hide curing process
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hide curing process'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quy trình xử lý da động vật để bảo quản và ngăn chặn sự phân hủy, thường bao gồm việc ướp muối, phơi khô hoặc thuộc da.
Definition (English Meaning)
The process of treating animal hides to preserve them and prevent decomposition, typically involving salting, drying, or tanning.
Ví dụ Thực tế với 'Hide curing process'
-
"The hide curing process is essential for producing high-quality leather."
"Quy trình xử lý da là rất cần thiết để sản xuất da thuộc chất lượng cao."
-
"Traditional hide curing processes often involve natural methods."
"Các quy trình xử lý da truyền thống thường sử dụng các phương pháp tự nhiên."
-
"Modern hide curing processes use chemical treatments to speed up the process."
"Các quy trình xử lý da hiện đại sử dụng các phương pháp hóa học để tăng tốc quy trình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hide curing process'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hide, curing, process
- Verb: cure (curing)
- Adjective: N/A
- Adverb: N/A
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hide curing process'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Quy trình này rất quan trọng trong việc sản xuất da thuộc, giúp da bền hơn, chống chịu được các tác động từ môi trường và sử dụng được lâu dài. Các phương pháp xử lý khác nhau sẽ tạo ra các loại da thuộc với đặc tính khác nhau. Ví dụ, thuộc da bằng thảo mộc sẽ cho ra loại da dày và cứng cáp hơn so với thuộc da bằng hóa chất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in" thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc phương pháp (e.g., "Improvements in hide curing process"). "for" được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., "A process for hide curing").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hide curing process'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the hide curing process is remarkably efficient these days!
|
Ồ, quá trình xử lý da ngày nay hiệu quả đến đáng kinh ngạc! |
| Phủ định |
Alas, the hide curing process isn't always environmentally friendly.
|
Than ôi, quá trình xử lý da không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường. |
| Nghi vấn |
Hey, is that hide curing process what's causing the strange smell?
|
Này, có phải quá trình xử lý da là nguyên nhân gây ra mùi lạ không? |