hoặc động vật giống cái đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a doctor."

    "Cô ấy là một bác sĩ."

  • "She likes to read books."

    "Cô ấy thích đọc sách."

  • "Where is she going?"

    "Cô ấy đang đi đâu vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun her cô ấy (tân ngữ), của cô ấy (tính từ sở hữu)
Pronoun hers của cô ấy (đại từ sở hữu)
Pronoun herself chính cô ấy, tự cô ấy

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hijō
Old English
hēo
Middle English
sche
Modern English
she

Hành trình của 'She'

Đại từ 'she' có một lịch sử khá thú vị và phức tạp. Nó bắt nguồn từ đại từ giống cái trong tiếng Anh cổ là 'hēo'. Tuy nhiên, sự chuyển đổi từ 'hēo' sang 'she' mà chúng ta biết ngày nay không hề đơn giản, liên quan đến những thay đổi về ngữ âm và có thể chịu ảnh hưởng từ các dạng từ khác.

Ảnh hưởng từ phương Bắc

Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng sự phát triển của 'she' cũng có thể bị ảnh hưởng bởi đại từ 'sjá' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), một ngôn ngữ của người Viking. Điều này cho thấy tiếng Anh đã tiếp nhận và biến đổi từ ngữ từ nhiều nguồn khác nhau để hình thành nên những từ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Usage Note

Đại từ 'she' được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người phụ nữ, con gái hoặc động vật cái, nhằm tránh lặp lại danh từ đó. Nó thể hiện sự tôn trọng và thường chỉ đối tượng đã xác định rõ ràng trong ngữ cảnh hoặc trước đó đã được nhắc đến. Trong các trường hợp không rõ giới tính, 'they' có thể được sử dụng như một đại từ trung tính về giới.

Collocations (Từ đi kèm)

"She" as Subject
  • is She is a doctor.
    (Cô ấy là một bác sĩ.)
  • said She said goodbye.
    (Cô ấy nói lời tạm biệt.)
  • looks She looks happy.
    (Cô ấy trông hạnh phúc.)
  • can She can sing very well.
    (Cô ấy có thể hát rất hay.)
  • has She has a new idea.
    (Cô ấy có một ý tưởng mới.)

Idioms

  • She's not herself.

    Cô ấy không được khỏe/không được bình thường như mọi khi.

    "She's been very quiet all day; I think she's not herself."

    (Cả ngày hôm nay cô ấy rất ít nói; tôi nghĩ cô ấy không được khỏe.)

  • She's got a good head on her shoulders.

    Cô ấy là người khôn ngoan, biết suy nghĩ chín chắn, thực tế.

    "Don't worry about her; she's got a good head on her shoulders and will make the right choice."

    (Đừng lo lắng về cô ấy; cô ấy là người khôn ngoan và sẽ đưa ra lựa chọn đúng đắn.)

  • She's all that.

    Cô ấy thật tuyệt vời/hoàn hảo (thường dùng để khen ngợi).

    "Have you met the new manager? She's all that – smart, funny, and kind."

    (Bạn đã gặp quản lý mới chưa? Cô ấy thật tuyệt vời – thông minh, hài hước và tốt bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

she

Đại từ nhân xưng
Lật mặt

Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người hoặc động vật giống cái đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"She is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must study hard for the exam.
Cô ấy phải học hành chăm chỉ cho kỳ thi.
Phủ định
She should not be late for the meeting.
Cô ấy không nên đến muộn cuộc họp.
Nghi vấn
Can she speak French fluently?
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads books every day.
Cô ấy đọc sách mỗi ngày.
Phủ định
She does not read books every day.
Cô ấy không đọc sách mỗi ngày.
Nghi vấn
Does she read books every day?
Cô ấy có đọc sách mỗi ngày không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that she was a talented singer.
Anh ấy nói rằng cô ấy là một ca sĩ tài năng.
Phủ định
They told me that she didn't like coffee.
Họ nói với tôi rằng cô ấy không thích cà phê.
Nghi vấn
She asked if she could borrow my pen.
Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể mượn bút của tôi không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a doctor, isn't she?
Cô ấy là bác sĩ, phải không?
Phủ định
She doesn't like coffee, does she?
Cô ấy không thích cà phê, phải không?
Nghi vấn
She can speak French, can't she?
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "she".

Nhân hóa vật vô tri

Trong tiếng Anh, 'she' đôi khi được sử dụng để nhân hóa các vật thể vô tri hoặc khái niệm trừu tượng, đặc biệt là tàu thuyền, xe cộ, các quốc gia, hay thiên nhiên (ví dụ: 'Mother Earth'). Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện sự kính trọng, tình cảm hoặc sức mạnh đối với đối tượng đó.

Vai trò xác định giới tính

'She' là một đại từ nhân xưng cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và ám chỉ giới tính nữ trong tiếng Anh. Trong khi nhiều ngôn ngữ khác có các dạng danh từ chia theo giống, tiếng Anh sử dụng các đại từ như 'she' để phân biệt rõ ràng giới tính của người hoặc vật được nhắc đến.