healthy eating habits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regular practices related to food consumption that promote good health and well-being.
Vietnamese Meaning
Những thói quen ăn uống thường xuyên liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm, thúc đẩy sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing healthy eating habits early in life can prevent many diseases later on."
"Phát triển thói quen ăn uống lành mạnh từ sớm có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật sau này."
-
"Parents should teach their children healthy eating habits from a young age."
"Cha mẹ nên dạy con cái những thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ."
-
"Maintaining healthy eating habits can improve your energy levels and overall mood."
"Duy trì thói quen ăn uống lành mạnh có thể cải thiện mức năng lượng và tâm trạng tổng thể của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình thành các thói quen ăn uống có lợi cho sức khỏe lâu dài. Nó không chỉ đơn thuần là ăn thực phẩm lành mạnh một cách ngẫu nhiên, mà là tạo ra một lối sống ăn uống bền vững và có lợi. Khác với 'healthy diet' (chế độ ăn uống lành mạnh), 'healthy eating habits' nhấn mạnh vào hành vi và thói quen hơn là chỉ các loại thực phẩm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt healthy eating habits (áp dụng/thực hiện thói quen ăn uống lành mạnh)
-
develop develop healthy eating habits (phát triển thói quen ăn uống lành mạnh)
-
maintain maintain healthy eating habits (duy trì thói quen ăn uống lành mạnh)
-
promote promote healthy eating habits (thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh)
-
good good healthy eating habits (những thói quen ăn uống lành mạnh tốt)
-
sound sound healthy eating habits (những thói quen ăn uống lành mạnh đúng đắn/hợp lý)
-
regular regular healthy eating habits (những thói quen ăn uống lành mạnh đều đặn)
Idioms
-
Cultivate healthy eating habits
Nuôi dưỡng/phát triển thói quen ăn uống lành mạnh (ngụ ý chăm sóc và vun đắp dần)
"It's important to cultivate healthy eating habits from a young age."
(Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ.)
-
Stick to healthy eating habits
Kiên trì/tuân thủ thói quen ăn uống lành mạnh
"Despite temptations, she managed to stick to healthy eating habits during the holidays."
(Mặc dù có nhiều cám dỗ, cô ấy vẫn cố gắng tuân thủ thói quen ăn uống lành mạnh trong kỳ nghỉ.)
-
Embrace healthy eating habits
Đón nhận/thực hành thói quen ăn uống lành mạnh (với sự tích cực và tự nguyện)
"Many people are now choosing to embrace healthy eating habits for a better quality of life."
(Nhiều người hiện đang chọn đón nhận thói quen ăn uống lành mạnh để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy eating habits
noun phraseNhững thói quen ăn uống thường xuyên liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm, thúc đẩy sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh.
"Developing healthy eating habits early in life can prevent many diseases later on."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy eating habits".
