(Top Banner Ad)
low ground
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quân sự, Nghĩa bóng

low ground

UK: /ˌləʊ ˈɡraʊnd/ • US: /ˌloʊ ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất thấp vùng trũng thế yếu vị thế bất lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is at a lower level than the surrounding area.

Vietnamese Meaning

Vùng đất thấp, vùng trũng so với khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was built on low ground near the river."

    "Ngôi làng được xây dựng trên vùng đất thấp gần sông."

  • "The enemy forces were positioned on the high ground, giving them a strategic advantage."

    "Lực lượng địch đóng quân trên vùng đất cao, tạo cho chúng một lợi thế chiến lược."

  • "Politicians often try to take the low ground in debates to appear more reasonable."

    "Các chính trị gia thường cố gắng giữ thái độ khiêm nhường trong các cuộc tranh luận để có vẻ hợp lý hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém chất lượng
Noun lowness sự thấp, trạng thái thấp kém
Verb lower hạ xuống, làm giảm đi
Adverb/Adjective lowly một cách khiêm tốn, hèn mọn
Noun ground đất, mặt đất, nền tảng
Verb ground đặt xuống đất, đặt nền móng
Adjective grounded có căn cứ, thực tế, vững chắc
Adjective/Adverb/Noun underground ngầm, dưới lòng đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quân sự, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lēgaz* (for 'low')
Old English
*lag* (for 'low')
Middle English
*lowe* (for 'low')
Proto-Germanic
*grunduz* (for 'ground')
Old English
*grund* (for 'ground')
Middle English
*grund* (for 'ground')
Modern English
low ground

Nguồn gốc của 'low ground'

Cụm từ 'low ground' là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ tiếng Anh cơ bản. 'Low' (thấp) bắt nguồn từ các từ Germanic cổ như *lēgaz* và tiếng Anh cổ *lag*, mang ý nghĩa không cao. 'Ground' (mặt đất) có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *grunduz* và tiếng Anh cổ *grund*, chỉ bề mặt đất hoặc nền tảng. Khi ghép lại, 'low ground' đơn giản mô tả một khu vực đất đai có độ cao thấp hơn so với môi trường xung quanh, mang ý nghĩa tả thực.

Usage Note

Chỉ vùng đất có độ cao thấp hơn so với các khu vực lân cận. Trong quân sự, có thể ám chỉ vị trí bất lợi về mặt chiến thuật. Nghĩa bóng: thế yếu, điểm yếu.

Prepositions

on in

* on low ground: thường dùng để chỉ vị trí địa lý cụ thể. * in low ground: tương tự 'on' nhưng nhấn mạnh sự bao bọc, nằm trong vùng trũng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low ground
  • marshy marshy low ground
    (vùng đất thấp đầm lầy)
  • flooded flooded low ground
    (vùng đất thấp bị ngập lụt)
  • fertile fertile low ground
    (vùng đất thấp màu mỡ)
Verb + low ground
  • seek seek low ground
    (tìm đến vùng đất thấp (để trú ẩn, ẩn nấp))
  • occupy occupy the low ground
    (chiếm giữ vị trí thấp, ở vùng đất thấp)
  • take take the low ground
    ((nghĩa bóng) cư xử một cách hèn kém, không cao thượng (trong tranh luận, đối xử))

Idioms

  • take the low ground

    Hành xử một cách kém cỏi, không cao thượng hoặc dùng những lời lẽ, chiến thuật tiêu cực trong một cuộc tranh cãi hay đối đầu; đối lập với "take the high ground".

    "During the debate, instead of focusing on policy, he chose to take the low ground and attack his opponent's personal life."

    (Trong cuộc tranh luận, thay vì tập trung vào chính sách, anh ta chọn cách hành xử hèn kém và tấn công đời tư của đối thủ.)

  • keep to the low ground

    (Nghĩa đen) Đi hoặc ở những vùng đất thấp để tránh bị phát hiện hoặc để an toàn hơn. (Nghĩa bóng) Giữ mình không nổi bật, tránh sự chú ý hoặc xung đột.

    "After the explosion, the survivors tried to keep to the low ground to avoid being seen by the enemy."

    (Sau vụ nổ, những người sống sót cố gắng di chuyển ở những vùng đất thấp để tránh bị kẻ thù phát hiện.)

  • cede the low ground

    Nhượng lại, từ bỏ vị trí hoặc lập luận yếu kém, bất lợi (thường trong một cuộc tranh cãi hoặc tình huống cạnh tranh).

    "In the negotiation, neither party was willing to cede the low ground on critical issues."

    (Trong cuộc đàm phán, không bên nào sẵn lòng nhượng bộ các vấn đề quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low ground

Danh từ
Lật mặt

Vùng đất thấp, vùng trũng so với khu vực xung quanh.

"The village was built on low ground near the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floodwaters covered the low ground: the entire valley was submerged.
Nước lũ đã nhấn chìm vùng đất thấp: toàn bộ thung lũng bị ngập.
Phủ định
The strategic advantage wasn't on the low ground: it was on the hill overlooking the battlefield.
Lợi thế chiến lược không nằm ở vùng đất thấp: nó nằm trên ngọn đồi nhìn ra chiến trường.
Nghi vấn
Is the house built on low ground: a place prone to flooding?
Ngôi nhà có được xây dựng trên vùng đất thấp không: một nơi dễ bị ngập lụt?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the levee had broken, the town would be low ground by now.
Nếu đê chắn sóng bị vỡ, thị trấn giờ đã là vùng đất trũng rồi.
Phủ định
If the government hadn't built the dam, the area would still be low ground, vulnerable to flooding.
Nếu chính phủ không xây đập, khu vực đó vẫn là vùng đất trũng, dễ bị ngập lụt.
Nghi vấn
If we hadn't reinforced the banks, would the farmland have become low ground after the heavy rains?
Nếu chúng ta không gia cố bờ sông, liệu đất nông nghiệp có trở thành vùng đất trũng sau những trận mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low ground".

Tầm quan trọng chiến lược và ẩn dụ

Trong lịch sử quân sự, 'high ground' (vùng đất cao) thường mang lại lợi thế chiến lược đáng kể, trong khi 'low ground' (vùng đất thấp) thường liên quan đến sự dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công. Điều này đã tạo nên một ẩn dụ trong văn hóa phương Tây: 'take the high ground' (giữ vững lập trường đạo đức cao thượng) trái ngược với 'take the low ground' (hành động hèn kém, phi đạo đức trong tranh luận hoặc đối xử).

Thiên tai và nông nghiệp

Về mặt địa lý, 'low ground' thường là nơi đất đai màu mỡ do phù sa bồi đắp, rất tốt cho nông nghiệp. Tuy nhiên, chúng cũng rất dễ bị ngập lụt trong mùa mưa bão hoặc khi có lũ, đặt ra thách thức lớn cho cư dân và canh tác, đòi hỏi các biện pháp phòng chống lũ lụt hiệu quả.