(Top Banner Ad)
health care
B1
Danh từ B1 Y tế

health care

UK: /ˈhelθ keə/ • US: /ˈhelθ ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe dịch vụ y tế hệ thống y tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maintenance and improvement of physical and mental health, especially through the provision of medical services.

Vietnamese Meaning

Sự duy trì và cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, đặc biệt thông qua việc cung cấp các dịch vụ y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to affordable health care is a major concern for many people."

    "Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng là một mối quan tâm lớn đối với nhiều người."

  • "The government is working to improve health care services."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "She is studying health care administration."

    "Cô ấy đang học ngành quản lý chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh (người); có lợi cho sức khỏe (thức ăn)
Adjective unhealthy không khỏe mạnh; có hại cho sức khỏe
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần (thể hiện sự quan tâm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo- (meaning 'whole, healthy', root of 'health')
Proto-Germanic
*hailiþō (meaning 'wholeness, health', root of 'health')
Old English
hǣlþ (meaning 'soundness, health')
Proto-Germanic
*karō (meaning 'lament, sorrow, care', root of 'care')
Old English
caru (meaning 'grief, anxiety, care')
Modern English
health care (compound of 'health' and 'care', formed around mid-20th century)

Nguồn gốc 'health care'

Từ 'health' xuất phát từ một gốc từ cổ có nghĩa là 'toàn vẹn, khỏe mạnh', còn 'care' có nghĩa là 'sự quan tâm, chăm sóc'. Khi ghép lại thành 'health care' vào khoảng giữa thế kỷ 20, nó dùng để chỉ toàn bộ hệ thống và các dịch vụ được cung cấp để duy trì và cải thiện sức khỏe của con người.

Usage Note

Health care thường bao gồm tất cả các dịch vụ và hệ thống liên quan đến việc chăm sóc sức khỏe, từ phòng ngừa bệnh tật đến điều trị và phục hồi. Nó bao hàm cả khía cạnh tài chính, quản lý và chính sách liên quan đến y tế. Khác với 'medical care' có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào điều trị bệnh tật.

Prepositions

in for

‘In health care’ dùng để chỉ một vị trí, lĩnh vực hoặc ngành nghề liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: 'He works in health care.' ‘For health care’ dùng để chỉ mục đích, lợi ích của việc chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: 'This policy is good for health care.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health care
  • public public health care
    (chăm sóc sức khỏe công cộng)
  • private private health care
    (chăm sóc sức khỏe tư nhân)
  • affordable affordable health care
    (chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng)
  • universal universal health care
    (chăm sóc sức khỏe toàn dân)
Verb + health care
  • provide provide health care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • access access health care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • receive receive health care
    (nhận được dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
health care + Noun (related concepts)
  • system health care system
    (hệ thống chăm sóc sức khỏe)
  • worker health care worker
    (nhân viên y tế/chăm sóc sức khỏe)
  • costs health care costs
    (chi phí chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • universal health care

    chăm sóc sức khỏe toàn dân (hệ thống mà mọi công dân đều được tiếp cận)

    "Many developed countries offer universal health care to their citizens."

    (Nhiều quốc gia phát triển cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân cho công dân của họ.)

  • access to health care

    tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe (khả năng nhận được các dịch vụ y tế)

    "Ensuring equal access to health care is a major policy goal."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một mục tiêu chính sách lớn.)

  • health care reform

    cải cách y tế (những thay đổi được thực hiện đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe)

    "Health care reform often involves debates about funding and coverage."

    (Cải cách y tế thường liên quan đến các cuộc tranh luận về tài trợ và phạm vi bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health care

Danh từ
Lật mặt

Sự duy trì và cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, đặc biệt thông qua việc cung cấp các dịch vụ y tế.

"Access to affordable health care is a major concern for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accessing quality health care is essential for a healthy life.
Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng là điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.
Phủ định
Not prioritizing health care can lead to serious consequences.
Không ưu tiên chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is improving health care a priority for the government?
Cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe có phải là ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health care".

Các mô hình chăm sóc sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, có hai mô hình chính: hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân (universal health care) như ở Anh hoặc Canada, do chính phủ tài trợ và quản lý, đảm bảo mọi công dân đều được khám chữa bệnh; và hệ thống chủ yếu dựa vào bảo hiểm tư nhân, như ở Hoa Kỳ, nơi người dân thường phải mua bảo hiểm để chi trả chi phí y tế.

Vai trò của bảo hiểm y tế

Tại nhiều quốc gia, bảo hiểm y tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám bệnh, thuốc men, phẫu thuật, giúp người dân giảm gánh nặng tài chính khi gặp vấn đề về sức khỏe. Không có bảo hiểm có thể dẫn đến chi phí y tế rất cao.