heavy coat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có trọng lượng lớn; khó nâng hoặc di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The box was too heavy to lift."
"Cái hộp quá nặng để nhấc lên."
-
"She wore a heavy coat because it was freezing outside."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày vì bên ngoài trời rất lạnh."
-
"He needed a heavy coat to protect himself from the blizzard."
"Anh ấy cần một chiếc áo khoác dày để bảo vệ mình khỏi trận bão tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'heavy coat', 'heavy' ám chỉ chiếc áo khoác dày và ấm, thường được mặc vào mùa đông để giữ ấm. 'Heavy' ở đây không chỉ đơn thuần về cân nặng vật lý mà còn về khả năng giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết lạnh.
'Coat' là một loại áo khoác ngoài, thường dài tay và có thể cài khuy, kéo khóa hoặc thắt đai. 'Coat' thường được mặc bên ngoài các lớp quần áo khác. Trong cụm 'heavy coat', nó chỉ một chiếc áo khoác dày, nặng.
'Heavy coat' chỉ một loại áo khoác đặc biệt được thiết kế để giữ ấm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nó thường được làm từ các vật liệu dày, nặng như len, lông vũ hoặc các vật liệu tổng hợp có khả năng cách nhiệt tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a heavy coat (mặc một chiếc áo khoác dày)
-
put on put on a heavy coat (mặc/khoác một chiếc áo khoác dày vào)
-
take off take off a heavy coat (cởi một chiếc áo khoác dày ra)
-
need need a heavy coat (cần một chiếc áo khoác dày)
-
bundle up in bundle up in a heavy coat (mặc áo khoác dày kín mít (để giữ ấm))
-
warm a warm heavy coat (một chiếc áo khoác dày ấm áp)
-
thick a thick heavy coat (một chiếc áo khoác dày cộp)
-
bulky a bulky heavy coat (một chiếc áo khoác dày cồng kềnh)
-
in in a heavy coat (trong một chiếc áo khoác dày (đang mặc))
-
without without a heavy coat (không có áo khoác dày)
Idioms
-
bundle up in a heavy coat
mặc áo khoác dày kín mít (để giữ ấm)
"It's freezing outside; you'll need to bundle up in a heavy coat."
(Ngoài trời lạnh cóng, bạn sẽ cần phải mặc áo khoác dày kín mít đấy.)
-
weather for a heavy coat
thời tiết cần mặc áo khoác dày (rất lạnh)
"It's definitely weather for a heavy coat today, so don't forget yours."
(Hôm nay chắc chắn là thời tiết cần áo khoác dày rồi, đừng quên áo của bạn nhé.)
-
to brave the cold in a heavy coat
đương đầu với cái lạnh trong chiếc áo khoác dày
"She had to brave the cold in a heavy coat to get to work."
(Cô ấy phải đương đầu với cái lạnh trong chiếc áo khoác dày để đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy coat
Tính từ (adjective)Có trọng lượng lớn; khó nâng hoặc di chuyển.
"The box was too heavy to lift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy coat".
