(Top Banner Ad)
helpful insect
A2
Tính từ A2 Động vật học, Sinh học

helpful insect

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng có ích loài côn trùng hữu ích
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing assistance or benefit; useful.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bees are helpful insects because they pollinate flowers."

    "Ong là những loài côn trùng hữu ích vì chúng thụ phấn cho hoa."

  • "Ladybugs are considered helpful insects because they eat aphids."

    "Bọ rùa được coi là loài côn trùng có ích vì chúng ăn rệp."

  • "Bees are helpful insects that contribute to pollination."

    "Ong là loài côn trùng có ích góp phần vào quá trình thụ phấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun helper người giúp đỡ, trợ lý
Adjective helpless bất lực, không tự giúp được
Adjective unhelpful không hữu ích, vô dụng
Noun insecticide thuốc trừ sâu
Adjective insectivorous ăn côn trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Middle English
help
English
-ful (suffix)
Modern English
helpful
Latin
insectum
Old French
insecte
Middle English
insecte
Modern English
insect

Nguồn gốc của 'helpful insect'

Cụm từ 'helpful insect' bao gồm hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Helpful' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'helpan' (giúp đỡ) và hậu tố '-ful' (đầy, có khả năng). 'Insect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insectum', có nghĩa là 'đã cắt vào' hoặc 'có khía', ám chỉ cơ thể phân đốt của côn trùng. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'insecte' và cuối cùng vào tiếng Anh hiện đại. Cả hai từ kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả những loài côn trùng mang lại lợi ích cho con người hoặc môi trường.

Usage Note

Tính từ 'helpful' nhấn mạnh khả năng giúp đỡ, hỗ trợ hoặc đem lại lợi ích cho người khác hoặc vật khác. Nó thường được dùng để mô tả một người, vật hoặc hành động có ích. So sánh với 'useful' (hữu dụng), 'helpful' mang sắc thái chủ động hơn trong việc cung cấp sự giúp đỡ.

Prepositions

to for

'Helpful to' được dùng khi nói ai đó hoặc cái gì đó giúp ích cho một người hoặc một mục đích cụ thể. 'Helpful for' được dùng khi nói ai đó hoặc cái gì đó hữu ích cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'helpful insect(s)'
  • attract attract helpful insects
    (thu hút côn trùng có ích)
  • encourage encourage helpful insects
    (khuyến khích côn trùng có ích)
  • protect protect helpful insects
    (bảo vệ côn trùng có ích)
  • identify identify helpful insects
    (nhận diện côn trùng có ích)
  • utilize utilize helpful insects
    (tận dụng côn trùng có ích)
Nouns with 'helpful insect(s)'
  • species of species of helpful insects
    (các loài côn trùng có ích)
  • population of population of helpful insects
    (quần thể côn trùng có ích)
  • benefits of benefits of helpful insects
    (lợi ích của côn trùng có ích)

Idioms

  • The role of helpful insects

    Vai trò của côn trùng có ích

    "Understanding the role of helpful insects is key to sustainable gardening and agriculture."

    (Hiểu vai trò của côn trùng có ích là chìa khóa để làm vườn và canh tác bền vững.)

  • Attracting helpful insects

    Thu hút côn trùng có ích

    "Planting native flowers is a great way of attracting helpful insects to your garden for pollination."

    (Trồng các loài hoa bản địa là một cách tuyệt vời để thu hút côn trùng có ích đến vườn của bạn để thụ phấn.)

  • Protecting helpful insects

    Bảo vệ côn trùng có ích

    "Farmers are increasingly focused on protecting helpful insects by reducing pesticide use."

    (Nông dân ngày càng tập trung vào việc bảo vệ côn trùng có ích bằng cách giảm sử dụng thuốc trừ sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helpful insect

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích; hữu ích.

"Bees are helpful insects because they pollinate flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That insects are helpful to the environment is a well-known fact.
Việc côn trùng có ích cho môi trường là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether insects are always helpful is not what scientists can 100% confirm.
Việc côn trùng có luôn hữu ích hay không không phải là điều mà các nhà khoa học có thể xác nhận 100%.
Nghi vấn
Why some insects are more helpfully used in agriculture is a subject of ongoing research.
Tại sao một số loài côn trùng được sử dụng hiệu quả hơn trong nông nghiệp là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insect, which is helpful, pollinates the flowers in my garden.
Loài côn trùng, loài mà có ích, thụ phấn cho những bông hoa trong vườn của tôi.
Phủ định
That insect, which isn't helpful, is actually a pest to the crops.
Loài côn trùng đó, loài mà không có ích, thực sự là một loài gây hại cho cây trồng.
Nghi vấn
Is that insect, which is known to be helpful, a ladybug?
Có phải loài côn trùng đó, loài mà được biết là có ích, là một con bọ rùa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we protect helpful insects like bees, our crops will grow better.
Nếu chúng ta bảo vệ các loài côn trùng có ích như ong, mùa màng của chúng ta sẽ phát triển tốt hơn.
Phủ định
If farmers don't use pesticides harmful to helpful insects, the ecosystem will remain balanced.
Nếu nông dân không sử dụng thuốc trừ sâu có hại cho côn trùng có ích, hệ sinh thái sẽ giữ được sự cân bằng.
Nghi vấn
Will the garden flourish if helpful insects pollinate the flowers?
Khu vườn có nở rộ nếu các loài côn trùng có ích thụ phấn cho hoa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener was watching the helpful insect pollinating his prized roses.
Người làm vườn đang quan sát con côn trùng có ích thụ phấn cho những đóa hồng quý giá của ông.
Phủ định
I wasn't realizing that the ladybug was being a helpful insect in my garden.
Tôi đã không nhận ra rằng con bọ rùa đang là một loài côn trùng có ích trong vườn của tôi.
Nghi vấn
Were you spraying pesticide while that helpful insect was eating the aphids?
Bạn có đang phun thuốc trừ sâu trong khi con côn trùng có ích đó đang ăn rệp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers have been studying helpful insects to protect their crops.
Nông dân đã và đang nghiên cứu các loại côn trùng có ích để bảo vệ mùa màng của họ.
Phủ định
Scientists haven't been considering all insects as helpful beings.
Các nhà khoa học đã không xem xét tất cả các loài côn trùng như những sinh vật có ích.
Nghi vấn
Has the government been promoting the use of helpful insects in agriculture?
Chính phủ đã và đang khuyến khích việc sử dụng các loại côn trùng có ích trong nông nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpful insect".

Vai trò trong Nông nghiệp bền vững

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, nhận thức về vai trò của 'helpful insects' (côn trùng có ích) đã tăng lên đáng kể. Chúng được coi là yếu tố thiết yếu trong nông nghiệp bền vững, giúp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên và thụ phấn cho cây trồng, giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Các chương trình giáo dục thường khuyến khích trẻ em và người lớn học cách phân biệt côn trùng có ích (ví dụ: bọ rùa, ong) với côn trùng gây hại.

Biểu tượng văn hóa của một số loài côn trùng có ích

Một số loài côn trùng có ích đã trở thành biểu tượng văn hóa. Ví dụ, ong thường tượng trưng cho sự chăm chỉ, cộng đồng và sự phong phú (mật ong). Bọ rùa (ladybug) được coi là biểu tượng may mắn, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, và thường được trẻ em yêu thích. Điều này phản ánh sự đánh giá cao của con người đối với những lợi ích mà các loài côn trùng này mang lại.