(Top Banner Ad)
strategic building
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quân sự, Quy hoạch đô thị

strategic building

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈbɪldɪŋ/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà chiến lược công trình trọng điểm vị trí then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building located or designed to have a significant advantage or influence in a particular situation, especially in business, military, or urban planning contexts.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được đặt ở vị trí hoặc được thiết kế để có lợi thế hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc quy hoạch đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company chose a strategic building for its headquarters to ensure easy access to clients and partners."

    "Công ty đã chọn một tòa nhà mang tính chiến lược cho trụ sở chính của mình để đảm bảo dễ dàng tiếp cận khách hàng và đối tác."

  • "The military base was located in a strategic building to control the region."

    "Căn cứ quân sự được đặt trong một tòa nhà mang tính chiến lược để kiểm soát khu vực."

  • "Investing in a strategic building can significantly increase the company's long-term profitability."

    "Đầu tư vào một tòa nhà mang tính chiến lược có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận dài hạn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược
Verb build xây dựng, kiến tạo
Noun builder thợ xây, người xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng

Synonyms

key building (tòa nhà chủ chốt)pivotal building (tòa nhà then chốt)important building (tòa nhà quan trọng)

Antonyms

non-essential building (tòa nhà không thiết yếu)unimportant building (tòa nhà không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
French
stratégique
English
strategic

Nguồn gốc của 'Strategic' và 'Building'

Từ 'strategic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos' (tướng quân), ban đầu chỉ nghệ thuật và kỹ năng quân sự. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'có tính toán, có kế hoạch rõ ràng để đạt mục tiêu'. Từ 'building' (tòa nhà) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng). Khi kết hợp, 'strategic building' nhấn mạnh một tòa nhà không chỉ là một công trình kiến trúc thông thường mà còn mang một vai trò, vị trí hoặc mục đích vô cùng quan trọng trong một kế hoạch lớn hơn, thường liên quan đến quân sự, kinh tế hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công trình có vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu dài hạn. 'Strategic' nhấn mạnh tính chất quan trọng và có kế hoạch của việc xây dựng hoặc vị trí của tòa nhà. Nó khác với 'important building' ở chỗ 'strategic' mang ý nghĩa về tác động lớn hơn đến một mục tiêu cụ thể. Ví dụ, một trụ sở công ty đặt ở vị trí trung tâm để tiếp cận thị trường là một 'strategic building'.

Prepositions

for in

'strategic building for' dùng để chỉ mục đích của tòa nhà. Ví dụ: 'a strategic building for military operations'. 'strategic building in' dùng để chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà tòa nhà có ảnh hưởng. Ví dụ: 'a strategic building in the city center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic building
  • important an important strategic building
    (một tòa nhà chiến lược quan trọng)
  • key a key strategic building
    (một tòa nhà chiến lược chủ chốt)
  • vital a vital strategic building
    (một tòa nhà chiến lược cực kỳ quan trọng)
  • critical a critical strategic building
    (một tòa nhà chiến lược trọng yếu)
Verb + strategic building
  • construct construct a strategic building
    (xây dựng một tòa nhà chiến lược)
  • occupy occupy a strategic building
    (chiếm đóng một tòa nhà chiến lược)
  • secure secure a strategic building
    (bảo vệ/kiểm soát an ninh một tòa nhà chiến lược)
  • design design a strategic building
    (thiết kế một tòa nhà chiến lược)
Noun + strategic building
  • location of the location of a strategic building
    (vị trí của một tòa nhà chiến lược)
  • defense of the defense of a strategic building
    (việc phòng thủ một tòa nhà chiến lược)
  • management of the management of a strategic building
    (việc quản lý một tòa nhà chiến lược)

Idioms

  • secure a strategic building

    bảo vệ/kiểm soát an ninh một tòa nhà chiến lược

    "The army moved quickly to secure the strategic building before enemy forces arrived."

    (Quân đội nhanh chóng tiến vào để bảo vệ tòa nhà chiến lược trước khi lực lượng địch đến.)

  • a strategic building project

    một dự án xây dựng chiến lược

    "The government announced a strategic building project to boost the local economy."

    (Chính phủ công bố một dự án xây dựng chiến lược nhằm thúc đẩy kinh tế địa phương.)

  • loss of a strategic building

    mất quyền kiểm soát một tòa nhà chiến lược

    "The loss of a strategic building can significantly impact the outcome of the battle."

    (Việc mất quyền kiểm soát một tòa nhà chiến lược có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà được đặt ở vị trí hoặc được thiết kế để có lợi thế hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc quy hoạch đô thị.

"The company chose a strategic building for its headquarters to ensure easy access to clients and partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strategic building of new hospitals is crucial for improving healthcare access.
Việc xây dựng có tính chiến lược các bệnh viện mới là rất quan trọng để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
They are not considering the strategic building of a new factory in this region.
Họ không xem xét việc xây dựng có tính chiến lược một nhà máy mới trong khu vực này.
Nghi vấn
Is the strategic building of a community center a priority for the city council?
Việc xây dựng có tính chiến lược một trung tâm cộng đồng có phải là ưu tiên của hội đồng thành phố không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new building is more strategic than the old one.
Tòa nhà mới này mang tính chiến lược hơn tòa nhà cũ.
Phủ định
That building is not as strategic as this one.
Tòa nhà kia không mang tính chiến lược bằng tòa nhà này.
Nghi vấn
Is this building the most strategic building in the city?
Tòa nhà này có phải là tòa nhà chiến lược nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic building".

Tầm quan trọng trong quân sự và phòng thủ

Trong lịch sử, nhiều công trình kiến trúc được xây dựng với mục đích chiến lược rõ ràng, như các lâu đài, pháo đài, hoặc tường thành. Chúng thường được đặt ở những vị trí đắc địa (như trên đỉnh đồi, gần sông, hoặc eo biển) để kiểm soát các tuyến đường thương mại, phòng thủ lãnh thổ, hoặc làm căn cứ quân sự. Sự tồn tại và thiết kế của những 'tòa nhà chiến lược' này thường phản ánh công nghệ, chiến thuật, và mục tiêu chính trị của thời đại.

Vai trò trong phát triển đô thị và kinh tế

Trong bối cảnh hiện đại, 'tòa nhà chiến lược' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự mà còn mở rộng sang phát triển đô thị và kinh tế. Ví dụ, một tòa nhà văn phòng cao cấp ở trung tâm tài chính, một trung tâm dữ liệu được đặt tại vị trí an toàn, hoặc một cảng biển quan trọng đều có thể được coi là các 'tòa nhà chiến lược'. Chúng là tài sản then chốt giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, duy trì hoạt động kinh doanh, hoặc phục vụ lợi ích quốc gia.