(Top Banner Ad)
heat regulation
B2
Danh từ B2 Vật lý, Sinh học, Kỹ thuật

heat regulation

UK: /ˌhiːt ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌhiːt ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều hòa nhiệt kiểm soát nhiệt điều chỉnh nhiệt độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining a stable internal temperature in an organism or system.

Vietnamese Meaning

Quá trình duy trì một nhiệt độ ổn định bên trong một cơ thể sống hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective heat regulation is crucial for the survival of many organisms."

    "Điều hòa nhiệt hiệu quả là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều sinh vật."

  • "The building's heat regulation system ensures a comfortable environment for its occupants."

    "Hệ thống điều hòa nhiệt của tòa nhà đảm bảo một môi trường thoải mái cho người sử dụng."

  • "Heat regulation in reptiles is largely dependent on external sources of heat."

    "Sự điều hòa nhiệt ở loài bò sát phần lớn phụ thuộc vào các nguồn nhiệt bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng, hơi nóng
Verb heat làm nóng, hâm nóng, đun nóng
Adjective hot nóng, có nhiệt độ cao
Noun heater máy sưởi, bình nóng lạnh
Noun heating hệ thống sưởi, sự làm nóng
Verb overheat quá nóng, bị đốt nóng quá mức
Verb regulate điều hòa, điều chỉnh, quy định
Noun regulator bộ điều chỉnh, cơ quan quản lý
Adjective regulatory có tính điều tiết, thuộc về quy định
Adjective unregulated không được kiểm soát, không theo quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Middle English
hete
Latin
regula
Old French
regulacion
Middle English
regulacioun
English (Compound)
heat regulation

Nguồn gốc của 'Heat'

Từ 'heat' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'hǣtu' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sự ấm áp, nóng bức'. Từ này đã tồn tại rất lâu và chia sẻ gốc với các từ tương tự trong tiếng Đức ('Hitze') và tiếng Bắc Âu cổ ('heiti'), cho thấy nó là một khái niệm cơ bản về nhiệt độ trong các ngôn ngữ German.

Nguồn gốc của 'Regulation'

Từ 'regulation' (điều hòa, quy định) bắt nguồn từ từ 'regula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quy tắc, thước kẻ, khuôn mẫu'. Qua tiếng Pháp cổ ('regulacion'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc kiểm soát, điều chỉnh mọi thứ theo một tiêu chuẩn hoặc trật tự nhất định. Khi kết hợp với 'heat', nó mô tả quá trình kiểm soát nhiệt độ.

Usage Note

Chỉ quá trình kiểm soát và duy trì nhiệt độ trong một phạm vi nhất định, thường là để đảm bảo hoạt động tối ưu. Trong sinh học, nó đề cập đến khả năng của cơ thể để kiểm soát nhiệt độ. Trong kỹ thuật, nó liên quan đến các hệ thống được thiết kế để duy trì nhiệt độ mong muốn.

Prepositions

of in for

‘of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được điều chỉnh (ví dụ: heat regulation of the body). ‘in’ được dùng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà sự điều chỉnh diễn ra (ví dụ: heat regulation in buildings). ‘for’ chỉ mục đích của việc điều chỉnh (ví dụ: heat regulation for optimal performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat regulation
  • effective effective heat regulation
    (điều hòa nhiệt hiệu quả)
  • proper proper heat regulation
    (điều hòa nhiệt đúng cách)
  • physiological physiological heat regulation
    (điều hòa nhiệt sinh lý)
  • internal internal heat regulation
    (điều hòa nhiệt bên trong)
  • thermostatic thermostatic heat regulation
    (điều hòa nhiệt bằng bộ điều nhiệt)
Verb + heat regulation
  • maintain maintain heat regulation
    (duy trì sự điều hòa nhiệt)
  • improve improve heat regulation
    (cải thiện sự điều hòa nhiệt)
  • facilitate facilitate heat regulation
    (tạo điều kiện cho sự điều hòa nhiệt)
  • control control heat regulation
    (kiểm soát sự điều hòa nhiệt)
  • disrupt disrupt heat regulation
    (làm gián đoạn sự điều hòa nhiệt)
Noun + heat regulation
  • body body heat regulation
    (điều hòa nhiệt cơ thể)
  • plant plant heat regulation
    (điều hòa nhiệt ở thực vật)
  • system of system of heat regulation
    (hệ thống điều hòa nhiệt)
  • mechanism for mechanism for heat regulation
    (cơ chế điều hòa nhiệt)

Idioms

  • the body's heat regulation system

    hệ thống điều hòa nhiệt của cơ thể

    "Sweating is a key part of the body's heat regulation system."

    (Đổ mồ hôi là một phần quan trọng của hệ thống điều hòa nhiệt cơ thể.)

  • disorders of heat regulation

    rối loạn điều hòa nhiệt

    "Certain medical conditions can lead to disorders of heat regulation."

    (Một số tình trạng y tế có thể dẫn đến rối loạn điều hòa nhiệt.)

  • impaired heat regulation

    sự điều hòa nhiệt bị suy yếu

    "Elderly individuals often experience impaired heat regulation, making them vulnerable to extreme temperatures."

    (Người cao tuổi thường bị suy yếu sự điều hòa nhiệt, khiến họ dễ bị tổn thương bởi nhiệt độ khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat regulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình duy trì một nhiệt độ ổn định bên trong một cơ thể sống hoặc hệ thống.

"Effective heat regulation is crucial for the survival of many organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat regulation".

Trang phục và Điều hòa nhiệt

Sự điều hòa nhiệt là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến cách chúng ta chọn trang phục. Trong nhiều nền văn hóa, quần áo không chỉ là để che thân hay thể hiện phong cách, mà còn là công cụ quan trọng giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định. Ví dụ, trang phục truyền thống của các bộ lạc sống ở sa mạc thường rộng rãi, che phủ toàn thân để bảo vệ khỏi nắng nóng và giúp tản nhiệt. Ngược lại, người dân ở vùng khí hậu lạnh lại mặc nhiều lớp quần áo dày để giữ nhiệt.

Kiến trúc và Điều hòa nhiệt tự nhiên

Từ xa xưa, con người đã áp dụng các nguyên tắc điều hòa nhiệt vào kiến trúc để tạo ra không gian sống thoải mái. Các ngôi nhà truyền thống ở Việt Nam thường có mái dốc, nhiều cửa sổ và không gian mở để tăng cường thông gió, giúp làm mát tự nhiên trong khí hậu nóng ẩm. Ở các vùng lạnh, kiến trúc lại tập trung vào vật liệu cách nhiệt và thiết kế giúp giữ nhiệt, như nhà tuyết (igloo) của người Inuit tận dụng khả năng cách nhiệt của băng để giữ ấm bên trong.