(Top Banner Ad)
healthy eyes
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học

healthy eyes

UK: /ˈhɛlθi aɪz/ • US: /ˈhɛlθi aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đôi mắt khỏe mạnh mắt khỏe đôi mắt sáng khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyes that are in good condition and free from disease or impairment.

Vietnamese Meaning

Đôi mắt ở trong tình trạng tốt và không bị bệnh tật hoặc suy giảm chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating a balanced diet is crucial for maintaining healthy eyes."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để duy trì đôi mắt khỏe mạnh."

  • "Regular eye exams are important for detecting potential problems and maintaining healthy eyes."

    "Kiểm tra mắt thường xuyên rất quan trọng để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và duy trì đôi mắt khỏe mạnh."

  • "Protecting your eyes from the sun can help prevent damage and promote healthy eyes."

    "Bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời có thể giúp ngăn ngừa tổn thương và thúc đẩy đôi mắt khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, lành lại
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective healthful có lợi cho sức khỏe
Noun eyesight thị lực
Noun eyeball nhãn cầu
Noun eyelid mí mắt
Noun eyewear kính mắt, đồ bảo hộ mắt

Synonyms

Antonyms

impaired vision (thị lực suy giảm)eye disease (bệnh về mắt)

Related Words

eye care (chăm sóc mắt)vision (thị giác)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo- (whole, uninjured)
Proto-Germanic
*hailiþo (wholeness, soundness)
Old English
hælþ (soundness of body, prosperity)
Middle English
helthe
English (16th C)
healthy (full of health, sound)
Proto-Indo-European
*h₃ekʷ- (to see, eye)
Proto-Germanic
*augō (eye)
Old English
ēage (eye)
Middle English
eie, ye
English
eye

Nguồn gốc của 'Healthy'

Từ 'healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ từ 'health' (sức khỏe), có gốc gác từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, mang ý nghĩa ban đầu là 'toàn vẹn', 'không bị tổn thương'. Điều này cho thấy sức khỏe luôn được coi là trạng thái hoàn chỉnh, lành lặn của cơ thể.

Sự ra đời của 'Eyes'

Từ 'eyes' (đôi mắt) cũng có lịch sử lâu đời, xuất phát từ Proto-Indo-European với nghĩa 'để nhìn' hoặc 'cơ quan thị giác'. Qua các giai đoạn tiếng Proto-Germanic và Old English, nó đã phát triển thành 'eye' như chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với chức năng nhìn và nhận thức thế giới.

Ý nghĩa của 'Healthy Eyes'

Khi kết hợp, 'healthy eyes' không chỉ đơn thuần là đôi mắt không bệnh tật, mà còn hàm ý một đôi mắt có thị lực tốt, sáng rõ, và là biểu tượng của sức sống, sự tinh anh. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thị lực và sức khỏe tổng thể của đôi mắt.

Usage Note

Cụm từ 'healthy eyes' nhấn mạnh tình trạng sức khỏe tốt của mắt. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, y học, hoặc khi thảo luận về các biện pháp để duy trì thị lực tốt. 'Healthy' ở đây mang nghĩa chung là khỏe mạnh, hoạt động tốt. Cần phân biệt với các vấn đề cụ thể về mắt (ví dụ: good vision, clear eyesight).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy eyes
  • bright bright healthy eyes
    (đôi mắt sáng khỏe)
  • clear clear healthy eyes
    (đôi mắt trong trẻo khỏe mạnh)
  • sparkling sparkling healthy eyes
    (đôi mắt long lanh khỏe mạnh)
Verb + healthy eyes
  • maintain maintain healthy eyes
    (duy trì đôi mắt khỏe mạnh)
  • have have healthy eyes
    (có đôi mắt khỏe mạnh)
  • promote promote healthy eyes
    (thúc đẩy (sức khỏe) đôi mắt khỏe mạnh)
  • protect protect healthy eyes
    (bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh)
  • keep keep healthy eyes
    (giữ gìn đôi mắt khỏe mạnh)
Noun + for/of healthy eyes
  • signs of signs of healthy eyes
    (các dấu hiệu của đôi mắt khỏe mạnh)
  • tips for tips for healthy eyes
    (mẹo/lời khuyên để có đôi mắt khỏe mạnh)
  • care for care for healthy eyes
    (chăm sóc đôi mắt khỏe mạnh)

Idioms

  • A lifetime of healthy eyes

    Cả đời đôi mắt khỏe mạnh (Nhấn mạnh việc giữ gìn thị lực tốt trong suốt cuộc đời)

    "Eating a balanced diet and regular check-ups contribute to a lifetime of healthy eyes."

    (Ăn uống cân bằng và kiểm tra định kỳ góp phần mang lại đôi mắt khỏe mạnh suốt đời.)

  • The key to healthy eyes

    Chìa khóa cho đôi mắt khỏe mạnh (Yếu tố quan trọng để có thị lực tốt)

    "Proper nutrition and protection from UV light are often considered the key to healthy eyes."

    (Dinh dưỡng hợp lý và bảo vệ khỏi tia UV thường được coi là chìa khóa cho đôi mắt khỏe mạnh.)

  • Signs of healthy eyes

    Dấu hiệu của đôi mắt khỏe mạnh (Những đặc điểm cho thấy mắt đang trong tình trạng tốt)

    "Clear vision and white sclera are common signs of healthy eyes."

    (Thị lực rõ ràng và lòng trắng mắt không vàng là những dấu hiệu chung của đôi mắt khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy eyes

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đôi mắt ở trong tình trạng tốt và không bị bệnh tật hoặc suy giảm chức năng.

"Eating a balanced diet is crucial for maintaining healthy eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy eyes".

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, đôi mắt được xem là tấm gương phản chiếu trạng thái bên trong của một người – cảm xúc, tính cách và thậm chí là tình trạng sức khỏe tổng thể. Một đôi mắt khỏe mạnh, sáng rõ thường được liên hệ với sức sống, sự minh mẫn và hạnh phúc.

Quan niệm và thực hành chăm sóc mắt

Có nhiều quan niệm phổ biến về việc chăm sóc mắt, như niềm tin rằng 'ăn cà rốt giúp cải thiện thị lực' đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Ngày nay, nhận thức về việc bảo vệ mắt đã phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thời gian sử dụng màn hình điện tử, đeo kính râm khi ra nắng và khám mắt định kỳ để duy trì đôi mắt khỏe mạnh.