(Top Banner Ad)
slow train
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

slow train

UK: /sləʊ treɪn/ • US: /sloʊ treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chậm tàu địa phương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that stops at many or all stations along its route, making the journey longer.

Vietnamese Meaning

Một chuyến tàu dừng ở nhiều hoặc tất cả các ga trên tuyến đường của nó, làm cho hành trình dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slow train stopped at every small village along the coast."

    "Chuyến tàu chậm dừng ở mọi ngôi làng nhỏ dọc theo bờ biển."

  • "Taking the slow train is a good way to see the countryside."

    "Đi tàu chậm là một cách tốt để ngắm nhìn vùng nông thôn."

  • "I missed the express train, so I had to take the slow train."

    "Tôi lỡ chuyến tàu tốc hành nên phải đi tàu chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, từ tốn
Adverb slowly một cách chậm chạp, từ từ
Noun slowness sự chậm chạp, sự chậm trễ
Verb slow chậm lại, làm chậm lại
Noun train tàu hỏa, xe lửa; sự huấn luyện
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer người huấn luyện; giày thể thao
Noun training sự huấn luyện, khóa đào tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slew-
Proto-Germanic
*slæwaz
Old English
slāw
Middle English
slow
Vulgar Latin
*traginare
Old French
traïner (verb)
Middle English
train (noun, verb)
English
slow train (compound noun)

Nguồn gốc của “Slow Train”

Cụm từ 'slow train' là một danh từ ghép được tạo thành từ tính từ 'slow' (chậm chạp) và danh từ 'train' (tàu hỏa). 'Slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', trong khi 'train' đến từ tiếng Pháp cổ 'traïner' (kéo, lôi). Cụm từ này mô tả một loại tàu hỏa di chuyển chậm, thường dừng lại ở nhiều ga, khác với các chuyến tàu tốc hành. Nó xuất hiện khi mạng lưới đường sắt phát triển và cần phân loại các loại dịch vụ tàu.

Usage Note

“Slow train” thường được dùng để chỉ những chuyến tàu địa phương hoặc tàu chở hàng, trái ngược với các chuyến tàu tốc hành (express train) hoặc tàu cao tốc (high-speed train) chỉ dừng ở các ga lớn. Nó mang ý nghĩa về tốc độ chậm và sự thuận tiện cho hành khách muốn tiếp cận nhiều địa điểm nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow train
  • local a local slow train
    (một chuyến tàu chậm địa phương)
  • old an old slow train
    (một chuyến tàu chậm cũ kỹ)
  • rickety a rickety slow train
    (một chuyến tàu chậm cũ nát, ọp ẹp)
Verb + slow train
  • take take a slow train
    (đi một chuyến tàu chậm)
  • ride ride a slow train
    (đi tàu chậm)
  • board board a slow train
    (lên một chuyến tàu chậm)
  • miss miss the slow train
    (lỡ chuyến tàu chậm)
Preposition + slow train
  • on on a slow train
    (trên một chuyến tàu chậm)

Idioms

  • A slow train coming

    Một sự kiện hoặc thay đổi quan trọng sắp xảy ra nhưng sẽ mất thời gian để đến; một điều không thể tránh khỏi đang dần dần tiến đến.

    "The new economic policy is like a slow train coming; its effects won't be visible for months."

    (Chính sách kinh tế mới giống như một chuyến tàu chậm đang đến; tác động của nó sẽ không thể thấy rõ trong nhiều tháng.)

  • On the slow train to nowhere

    Đang đi trên một con đường hoặc đang làm điều gì đó không mang lại kết quả, không có tiến triển, vô ích.

    "If we don't adapt our business model, we're on the slow train to nowhere."

    (Nếu chúng ta không điều chỉnh mô hình kinh doanh, chúng ta đang đi trên chuyến tàu chậm đến hư không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow train

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến tàu dừng ở nhiều hoặc tất cả các ga trên tuyến đường của nó, làm cho hành trình dài hơn.

"The slow train stopped at every small village along the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slow train arrives at the station late.
Chuyến tàu chậm đến ga muộn.
Phủ định
The slow train does not stop at every station.
Tàu chậm không dừng ở mọi ga.
Nghi vấn
Does the slow train usually run on time?
Tàu chậm có thường chạy đúng giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the slow train had arrived on time yesterday.
Tôi ước gì chuyến tàu chậm đã đến đúng giờ ngày hôm qua.
Phủ định
If only the slow train hadn't been delayed, we wouldn't have missed our connection.
Giá mà chuyến tàu chậm không bị trễ, chúng tôi đã không lỡ chuyến tàu nối chuyến.
Nghi vấn
I wish I could know if the slow train will ever be on schedule.
Tôi ước tôi có thể biết liệu chuyến tàu chậm có bao giờ đúng giờ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow train".

Nỗi nhớ và nhịp sống chậm

Tàu chậm thường gợi lên cảm giác hoài niệm về một thời kỳ đơn giản hơn, khi cuộc sống không vội vã. Nó tượng trưng cho việc tận hưởng hành trình, ngắm cảnh qua cửa sổ thay vì chỉ tập trung vào điểm đến, trái ngược với những chuyến tàu siêu tốc hiện đại. Nhiều người xem việc đi tàu chậm là một trải nghiệm du lịch thú vị và thư giãn.

Biểu tượng của sự thay đổi không thể tránh khỏi

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a slow train coming' đã được phổ biến rộng rãi qua bài hát cùng tên của Bob Dylan. Nó thường được dùng để chỉ một sự thay đổi lớn, một cuộc khủng hoảng, hoặc một sự kiện quan trọng đang dần dần đến, không thể tránh khỏi nhưng cần thời gian để diễn ra và tác động.