(Top Banner Ad)
heavy coat
A2
Tính từ (adjective) A2 Thời trang/Thời tiết

heavy coat

UK: /ˈhevi kəʊt/ • US: /ˈhevi koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác dày áo khoác ấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great weight; difficult to lift or move.

Vietnamese Meaning

Có trọng lượng lớn; khó nâng hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The box was too heavy to lift."

    "Cái hộp quá nặng để nhấc lên."

  • "She wore a heavy coat because it was freezing outside."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày vì bên ngoài trời rất lạnh."

  • "He needed a heavy coat to protect himself from the blizzard."

    "Anh ấy cần một chiếc áo khoác dày để bảo vệ mình khỏi trận bão tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness sự nặng nề, độ nặng
Verb heave nhấc bổng, nhổm (vật nặng)
Adverb heavily một cách nặng nề, dữ dội
Noun coating lớp phủ (bề mặt)
Verb to coat phủ một lớp, tráng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (heavy)
*habagaz
Old English (heavy)
hefig
Modern English
heavy
Proto-Germanic (coat)
*kuttô
Old French (coat)
cote
Middle English (coat)
cote
Modern English
coat

Nguồn gốc 'Heavy'

Từ 'heavy' (nặng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*habagaz', mang ý nghĩa 'có trọng lượng' hoặc 'có khả năng mang vác'. Nó dần phát triển thành ý nghĩa 'có sức nặng đáng kể' trong tiếng Anh cổ (Old English 'hefig'), và tiếp tục giữ ý nghĩa này cho đến ngày nay.

Nguồn gốc 'Coat'

Từ 'coat' (áo khoác) xuất phát từ tiếng Old French 'cote', ban đầu chỉ một loại áo choàng hoặc trang phục đơn giản. Nó cũng có gốc gác từ tiếng Proto-Germanic '*kuttô', ám chỉ một loại áo khoác ngắn. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ các loại áo khoác ngoài khác nhau.

Sự kết hợp 'Heavy Coat'

Cụm từ 'heavy coat' là một sự kết hợp trực tiếp và mô tả trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một chiếc áo khoác dày, nặng, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá. Nó không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà là sự ghép nối tự nhiên của hai từ 'heavy' và 'coat' để tạo nên một ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'heavy coat', 'heavy' ám chỉ chiếc áo khoác dày và ấm, thường được mặc vào mùa đông để giữ ấm. 'Heavy' ở đây không chỉ đơn thuần về cân nặng vật lý mà còn về khả năng giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết lạnh.
'Coat' là một loại áo khoác ngoài, thường dài tay và có thể cài khuy, kéo khóa hoặc thắt đai. 'Coat' thường được mặc bên ngoài các lớp quần áo khác. Trong cụm 'heavy coat', nó chỉ một chiếc áo khoác dày, nặng.
'Heavy coat' chỉ một loại áo khoác đặc biệt được thiết kế để giữ ấm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nó thường được làm từ các vật liệu dày, nặng như len, lông vũ hoặc các vật liệu tổng hợp có khả năng cách nhiệt tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heavy coat
  • wear wear a heavy coat
    (mặc một chiếc áo khoác dày)
  • put on put on a heavy coat
    (mặc/khoác một chiếc áo khoác dày vào)
  • take off take off a heavy coat
    (cởi một chiếc áo khoác dày ra)
  • need need a heavy coat
    (cần một chiếc áo khoác dày)
  • bundle up in bundle up in a heavy coat
    (mặc áo khoác dày kín mít (để giữ ấm))
Adjective + heavy coat
  • warm a warm heavy coat
    (một chiếc áo khoác dày ấm áp)
  • thick a thick heavy coat
    (một chiếc áo khoác dày cộp)
  • bulky a bulky heavy coat
    (một chiếc áo khoác dày cồng kềnh)
Prepositional Phrase + heavy coat
  • in in a heavy coat
    (trong một chiếc áo khoác dày (đang mặc))
  • without without a heavy coat
    (không có áo khoác dày)

Idioms

  • bundle up in a heavy coat

    mặc áo khoác dày kín mít (để giữ ấm)

    "It's freezing outside; you'll need to bundle up in a heavy coat."

    (Ngoài trời lạnh cóng, bạn sẽ cần phải mặc áo khoác dày kín mít đấy.)

  • weather for a heavy coat

    thời tiết cần mặc áo khoác dày (rất lạnh)

    "It's definitely weather for a heavy coat today, so don't forget yours."

    (Hôm nay chắc chắn là thời tiết cần áo khoác dày rồi, đừng quên áo của bạn nhé.)

  • to brave the cold in a heavy coat

    đương đầu với cái lạnh trong chiếc áo khoác dày

    "She had to brave the cold in a heavy coat to get to work."

    (Cô ấy phải đương đầu với cái lạnh trong chiếc áo khoác dày để đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy coat

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có trọng lượng lớn; khó nâng hoặc di chuyển.

"The box was too heavy to lift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy coat".

Tầm quan trọng của Áo Khoác Dày ở Vùng Khí Hậu Lạnh

Ở các nước phương Tây có mùa đông khắc nghiệt, áo khoác dày (heavy coat) không chỉ là một món đồ thời trang mà còn là một vật dụng thiết yếu để bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh cắt da cắt thịt, tuyết và gió. Việc lựa chọn áo khoác phù hợp có thể quyết định sự thoải mái và an toàn khi ở ngoài trời trong mùa đông.

Văn hóa 'Layering' (Mặc nhiều lớp)

Khái niệm 'layering' – mặc nhiều lớp quần áo, trong đó áo khoác dày là lớp ngoài cùng – là một phần quan trọng của văn hóa thời trang và sinh hoạt ở các vùng lạnh. Cách ăn mặc này giúp người ta dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng cách cởi bỏ hoặc mặc thêm lớp khi di chuyển giữa môi trường trong nhà ấm áp và ngoài trời lạnh giá.