(Top Banner Ad)
hot water bottle
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

hot water bottle

UK: /ˈhɒt ˈwɔːtə ˈbɒtl/ • US: /ˈhɑːt ˈwɔːtər ˈbɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

túi chườm nóng bình chườm nóng túi nước nóng bình nước nóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, usually made of rubber or plastic, that is filled with hot water and used to provide warmth, typically in bed.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được đổ đầy nước nóng và dùng để giữ ấm, thường là trên giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the hot water bottle with hot water and put it in her bed to warm it up."

    "Cô ấy đổ đầy nước nóng vào bình nước nóng và đặt nó vào giường để làm ấm."

  • "My grandmother always used a hot water bottle to keep her feet warm in the winter."

    "Bà tôi luôn dùng bình nước nóng để giữ ấm chân vào mùa đông."

  • "I use a hot water bottle to relieve my stomach cramps."

    "Tôi dùng bình nước nóng để giảm đau bụng kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle chai, lọ, bình
Adjective hot nóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Nguồn gốc của 'Hot Water Bottle'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, 'hot water bottle' (bình nước nóng) đơn giản chỉ là một mô tả trực tiếp về chức năng của nó. Các phiên bản ban đầu có thể là da thú hoặc kim loại trước khi cao su trở nên phổ biến. Ngày nay, nó vẫn là một vật dụng quen thuộc giúp giữ ấm, đặc biệt là trong những đêm lạnh.

Usage Note

Bình nước nóng thường được sử dụng để sưởi ấm giường vào mùa đông hoặc để giảm đau bụng kinh, đau cơ. Nó thường có hình dạng túi hoặc chai và được bọc trong một lớp vải mềm để tránh bị bỏng.

Prepositions

with in

'with' dùng để chỉ việc đổ đầy bình bằng nước nóng (e.g., 'Fill the hot water bottle with hot water'). 'in' dùng để chỉ vị trí đặt bình (e.g., 'She put the hot water bottle in her bed').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot water bottle
  • rubber hot water bottle
    (bình nước nóng bằng cao su)
  • large hot water bottle
    (bình nước nóng lớn)
  • small hot water bottle
    (bình nước nóng nhỏ)
Verb + hot water bottle
  • fill a hot water bottle
    (đổ nước vào bình nước nóng)
  • use a hot water bottle
    (sử dụng bình nước nóng)
  • cuddle a hot water bottle
    (ôm bình nước nóng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot water bottle

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được đổ đầy nước nóng và dùng để giữ ấm, thường là trên giường.

"She filled the hot water bottle with hot water and put it in her bed to warm it up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always takes her hot water bottle with her when she travels.
Cô ấy luôn mang theo bình nước nóng khi đi du lịch.
Phủ định
They didn't bring their hot water bottles to the camping trip.
Họ đã không mang theo bình nước nóng đến chuyến đi cắm trại.
Nghi vấn
Did you remember to fill your hot water bottle before going to bed?
Bạn có nhớ đổ đầy bình nước nóng trước khi đi ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot water bottle".

Sử dụng trong mùa đông

Ở nhiều nước phương Tây, bình nước nóng là một vật dụng phổ biến để giữ ấm vào mùa đông. Nó thường được đặt trong giường trước khi đi ngủ để làm ấm chăn.

Giải pháp giảm đau

Bình nước nóng thường được sử dụng như một phương pháp giảm đau tự nhiên cho các cơn đau bụng kinh hoặc đau cơ bắp.