strategic building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building located or designed to have a significant advantage or influence in a particular situation, especially in business, military, or urban planning contexts.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được đặt ở vị trí hoặc được thiết kế để có lợi thế hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc quy hoạch đô thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company chose a strategic building for its headquarters to ensure easy access to clients and partners."
"Công ty đã chọn một tòa nhà mang tính chiến lược cho trụ sở chính của mình để đảm bảo dễ dàng tiếp cận khách hàng và đối tác."
-
"The military base was located in a strategic building to control the region."
"Căn cứ quân sự được đặt trong một tòa nhà mang tính chiến lược để kiểm soát khu vực."
-
"Investing in a strategic building can significantly increase the company's long-term profitability."
"Đầu tư vào một tòa nhà mang tính chiến lược có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận dài hạn của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có chiến lược |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | thợ xây, người xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công trình có vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu dài hạn. 'Strategic' nhấn mạnh tính chất quan trọng và có kế hoạch của việc xây dựng hoặc vị trí của tòa nhà. Nó khác với 'important building' ở chỗ 'strategic' mang ý nghĩa về tác động lớn hơn đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ, một trụ sở công ty đặt ở vị trí trung tâm để tiếp cận thị trường là một 'strategic building'.
Prepositions
'strategic building for' dùng để chỉ mục đích của tòa nhà. Ví dụ: 'a strategic building for military operations'. 'strategic building in' dùng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà tòa nhà có ảnh hưởng. Ví dụ: 'a strategic building in the city center'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important strategic building (một tòa nhà chiến lược quan trọng)
-
key a key strategic building (một tòa nhà chiến lược chủ chốt)
-
vital a vital strategic building (một tòa nhà chiến lược cực kỳ quan trọng)
-
critical a critical strategic building (một tòa nhà chiến lược trọng yếu)
-
construct construct a strategic building (xây dựng một tòa nhà chiến lược)
-
occupy occupy a strategic building (chiếm đóng một tòa nhà chiến lược)
-
secure secure a strategic building (bảo vệ/kiểm soát an ninh một tòa nhà chiến lược)
-
design design a strategic building (thiết kế một tòa nhà chiến lược)
-
location of the location of a strategic building (vị trí của một tòa nhà chiến lược)
-
defense of the defense of a strategic building (việc phòng thủ một tòa nhà chiến lược)
-
management of the management of a strategic building (việc quản lý một tòa nhà chiến lược)
Idioms
-
secure a strategic building
bảo vệ/kiểm soát an ninh một tòa nhà chiến lược
"The army moved quickly to secure the strategic building before enemy forces arrived."
(Quân đội nhanh chóng tiến vào để bảo vệ tòa nhà chiến lược trước khi lực lượng địch đến.)
-
a strategic building project
một dự án xây dựng chiến lược
"The government announced a strategic building project to boost the local economy."
(Chính phủ công bố một dự án xây dựng chiến lược nhằm thúc đẩy kinh tế địa phương.)
-
loss of a strategic building
mất quyền kiểm soát một tòa nhà chiến lược
"The loss of a strategic building can significantly impact the outcome of the battle."
(Việc mất quyền kiểm soát một tòa nhà chiến lược có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả trận chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic building
Tính từ + Danh từMột tòa nhà được đặt ở vị trí hoặc được thiết kế để có lợi thế hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc quy hoạch đô thị.
"The company chose a strategic building for its headquarters to ensure easy access to clients and partners."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strategic building of new hospitals is crucial for improving healthcare access. |
Việc xây dựng có tính chiến lược các bệnh viện mới là rất quan trọng để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. |
| Phủ định | They are not considering the strategic building of a new factory in this region. |
Họ không xem xét việc xây dựng có tính chiến lược một nhà máy mới trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Is the strategic building of a community center a priority for the city council? |
Việc xây dựng có tính chiến lược một trung tâm cộng đồng có phải là ưu tiên của hội đồng thành phố không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new building is more strategic than the old one. |
Tòa nhà mới này mang tính chiến lược hơn tòa nhà cũ. |
| Phủ định | That building is not as strategic as this one. |
Tòa nhà kia không mang tính chiến lược bằng tòa nhà này. |
| Nghi vấn | Is this building the most strategic building in the city? |
Tòa nhà này có phải là tòa nhà chiến lược nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic building".
