(Top Banner Ad)
hide curing process
B2
Noun Phrase B2 Da thuộc và Sản xuất

hide curing process

UK: /haɪd ˈkjʊərɪŋ ˈprəʊses/ • US: /haɪd ˈkjʊrɪŋ ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình xử lý da quá trình bảo quản da sống phương pháp thuộc da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating animal hides to preserve them and prevent decomposition, typically involving salting, drying, or tanning.

Vietnamese Meaning

Quy trình xử lý da động vật để bảo quản và ngăn chặn sự phân hủy, thường bao gồm việc ướp muối, phơi khô hoặc thuộc da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hide curing process is essential for producing high-quality leather."

    "Quy trình xử lý da là rất cần thiết để sản xuất da thuộc chất lượng cao."

  • "Traditional hide curing processes often involve natural methods."

    "Các quy trình xử lý da truyền thống thường sử dụng các phương pháp tự nhiên."

  • "Modern hide curing processes use chemical treatments to speed up the process."

    "Các quy trình xử lý da hiện đại sử dụng các phương pháp hóa học để tăng tốc quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hide Da sống (của động vật chưa thuộc)
Verb cure Xử lý, bảo quản (để ngăn hư hỏng)
Noun curing Sự xử lý, sự bảo quản
Verb process Xử lý, chế biến
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến
Noun tanning Sự thuộc da (một phần quan trọng của quá trình xử lý da)
Noun tannery Xưởng thuộc da

Synonyms

leather preservation process (quy trình bảo quản da thuộc)skin curing method (phương pháp xử lý da)

Related Words

Subject Area

Da thuộc và Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)kewt- (to cover, to conceal)
Proto-Germanic
*hudiz (skin, hide)
Old English
hȳd (skin, hide)
Modern English
hide

Nguồn gốc của 'Hide'

Từ 'hide' (da động vật) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *(s)kewt- có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'giấu kín'. Ban đầu, nó chỉ lớp da tự nhiên bao phủ cơ thể. Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ để chỉ lớp da thô của động vật, thường được dùng làm vật liệu.

Nguồn gốc của 'Curing' và 'Process'

Từ 'curing' (sự xử lý/bảo quản) xuất phát từ tiếng Latin 'curare' (chăm sóc, chữa trị), qua tiếng Pháp cổ 'curer'. Nó mang ý nghĩa bảo quản một thứ gì đó để tránh hư hỏng. Từ 'process' (quy trình) cũng đến từ tiếng Latin 'processus' (sự tiến lên, sự phát triển). Khi kết hợp, 'hide curing process' mô tả một chuỗi các bước chăm sóc và bảo quản da động vật để biến chúng thành vật liệu bền vững.

Usage Note

Quy trình này rất quan trọng trong việc sản xuất da thuộc, giúp da bền hơn, chống chịu được các tác động từ môi trường và sử dụng được lâu dài. Các phương pháp xử lý khác nhau sẽ tạo ra các loại da thuộc với đặc tính khác nhau. Ví dụ, thuộc da bằng thảo mộc sẽ cho ra loại da dày và cứng cáp hơn so với thuộc da bằng hóa chất.

Prepositions

in for

"in" thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc phương pháp (e.g., "Improvements in hide curing process"). "for" được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., "A process for hide curing").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hide curing process
  • traditional traditional hide curing process
    (quy trình xử lý và bảo quản da truyền thống)
  • modern modern hide curing process
    (quy trình xử lý và bảo quản da hiện đại)
  • labor-intensive labor-intensive hide curing process
    (quy trình xử lý và bảo quản da tốn nhiều công sức)
Verb + hide curing process
  • begin begin the hide curing process
    (bắt đầu quy trình xử lý và bảo quản da)
  • master master the hide curing process
    (làm chủ quy trình xử lý và bảo quản da)
  • improve improve the hide curing process
    (cải thiện quy trình xử lý và bảo quản da)

Idioms

  • the complexities of the hide curing process

    sự phức tạp của quy trình xử lý da

    "Understanding the complexities of the hide curing process is crucial for producing high-quality leather."

    (Hiểu rõ sự phức tạp của quy trình xử lý da là rất quan trọng để sản xuất da thuộc chất lượng cao.)

  • the traditional hide curing process

    quy trình xử lý da truyền thống

    "Many indigenous cultures still utilize the traditional hide curing process passed down through generations."

    (Nhiều nền văn hóa bản địa vẫn sử dụng quy trình xử lý da truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

  • mastering the hide curing process

    làm chủ quy trình xử lý da

    "Mastering the hide curing process requires patience, skill, and a deep understanding of materials."

    (Làm chủ quy trình xử lý da đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc về vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide curing process

Noun Phrase
Lật mặt

Quy trình xử lý da động vật để bảo quản và ngăn chặn sự phân hủy, thường bao gồm việc ướp muối, phơi khô hoặc thuộc da.

"The hide curing process is essential for producing high-quality leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hide curing process is remarkably efficient these days!
Ồ, quá trình xử lý da ngày nay hiệu quả đến đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the hide curing process isn't always environmentally friendly.
Than ôi, quá trình xử lý da không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Hey, is that hide curing process what's causing the strange smell?
Này, có phải quá trình xử lý da là nguyên nhân gây ra mùi lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide curing process".

Vai trò lịch sử của việc xử lý da

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, quy trình xử lý và bảo quản da động vật (như da bò, da cừu) là một kỹ năng sống còn. Da được dùng để làm quần áo, giày dép, lều, dây thừng và thậm chí cả vũ khí. Các phương pháp ban đầu thường bao gồm phơi khô, ngâm nước muối hoặc hun khói để ngăn chặn sự phân hủy, giúp con người tồn tại và phát triển trong những môi trường khắc nghiệt.

Thách thức hiện đại và các phương pháp bền vững

Ngày nay, quy trình thuộc da công nghiệp thường sử dụng nhiều hóa chất có thể gây ô nhiễm môi trường và tạo ra chất thải độc hại. Do đó, ngành công nghiệp đang tích cực tìm kiếm và phát triển các phương pháp xử lý da bền vững hơn, ít độc hại hơn, hoặc các kỹ thuật truyền thống thân thiện với môi trường đang được tái khám phá để giảm thiểu tác động sinh thái và tạo ra sản phẩm an toàn hơn.