high-level building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to the overall design, strategy, or management of a building project rather than the specific details. Can also metaphorically refer to a building with important functions or high status.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến thiết kế, chiến lược hoặc quản lý tổng thể của một dự án xây dựng hơn là các chi tiết cụ thể. Cũng có thể ám chỉ một tòa nhà có các chức năng quan trọng hoặc địa vị cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect presented a high-level building plan to the city council."
"Kiến trúc sư đã trình bày một kế hoạch xây dựng tổng quan cho hội đồng thành phố."
-
"The project manager provided a high-level building overview."
"Người quản lý dự án đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án xây dựng."
-
"This is a high-level building in our company's organizational structure."
"Đây là một tòa nhà quan trọng trong cơ cấu tổ chức của công ty chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án xây dựng, hoặc khi nói về các tòa nhà quan trọng trong một tổ chức hoặc thành phố. 'High-level' ở đây mang nghĩa là 'tổng quan', 'cấp cao'. Khi nói về tòa nhà có chức năng quan trọng, nó có thể được hiểu là 'tòa nhà cấp cao'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall high-level building (tòa nhà cao tầng)
-
modern modern high-level building (tòa nhà cao tầng hiện đại)
-
iconic iconic high-level building (tòa nhà cao tầng mang tính biểu tượng)
-
design design a high-level building (thiết kế một tòa nhà cao tầng)
-
construct construct a high-level building (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
-
inhabit inhabit a high-level building (sống trong một tòa nhà cao tầng)
Idioms
-
Glass ceiling in a high-level building
Rào cản vô hình trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp.
"She faced a glass ceiling in the high-level building, preventing her from reaching senior management."
(Cô ấy đối mặt với một rào cản vô hình trong tòa nhà văn phòng cao cấp, ngăn cản cô ấy đạt được vị trí quản lý cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-level building
Tính từ (đi kèm danh từ)Đề cập đến thiết kế, chiến lược hoặc quản lý tổng thể của một dự án xây dựng hơn là các chi tiết cụ thể. Cũng có thể ám chỉ một tòa nhà có các chức năng quan trọng hoặc địa vị cao.
"The architect presented a high-level building plan to the city council."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Build a high-level building there! |
Hãy xây một tòa nhà cao tầng ở đó! |
| Phủ định | Don't construct a high-level building without permission. |
Đừng xây dựng một tòa nhà cao tầng mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Please inspect the high-level building carefully. |
Vui lòng kiểm tra tòa nhà cao tầng cẩn thận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-level building".
