(Top Banner Ad)
healthy job market
B2
Tính từ (healthy) B2 Kinh tế

healthy job market

UK: /ˈhɛlθi dʒɒb ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈhɛlθi dʒɑːb ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường lao động khỏe mạnh thị trường việc làm sôi động thị trường lao động phát triển tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good condition; strong and well.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng tốt; mạnh mẽ và ổn định (trong ngữ cảnh này, chỉ sự tăng trưởng và ổn định).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy job market attracts more investment."

    "Một thị trường lao động khỏe mạnh thu hút nhiều đầu tư hơn."

  • "Economists are predicting a healthy job market in the coming year."

    "Các nhà kinh tế dự đoán một thị trường lao động khỏe mạnh trong năm tới."

  • "A healthy job market benefits both employers and job seekers."

    "Một thị trường lao động khỏe mạnh mang lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động và người tìm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh (về kinh tế)
Verb heal chữa lành
Noun job công việc
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán
Noun marketing ngành tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

thriving job market (thị trường lao động thịnh vượng)robust job market (thị trường lao động mạnh mẽ)

Antonyms

weak job market (thị trường lao động yếu)stagnant job market (thị trường lao động trì trệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
marchié
Middle English
market
English
market

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercātus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi giao dịch'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Market' ban đầu chỉ một nơi cụ thể mà hàng hóa được mua bán, và sau này được mở rộng để chỉ một hệ thống kinh tế rộng lớn hơn.

Nguồn gốc của 'Healthy' và 'Job'

Từ 'healthy' (khỏe mạnh) ban đầu dùng để chỉ sức khỏe thể chất. Trong cụm 'healthy job market', nó mang nghĩa bóng là 'mạnh mẽ, phát triển, thịnh vượng'. 'Job' (công việc) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa 'một phần việc' và có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến từ 'gob' (một mẩu). Cụm 'healthy job market' là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp các từ này để mô tả một thị trường lao động đang ở trạng thái tốt, có nhiều cơ hội và ổn định.

Usage Note

Trong cụm từ 'healthy job market', 'healthy' không mang nghĩa đen về sức khỏe thể chất, mà mang nghĩa bóng, chỉ sự thịnh vượng, phát triển tốt và bền vững của thị trường lao động. So sánh với các từ như 'strong', 'robust', 'vibrant' để thấy sự tương đồng và khác biệt về sắc thái. 'Healthy' nhấn mạnh tính cân bằng và bền vững hơn.
Job market là thuật ngữ chỉ nơi người lao động tìm việc làm và nhà tuyển dụng tìm người lao động. Nó bao gồm tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm như số lượng việc làm, mức lương, điều kiện làm việc và kỹ năng cần thiết. Cụm từ thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy job market
  • strong a strong healthy job market
    (một thị trường lao động lành mạnh, vững mạnh)
  • robust a robust healthy job market
    (một thị trường lao động lành mạnh, vững chắc)
  • booming a booming healthy job market
    (một thị trường lao động lành mạnh đang bùng nổ)
  • vibrant a vibrant healthy job market
    (một thị trường lao động lành mạnh sôi động)
Verb + healthy job market
  • create to create a healthy job market
    (tạo ra một thị trường lao động lành mạnh)
  • foster to foster a healthy job market
    (thúc đẩy một thị trường lao động lành mạnh)
  • enjoy to enjoy a healthy job market
    (tận hưởng một thị trường lao động lành mạnh (có lợi từ nó))
  • reflect to reflect a healthy job market
    (phản ánh một thị trường lao động lành mạnh)

Idioms

  • a sign of a healthy job market

    một dấu hiệu của một thị trường lao động lành mạnh

    "Low unemployment figures are often a clear sign of a healthy job market."

    (Tỷ lệ thất nghiệp thấp thường là một dấu hiệu rõ ràng của một thị trường lao động lành mạnh.)

  • to enjoy a healthy job market

    tận hưởng một thị trường lao động lành mạnh

    "Graduates currently enjoy a healthy job market with many opportunities."

    (Sinh viên tốt nghiệp hiện đang tận hưởng một thị trường lao động lành mạnh với nhiều cơ hội.)

  • contribute to a healthy job market

    đóng góp vào một thị trường lao động lành mạnh

    "Government policies can significantly contribute to a healthy job market."

    (Các chính sách của chính phủ có thể đóng góp đáng kể vào một thị trường lao động lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy job market

Tính từ (healthy)
Lật mặt

Ở trong tình trạng tốt; mạnh mẽ và ổn định (trong ngữ cảnh này, chỉ sự tăng trưởng và ổn định).

"A healthy job market attracts more investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy job market".

Chỉ số kinh tế quan trọng

Một 'healthy job market' (thị trường lao động lành mạnh) là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất mà các nhà hoạch định chính sách và nhà kinh tế theo dõi. Nó không chỉ thể hiện khả năng tạo việc làm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của người tiêu dùng, chi tiêu, và tăng trưởng kinh tế chung. Khi thị trường lao động khỏe mạnh, người dân có việc làm ổn định, thu nhập tốt, dẫn đến một nền kinh tế năng động và thịnh vượng hơn.

Tác động đến đời sống cá nhân và xã hội

Thị trường lao động lành mạnh có tác động sâu sắc đến đời sống cá nhân và xã hội. Đối với cá nhân, nó mang lại cơ hội việc làm, sự ổn định tài chính, khả năng phát triển nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến. Đối với xã hội, nó góp phần giảm tỷ lệ nghèo đói, tăng cường an sinh xã hội, thúc đẩy bình đẳng và sự phát triển bền vững. Chính phủ và các ngân hàng trung ương thường theo dõi chặt chẽ thị trường lao động để đưa ra các chính sách kinh tế phù hợp nhằm duy trì sự ổn định và tăng trưởng.