(Top Banner Ad)
health professional
B2
noun B2 Y học

health professional

UK: /ˈhɛlθ prəˈfɛʃənəl/ • US: /ˈhɛlθ prəˈfɛʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia y tế cán bộ y tế nhân viên y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trained and licensed healthcare provider who provides medical or health services.

Vietnamese Meaning

Một người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, được đào tạo và cấp phép hành nghề y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to consult with a health professional before starting any new treatment."

    "Điều quan trọng là tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị mới nào."

  • "Health professionals play a vital role in maintaining public health."

    "Các chuyên gia y tế đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng."

  • "The health professional advised me to exercise regularly and eat a balanced diet."

    "Chuyên gia y tế khuyên tôi nên tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health
Adjective healthy
Noun healthcare
Noun profession
Adjective professional
Adverb professionally

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
English
health

Từ 'Sức khỏe' đến 'Chuyên gia Y tế'

Từ 'health' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hailithō', nghĩa là 'toàn vẹn, lành lặn', sau đó phát triển thành 'hǣlþ' trong tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái 'khỏe mạnh, an lành'. Từ 'professional' (chuyên gia) xuất phát từ tiếng Latin 'profiteri' (công khai tuyên bố), mô tả người có nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và sự chuyên môn. 'Health professional' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trở nên chuyên môn hóa cao và đa dạng.

Sự ra đời của một thuật ngữ hiện đại

Cụm từ 'health professional' tương đối mới mẻ, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi hệ thống y tế phát triển, công nhận sự đa dạng của các vai trò trong chăm sóc sức khỏe – không chỉ riêng bác sĩ mà còn y tá, dược sĩ, chuyên viên vật lý trị liệu, tâm lý gia, và nhiều chuyên ngành khác. Nó nhấn mạnh kiến thức chuyên môn, đào tạo bài bản và đạo đức nghề nghiệp của những người làm việc trong ngành y tế, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến nhiều đối tượng khác nhau làm việc trong lĩnh vực y tế. Nó bao gồm bác sĩ, y tá, dược sĩ, nhà vật lý trị liệu, nhà tâm lý học, và những người khác. Sự khác biệt nằm ở trình độ học vấn, loại hình dịch vụ cung cấp và giấy phép hành nghề.

Prepositions

with for

'with' thường được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc hợp tác. Ví dụ: 'Working with health professionals'. 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'Providing care for patients as a health professional'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health professional
  • qualified qualified health professional
    (chuyên gia y tế đủ năng lực/trình độ)
  • experienced experienced health professional
    (chuyên gia y tế giàu kinh nghiệm)
  • licensed licensed health professional
    (chuyên gia y tế có giấy phép hành nghề)
  • dedicated dedicated health professional
    (chuyên gia y tế tận tâm)
Verb + health professional
  • consult consult a health professional
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế)
  • refer to refer to a health professional
    (giới thiệu/chuyển đến một chuyên gia y tế)
  • train train health professionals
    (đào tạo các chuyên gia y tế)
  • support support health professionals
    (hỗ trợ các chuyên gia y tế)

Idioms

  • consult a health professional

    tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế

    "If you have persistent symptoms, it's wise to consult a health professional."

    (Nếu bạn có các triệu chứng dai dẳng, nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế.)

  • shortage of health professionals

    sự thiếu hụt các chuyên gia y tế

    "Many rural areas face a severe shortage of health professionals."

    (Nhiều khu vực nông thôn đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia y tế.)

  • work closely with health professionals

    làm việc chặt chẽ với các chuyên gia y tế

    "Patients often work closely with health professionals to manage chronic conditions."

    (Bệnh nhân thường làm việc chặt chẽ với các chuyên gia y tế để kiểm soát các tình trạng mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health professional

noun
Lật mặt

Một người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, được đào tạo và cấp phép hành nghề y tế.

"It is important to consult with a health professional before starting any new treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a health professional at the local hospital last year.
Cô ấy là một chuyên gia y tế tại bệnh viện địa phương năm ngoái.
Phủ định
He didn't consult a health professional about his concerns yesterday.
Anh ấy đã không tham khảo ý kiến của một chuyên gia y tế về những lo ngại của mình ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you know that she was a health professional before she retired?
Bạn có biết rằng cô ấy là một chuyên gia y tế trước khi cô ấy nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health professional".

Vai trò đáng tin cậy và đạo đức nghề nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, các chuyên gia y tế được coi là những người đáng tin cậy, tận tâm và có đạo đức cao. Họ thường tuân thủ lời thề Hippocrates (dù không phải tất cả đều là bác sĩ), cam kết đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu, giữ bí mật thông tin và không gây hại. Niềm tin này là nền tảng của mối quan hệ bác sĩ-bệnh nhân và toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Học tập không ngừng và sự chuyên môn hóa

Lĩnh vực y tế đòi hỏi các chuyên gia y tế phải liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức do sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học và công nghệ. Ngoài ra, sự chuyên môn hóa cao trong y học đã tạo ra nhiều vai trò khác nhau như y tá, dược sĩ, chuyên gia dinh dưỡng, vật lý trị liệu, v.v., mỗi người đều đóng góp vào việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho cộng đồng.