(Top Banner Ad)
high-level building
B2
Tính từ (đi kèm danh từ) B2 Kiến trúc, Xây dựng

high-level building

UK: /ˌhaɪ ˈlevəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌhaɪ ˈlɛvəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà cấp cao tòa nhà chiến lược kế hoạch xây dựng tổng quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to the overall design, strategy, or management of a building project rather than the specific details. Can also metaphorically refer to a building with important functions or high status.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến thiết kế, chiến lược hoặc quản lý tổng thể của một dự án xây dựng hơn là các chi tiết cụ thể. Cũng có thể ám chỉ một tòa nhà có các chức năng quan trọng hoặc địa vị cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect presented a high-level building plan to the city council."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một kế hoạch xây dựng tổng quan cho hội đồng thành phố."

  • "The project manager provided a high-level building overview."

    "Người quản lý dự án đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án xây dựng."

  • "This is a high-level building in our company's organizational structure."

    "Đây là một tòa nhà quan trọng trong cơ cấu tổ chức của công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun level cấp độ, tầng
Verb build xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
level
English
build
English
building

Nguồn gốc của 'high-level building'

Cụm từ 'high-level building' không có một lịch sử phức tạp, nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của các từ chỉ chiều cao ('high'), tầng ('level'), và công trình xây dựng ('building') để mô tả một tòa nhà cao tầng, có nhiều cấp độ hoặc tầng khác nhau. Sự phát triển của kỹ thuật xây dựng đã cho phép chúng ta xây dựng những công trình chọc trời này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án xây dựng, hoặc khi nói về các tòa nhà quan trọng trong một tổ chức hoặc thành phố. 'High-level' ở đây mang nghĩa là 'tổng quan', 'cấp cao'. Khi nói về tòa nhà có chức năng quan trọng, nó có thể được hiểu là 'tòa nhà cấp cao'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-level building
  • tall tall high-level building
    (tòa nhà cao tầng)
  • modern modern high-level building
    (tòa nhà cao tầng hiện đại)
  • iconic iconic high-level building
    (tòa nhà cao tầng mang tính biểu tượng)
Verb + high-level building
  • design design a high-level building
    (thiết kế một tòa nhà cao tầng)
  • construct construct a high-level building
    (xây dựng một tòa nhà cao tầng)
  • inhabit inhabit a high-level building
    (sống trong một tòa nhà cao tầng)

Idioms

  • Glass ceiling in a high-level building

    Rào cản vô hình trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp.

    "She faced a glass ceiling in the high-level building, preventing her from reaching senior management."

    (Cô ấy đối mặt với một rào cản vô hình trong tòa nhà văn phòng cao cấp, ngăn cản cô ấy đạt được vị trí quản lý cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-level building

Tính từ (đi kèm danh từ)
Lật mặt

Đề cập đến thiết kế, chiến lược hoặc quản lý tổng thể của một dự án xây dựng hơn là các chi tiết cụ thể. Cũng có thể ám chỉ một tòa nhà có các chức năng quan trọng hoặc địa vị cao.

"The architect presented a high-level building plan to the city council."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Build a high-level building there!
Hãy xây một tòa nhà cao tầng ở đó!
Phủ định
Don't construct a high-level building without permission.
Đừng xây dựng một tòa nhà cao tầng mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Please inspect the high-level building carefully.
Vui lòng kiểm tra tòa nhà cao tầng cẩn thận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-level building".

Biểu tượng của sự phát triển

Ở nhiều quốc gia, các tòa nhà cao tầng thường được coi là biểu tượng của sự phát triển kinh tế và đô thị hóa. Chúng đại diện cho sức mạnh, sự thịnh vượng và tầm nhìn hướng tới tương lai của một thành phố hoặc quốc gia.