(Top Banner Ad)
head directly to
B1
Động từ và Trạng từ B1 Tổng quát

head directly to

UK: /hɛd dɪˈrɛktli tuː/ • US: /hɛd daɪˈrɛktli tu/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng đến hướng thẳng đến đi một mạch đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go straight to a specific place or destination without stopping anywhere else.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng đến một địa điểm cụ thể mà không dừng lại ở bất cứ đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After landing, we headed directly to the hotel."

    "Sau khi hạ cánh, chúng tôi đi thẳng đến khách sạn."

  • "When the doors opened, the crowd headed directly to the sale items."

    "Khi cửa mở, đám đông đi thẳng đến các mặt hàng giảm giá."

  • "I'm feeling sick, so I'm going to head directly to bed."

    "Tôi cảm thấy không khỏe, vì vậy tôi sẽ đi thẳng lên giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Cái đầu; người đứng đầu; đỉnh; sự khởi đầu
Verb head Đi về phía; dẫn đầu; đứng đầu
Adjective headless Không đầu; vô ích
Noun direction Hướng; sự chỉ dẫn; phương hướng
Adjective direct Trực tiếp; thẳng thắn; thẳng
Verb direct Chỉ dẫn; điều khiển; hướng dẫn
Adverb directly Trực tiếp; thẳng; ngay lập tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (gốc từ của 'head')
Latin
dirigere (gốc từ của 'direct')
Old English
hēafod (danh từ, 'cái đầu')
Old French
direct (từ tiếng Latin 'directus')
Middle English
head (nghĩa động từ 'đi về phía' phát triển từ danh từ)
English
directly (trạng từ, từ 'direct')

Nguồn gốc của 'head directly to'

Cụm từ 'head directly to' được tạo thành từ các yếu tố có nguồn gốc đa dạng nhưng cùng nhau mang lại ý nghĩa rõ ràng. Động từ 'head' (đi về phía) ban đầu xuất phát từ danh từ 'head' (cái đầu) trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa phát triển từ việc 'hướng cái đầu' của bạn theo một phương hướng nhất định, sau đó mở rộng thành 'đi về phía đó'. Từ 'directly' (trực tiếp, thẳng thắn) lại có gốc từ tiếng Latin 'dirigere' (chỉ dẫn, hướng dẫn), thông qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng vào tiếng Anh. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'di chuyển thẳng tắp, không vòng vo hay chệch hướng, đến một địa điểm cụ thể'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc di chuyển trực tiếp và không có sự trì hoãn đến một địa điểm nhất định. Thường được sử dụng để chỉ sự ưu tiên hoặc mục đích rõ ràng của việc di chuyển. Khác với 'go to', 'head directly to' mang sắc thái khẩn trương và tập trung hơn. Ví dụ, thay vì nói 'I went to the store', bạn có thể nói 'I headed directly to the store' để nhấn mạnh rằng bạn đi thẳng đến cửa hàng mà không làm việc gì khác trước.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'directly' để chỉ đích đến. Cấu trúc cố định là 'head directly to [địa điểm]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + head directly to
  • always always head directly to
    (luôn luôn đi thẳng đến)
  • immediately immediately head directly to
    (ngay lập tức đi thẳng đến)
  • promptly promptly head directly to
    (nhanh chóng/kịp thời đi thẳng đến)
Noun (subject) + head directly to
  • He/She He/She will head directly to
    (Anh ấy/Cô ấy sẽ đi thẳng đến)
  • The students The students head directly to
    (Các học sinh đi thẳng đến)
  • The car The car heads directly to
    (Chiếc xe đi thẳng đến)
head directly to + Noun (destination)
  • the office head directly to the office
    (đi thẳng đến văn phòng)
  • bed head directly to bed
    (đi thẳng vào giường (để ngủ))
  • the airport head directly to the airport
    (đi thẳng đến sân bay)
  • the exit head directly to the exit
    (đi thẳng đến lối ra)

Idioms

  • Head directly to the source

    Đi thẳng vào nguồn gốc (của vấn đề, thông tin), không qua trung gian hay vòng vo.

    "Instead of speculating, let's head directly to the source and ask the manager."

    (Thay vì suy đoán, chúng ta hãy đi thẳng đến nguồn gốc và hỏi quản lý.)

  • Head directly to bed

    Đi thẳng vào giường để ngủ ngay, thường là vì rất mệt hoặc muốn nghỉ ngơi sớm.

    "After a long flight, I just wanted to head directly to bed."

    (Sau một chuyến bay dài, tôi chỉ muốn đi thẳng vào giường ngủ.)

  • Head directly to the point

    Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói vòng vo.

    "Can you please head directly to the point? We don't have much time."

    (Bạn có thể đi thẳng vào vấn đề chính được không? Chúng ta không có nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head directly to

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Đi thẳng đến một địa điểm cụ thể mà không dừng lại ở bất cứ đâu.

"After landing, we headed directly to the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head directly to".

Sự trực tiếp và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giao tiếp kinh doanh, việc 'head directly to' (đi thẳng đến, đi thẳng vào vấn đề) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự hiệu quả, tiết kiệm thời gian và thái độ chuyên nghiệp, tránh sự vòng vo hay lãng phí thời gian.

Tránh lãng phí thời gian

Khái niệm 'head directly to' cũng phản ánh giá trị văn hóa về việc tận dụng tối đa thời gian và nguồn lực. Thay vì đi đường vòng hoặc bị phân tâm, hành động 'đi thẳng' cho thấy sự tập trung vào mục tiêu và mong muốn đạt được kết quả một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.