heat regulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of maintaining a stable internal temperature in an organism or system.
Vietnamese Meaning
Quá trình duy trì một nhiệt độ ổn định bên trong một cơ thể sống hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective heat regulation is crucial for the survival of many organisms."
"Điều hòa nhiệt hiệu quả là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều sinh vật."
-
"The building's heat regulation system ensures a comfortable environment for its occupants."
"Hệ thống điều hòa nhiệt của tòa nhà đảm bảo một môi trường thoải mái cho người sử dụng."
-
"Heat regulation in reptiles is largely dependent on external sources of heat."
"Sự điều hòa nhiệt ở loài bò sát phần lớn phụ thuộc vào các nguồn nhiệt bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, sức nóng, hơi nóng |
| Verb | heat | làm nóng, hâm nóng, đun nóng |
| Adjective | hot | nóng, có nhiệt độ cao |
| Noun | heater | máy sưởi, bình nóng lạnh |
| Noun | heating | hệ thống sưởi, sự làm nóng |
| Verb | overheat | quá nóng, bị đốt nóng quá mức |
| Verb | regulate | điều hòa, điều chỉnh, quy định |
| Noun | regulator | bộ điều chỉnh, cơ quan quản lý |
| Adjective | regulatory | có tính điều tiết, thuộc về quy định |
| Adjective | unregulated | không được kiểm soát, không theo quy định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình kiểm soát và duy trì nhiệt độ trong một phạm vi nhất định, thường là để đảm bảo hoạt động tối ưu. Trong sinh học, nó đề cập đến khả năng của cơ thể để kiểm soát nhiệt độ. Trong kỹ thuật, nó liên quan đến các hệ thống được thiết kế để duy trì nhiệt độ mong muốn.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được điều chỉnh (ví dụ: heat regulation of the body). ‘in’ được dùng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà sự điều chỉnh diễn ra (ví dụ: heat regulation in buildings). ‘for’ chỉ mục đích của việc điều chỉnh (ví dụ: heat regulation for optimal performance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective heat regulation (điều hòa nhiệt hiệu quả)
-
proper proper heat regulation (điều hòa nhiệt đúng cách)
-
physiological physiological heat regulation (điều hòa nhiệt sinh lý)
-
internal internal heat regulation (điều hòa nhiệt bên trong)
-
thermostatic thermostatic heat regulation (điều hòa nhiệt bằng bộ điều nhiệt)
-
maintain maintain heat regulation (duy trì sự điều hòa nhiệt)
-
improve improve heat regulation (cải thiện sự điều hòa nhiệt)
-
facilitate facilitate heat regulation (tạo điều kiện cho sự điều hòa nhiệt)
-
control control heat regulation (kiểm soát sự điều hòa nhiệt)
-
disrupt disrupt heat regulation (làm gián đoạn sự điều hòa nhiệt)
-
body body heat regulation (điều hòa nhiệt cơ thể)
-
plant plant heat regulation (điều hòa nhiệt ở thực vật)
-
system of system of heat regulation (hệ thống điều hòa nhiệt)
-
mechanism for mechanism for heat regulation (cơ chế điều hòa nhiệt)
Idioms
-
the body's heat regulation system
hệ thống điều hòa nhiệt của cơ thể
"Sweating is a key part of the body's heat regulation system."
(Đổ mồ hôi là một phần quan trọng của hệ thống điều hòa nhiệt cơ thể.)
-
disorders of heat regulation
rối loạn điều hòa nhiệt
"Certain medical conditions can lead to disorders of heat regulation."
(Một số tình trạng y tế có thể dẫn đến rối loạn điều hòa nhiệt.)
-
impaired heat regulation
sự điều hòa nhiệt bị suy yếu
"Elderly individuals often experience impaired heat regulation, making them vulnerable to extreme temperatures."
(Người cao tuổi thường bị suy yếu sự điều hòa nhiệt, khiến họ dễ bị tổn thương bởi nhiệt độ khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat regulation
Danh từQuá trình duy trì một nhiệt độ ổn định bên trong một cơ thể sống hoặc hệ thống.
"Effective heat regulation is crucial for the survival of many organisms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat regulation".
