low ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that is at a lower level than the surrounding area.
Vietnamese Meaning
Vùng đất thấp, vùng trũng so với khu vực xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village was built on low ground near the river."
"Ngôi làng được xây dựng trên vùng đất thấp gần sông."
-
"The enemy forces were positioned on the high ground, giving them a strategic advantage."
"Lực lượng địch đóng quân trên vùng đất cao, tạo cho chúng một lợi thế chiến lược."
-
"Politicians often try to take the low ground in debates to appear more reasonable."
"Các chính trị gia thường cố gắng giữ thái độ khiêm nhường trong các cuộc tranh luận để có vẻ hợp lý hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp, kém chất lượng |
| Noun | lowness | sự thấp, trạng thái thấp kém |
| Verb | lower | hạ xuống, làm giảm đi |
| Adverb/Adjective | lowly | một cách khiêm tốn, hèn mọn |
| Noun | ground | đất, mặt đất, nền tảng |
| Verb | ground | đặt xuống đất, đặt nền móng |
| Adjective | grounded | có căn cứ, thực tế, vững chắc |
| Adjective/Adverb/Noun | underground | ngầm, dưới lòng đất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vùng đất có độ cao thấp hơn so với các khu vực lân cận. Trong quân sự, có thể ám chỉ vị trí bất lợi về mặt chiến thuật. Nghĩa bóng: thế yếu, điểm yếu.
Prepositions
* on low ground: thường dùng để chỉ vị trí địa lý cụ thể. * in low ground: tương tự 'on' nhưng nhấn mạnh sự bao bọc, nằm trong vùng trũng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marshy marshy low ground (vùng đất thấp đầm lầy)
-
flooded flooded low ground (vùng đất thấp bị ngập lụt)
-
fertile fertile low ground (vùng đất thấp màu mỡ)
-
seek seek low ground (tìm đến vùng đất thấp (để trú ẩn, ẩn nấp))
-
occupy occupy the low ground (chiếm giữ vị trí thấp, ở vùng đất thấp)
-
take take the low ground ((nghĩa bóng) cư xử một cách hèn kém, không cao thượng (trong tranh luận, đối xử))
Idioms
-
take the low ground
Hành xử một cách kém cỏi, không cao thượng hoặc dùng những lời lẽ, chiến thuật tiêu cực trong một cuộc tranh cãi hay đối đầu; đối lập với "take the high ground".
"During the debate, instead of focusing on policy, he chose to take the low ground and attack his opponent's personal life."
(Trong cuộc tranh luận, thay vì tập trung vào chính sách, anh ta chọn cách hành xử hèn kém và tấn công đời tư của đối thủ.)
-
keep to the low ground
(Nghĩa đen) Đi hoặc ở những vùng đất thấp để tránh bị phát hiện hoặc để an toàn hơn. (Nghĩa bóng) Giữ mình không nổi bật, tránh sự chú ý hoặc xung đột.
"After the explosion, the survivors tried to keep to the low ground to avoid being seen by the enemy."
(Sau vụ nổ, những người sống sót cố gắng di chuyển ở những vùng đất thấp để tránh bị kẻ thù phát hiện.)
-
cede the low ground
Nhượng lại, từ bỏ vị trí hoặc lập luận yếu kém, bất lợi (thường trong một cuộc tranh cãi hoặc tình huống cạnh tranh).
"In the negotiation, neither party was willing to cede the low ground on critical issues."
(Trong cuộc đàm phán, không bên nào sẵn lòng nhượng bộ các vấn đề quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low ground
Danh từVùng đất thấp, vùng trũng so với khu vực xung quanh.
"The village was built on low ground near the river."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floodwaters covered the low ground: the entire valley was submerged. |
Nước lũ đã nhấn chìm vùng đất thấp: toàn bộ thung lũng bị ngập. |
| Phủ định | The strategic advantage wasn't on the low ground: it was on the hill overlooking the battlefield. |
Lợi thế chiến lược không nằm ở vùng đất thấp: nó nằm trên ngọn đồi nhìn ra chiến trường. |
| Nghi vấn | Is the house built on low ground: a place prone to flooding? |
Ngôi nhà có được xây dựng trên vùng đất thấp không: một nơi dễ bị ngập lụt? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the levee had broken, the town would be low ground by now. |
Nếu đê chắn sóng bị vỡ, thị trấn giờ đã là vùng đất trũng rồi. |
| Phủ định | If the government hadn't built the dam, the area would still be low ground, vulnerable to flooding. |
Nếu chính phủ không xây đập, khu vực đó vẫn là vùng đất trũng, dễ bị ngập lụt. |
| Nghi vấn | If we hadn't reinforced the banks, would the farmland have become low ground after the heavy rains? |
Nếu chúng ta không gia cố bờ sông, liệu đất nông nghiệp có trở thành vùng đất trũng sau những trận mưa lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low ground".
