hot water bottle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container, usually made of rubber or plastic, that is filled with hot water and used to provide warmth, typically in bed.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được đổ đầy nước nóng và dùng để giữ ấm, thường là trên giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She filled the hot water bottle with hot water and put it in her bed to warm it up."
"Cô ấy đổ đầy nước nóng vào bình nước nóng và đặt nó vào giường để làm ấm."
-
"My grandmother always used a hot water bottle to keep her feet warm in the winter."
"Bà tôi luôn dùng bình nước nóng để giữ ấm chân vào mùa đông."
-
"I use a hot water bottle to relieve my stomach cramps."
"Tôi dùng bình nước nóng để giảm đau bụng kinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bình nước nóng thường được sử dụng để sưởi ấm giường vào mùa đông hoặc để giảm đau bụng kinh, đau cơ. Nó thường có hình dạng túi hoặc chai và được bọc trong một lớp vải mềm để tránh bị bỏng.
Prepositions
'with' dùng để chỉ việc đổ đầy bình bằng nước nóng (e.g., 'Fill the hot water bottle with hot water'). 'in' dùng để chỉ vị trí đặt bình (e.g., 'She put the hot water bottle in her bed').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rubber hot water bottle (bình nước nóng bằng cao su)
-
large hot water bottle (bình nước nóng lớn)
-
small hot water bottle (bình nước nóng nhỏ)
-
fill a hot water bottle (đổ nước vào bình nước nóng)
-
use a hot water bottle (sử dụng bình nước nóng)
-
cuddle a hot water bottle (ôm bình nước nóng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot water bottle
danh từMột vật chứa, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được đổ đầy nước nóng và dùng để giữ ấm, thường là trên giường.
"She filled the hot water bottle with hot water and put it in her bed to warm it up."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always takes her hot water bottle with her when she travels. |
Cô ấy luôn mang theo bình nước nóng khi đi du lịch. |
| Phủ định | They didn't bring their hot water bottles to the camping trip. |
Họ đã không mang theo bình nước nóng đến chuyến đi cắm trại. |
| Nghi vấn | Did you remember to fill your hot water bottle before going to bed? |
Bạn có nhớ đổ đầy bình nước nóng trước khi đi ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot water bottle".
