(Top Banner Ad)
healthy eating habits
B1
noun phrase B1 Y học, Dinh dưỡng

healthy eating habits

UK: /ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/ • US: /ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen ăn uống lành mạnh tập quán ăn uống tốt cho sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regular practices related to food consumption that promote good health and well-being.

Vietnamese Meaning

Những thói quen ăn uống thường xuyên liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm, thúc đẩy sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing healthy eating habits early in life can prevent many diseases later on."

    "Phát triển thói quen ăn uống lành mạnh từ sớm có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật sau này."

  • "Parents should teach their children healthy eating habits from a young age."

    "Cha mẹ nên dạy con cái những thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ."

  • "Maintaining healthy eating habits can improve your energy levels and overall mood."

    "Duy trì thói quen ăn uống lành mạnh có thể cải thiện mức năng lượng và tâm trạng tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun eater người ăn
Adjective edible có thể ăn được
Noun habit thói quen
Adjective habitual theo thói quen, thường lệ
Verb habituate tập cho quen, làm cho thành thói quen

Synonyms

good eating habits (thói quen ăn uống tốt)wholesome dietary practices (thói quen ăn uống lành mạnh)

Antonyms

unhealthy eating habits (thói quen ăn uống không lành mạnh)poor dietary practices (thói quen ăn uống nghèo nàn)

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo-
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hælþ
Middle English
helthe
English
healthy
Latin
habēre
Latin
habitus
Old French
habit
English
habit

Nguồn gốc của "healthy eating habits"

Cụm từ "healthy eating habits" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, mô tả trực tiếp những thói quen ăn uống có lợi cho sức khỏe. Từ 'healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hælþ', liên quan đến khái niệm 'whole' (toàn vẹn, không tổn hại). Từ 'habit' (thói quen) đến từ tiếng Latin 'habitus' (trạng thái, điều kiện), xuất phát từ động từ 'habēre' (có, giữ). Vì vậy, "healthy eating habits" có nghĩa là những thói quen ăn uống được duy trì giúp cơ thể toàn vẹn và khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hình thành các thói quen ăn uống có lợi cho sức khỏe lâu dài. Nó không chỉ đơn thuần là ăn thực phẩm lành mạnh một cách ngẫu nhiên, mà là tạo ra một lối sống ăn uống bền vững và có lợi. Khác với 'healthy diet' (chế độ ăn uống lành mạnh), 'healthy eating habits' nhấn mạnh vào hành vi và thói quen hơn là chỉ các loại thực phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy eating habits
  • adopt adopt healthy eating habits
    (áp dụng/thực hiện thói quen ăn uống lành mạnh)
  • develop develop healthy eating habits
    (phát triển thói quen ăn uống lành mạnh)
  • maintain maintain healthy eating habits
    (duy trì thói quen ăn uống lành mạnh)
  • promote promote healthy eating habits
    (thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh)
Adjective + healthy eating habits
  • good good healthy eating habits
    (những thói quen ăn uống lành mạnh tốt)
  • sound sound healthy eating habits
    (những thói quen ăn uống lành mạnh đúng đắn/hợp lý)
  • regular regular healthy eating habits
    (những thói quen ăn uống lành mạnh đều đặn)

Idioms

  • Cultivate healthy eating habits

    Nuôi dưỡng/phát triển thói quen ăn uống lành mạnh (ngụ ý chăm sóc và vun đắp dần)

    "It's important to cultivate healthy eating habits from a young age."

    (Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ.)

  • Stick to healthy eating habits

    Kiên trì/tuân thủ thói quen ăn uống lành mạnh

    "Despite temptations, she managed to stick to healthy eating habits during the holidays."

    (Mặc dù có nhiều cám dỗ, cô ấy vẫn cố gắng tuân thủ thói quen ăn uống lành mạnh trong kỳ nghỉ.)

  • Embrace healthy eating habits

    Đón nhận/thực hành thói quen ăn uống lành mạnh (với sự tích cực và tự nguyện)

    "Many people are now choosing to embrace healthy eating habits for a better quality of life."

    (Nhiều người hiện đang chọn đón nhận thói quen ăn uống lành mạnh để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy eating habits

noun phrase
Lật mặt

Những thói quen ăn uống thường xuyên liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm, thúc đẩy sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh.

"Developing healthy eating habits early in life can prevent many diseases later on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy eating habits".

Kim tự tháp thực phẩm và MyPlate

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chính phủ đã đưa ra các hướng dẫn về ăn uống lành mạnh như Kim tự tháp thực phẩm (Food Guide Pyramid) và sau này là MyPlate. Những biểu đồ này minh họa tỷ lệ các nhóm thực phẩm (rau củ, trái cây, ngũ cốc, protein, sữa) mà một người nên tiêu thụ hàng ngày để có được dinh dưỡng cân bằng, nhằm khuyến khích "healthy eating habits" trong cộng đồng.

Thực phẩm hữu cơ và Ăn uống có chánh niệm

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào thực phẩm hữu cơ (organic food) và ăn uống có chánh niệm (mindful eating). Thực phẩm hữu cơ được cho là ít thuốc trừ sâu và tốt hơn cho sức khỏe. Ăn uống có chánh niệm là thực hành nhận thức đầy đủ về trải nghiệm ăn uống, từ hương vị, kết cấu đến cảm giác no, giúp phát triển mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn và góp phần hình thành "healthy eating habits" bền vững.