healthy job market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good condition; strong and well.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng tốt; mạnh mẽ và ổn định (trong ngữ cảnh này, chỉ sự tăng trưởng và ổn định).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A healthy job market attracts more investment."
"Một thị trường lao động khỏe mạnh thu hút nhiều đầu tư hơn."
-
"Economists are predicting a healthy job market in the coming year."
"Các nhà kinh tế dự đoán một thị trường lao động khỏe mạnh trong năm tới."
-
"A healthy job market benefits both employers and job seekers."
"Một thị trường lao động khỏe mạnh mang lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động và người tìm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh (về kinh tế) |
| Verb | heal | chữa lành |
| Noun | job | công việc |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | jobseeker | người tìm việc |
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán |
| Noun | marketing | ngành tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'healthy job market', 'healthy' không mang nghĩa đen về sức khỏe thể chất, mà mang nghĩa bóng, chỉ sự thịnh vượng, phát triển tốt và bền vững của thị trường lao động. So sánh với các từ như 'strong', 'robust', 'vibrant' để thấy sự tương đồng và khác biệt về sắc thái. 'Healthy' nhấn mạnh tính cân bằng và bền vững hơn.
Job market là thuật ngữ chỉ nơi người lao động tìm việc làm và nhà tuyển dụng tìm người lao động. Nó bao gồm tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm như số lượng việc làm, mức lương, điều kiện làm việc và kỹ năng cần thiết. Cụm từ thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong healthy job market (một thị trường lao động lành mạnh, vững mạnh)
-
robust a robust healthy job market (một thị trường lao động lành mạnh, vững chắc)
-
booming a booming healthy job market (một thị trường lao động lành mạnh đang bùng nổ)
-
vibrant a vibrant healthy job market (một thị trường lao động lành mạnh sôi động)
-
create to create a healthy job market (tạo ra một thị trường lao động lành mạnh)
-
foster to foster a healthy job market (thúc đẩy một thị trường lao động lành mạnh)
-
enjoy to enjoy a healthy job market (tận hưởng một thị trường lao động lành mạnh (có lợi từ nó))
-
reflect to reflect a healthy job market (phản ánh một thị trường lao động lành mạnh)
Idioms
-
a sign of a healthy job market
một dấu hiệu của một thị trường lao động lành mạnh
"Low unemployment figures are often a clear sign of a healthy job market."
(Tỷ lệ thất nghiệp thấp thường là một dấu hiệu rõ ràng của một thị trường lao động lành mạnh.)
-
to enjoy a healthy job market
tận hưởng một thị trường lao động lành mạnh
"Graduates currently enjoy a healthy job market with many opportunities."
(Sinh viên tốt nghiệp hiện đang tận hưởng một thị trường lao động lành mạnh với nhiều cơ hội.)
-
contribute to a healthy job market
đóng góp vào một thị trường lao động lành mạnh
"Government policies can significantly contribute to a healthy job market."
(Các chính sách của chính phủ có thể đóng góp đáng kể vào một thị trường lao động lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy job market
Tính từ (healthy)Ở trong tình trạng tốt; mạnh mẽ và ổn định (trong ngữ cảnh này, chỉ sự tăng trưởng và ổn định).
"A healthy job market attracts more investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy job market".
