(Top Banner Ad)
highly sweet
B1
Cụm trạng từ + tính từ B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

highly sweet

UK: /ˈhaɪli swiːt/ • US: /ˈhaɪli swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt đậm rất ngọt cực kỳ ngọt ngọt gắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely sweet; possessing a very strong sweet flavor or aroma.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngọt; sở hữu hương vị hoặc mùi thơm ngọt rất mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This dessert is highly sweet, so I can only eat a small portion."

    "Món tráng miệng này rất ngọt, vì vậy tôi chỉ có thể ăn một phần nhỏ."

  • "The wine was highly sweet, almost like syrup."

    "Rượu rất ngọt, gần như siro."

  • "This fruit juice is highly sweet because they added a lot of sugar."

    "Nước ép trái cây này rất ngọt vì họ đã thêm rất nhiều đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào
Noun sweetness độ ngọt
Adverb sweetly một cách ngọt ngào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'sweet'

Từ 'sweet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swēte', có nghĩa là 'dễ chịu, ngọt ngào'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác có nghĩa tương tự. Việc sử dụng nó để mô tả hương vị ngọt ngào đã có từ rất lâu đời. 'Highly' chỉ đơn giản là một trạng từ được thêm vào để tăng cường mức độ.

Usage Note

Cụm từ 'highly sweet' nhấn mạnh mức độ ngọt ngào rất cao của một vật hoặc chất. Nó thường được dùng để mô tả đồ ăn, thức uống, hoặc các hương liệu. 'Highly' ở đây là một trạng từ tăng cường nghĩa cho tính từ 'sweet'. Sự khác biệt giữa 'very sweet' và 'highly sweet' nằm ở mức độ nhấn mạnh. 'Highly sweet' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, có thể ám chỉ đến một vị ngọt gắt, đậm đặc, hoặc đôi khi là quá ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly sweet
  • Unnaturally unnaturally highly sweet
    (ngọt một cách bất thường)
Verb + highly sweet
  • Find find something highly sweet
    (thấy cái gì đó rất ngọt)

Idioms

  • Life is sweet

    Cuộc sống thật tươi đẹp.

    "Life is sweet when you're surrounded by loved ones."

    (Cuộc sống thật tươi đẹp khi bạn được bao quanh bởi những người thân yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly sweet

Cụm trạng từ + tính từ
Lật mặt

Cực kỳ ngọt; sở hữu hương vị hoặc mùi thơm ngọt rất mạnh.

"This dessert is highly sweet, so I can only eat a small portion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the candy is highly sweet is obvious to everyone.
Việc viên kẹo có vị rất ngọt là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the dessert is highly sweet is not my main concern.
Việc món tráng miệng có vị quá ngọt không phải là mối quan tâm chính của tôi.
Nghi vấn
Why the syrup is highly sweet is a question scientists are trying to answer.
Tại sao siro lại có vị ngọt gắt là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang cố gắng trả lời.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is highly sweet, making it irresistible.
Cái bánh này rất ngọt, khiến nó không thể cưỡng lại được.
Phủ định
Seldom have I tasted a dessert so highly sweet as this one.
Hiếm khi tôi nếm một món tráng miệng nào ngọt đến mức như món này.
Nghi vấn
Is this tea highly sweet?
Trà này có quá ngọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly sweet".

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đồ ngọt thường được liên kết với các dịp đặc biệt như sinh nhật và lễ kỷ niệm. Bánh ngọt, kẹo và các món tráng miệng 'highly sweet' khác thường được thưởng thức để đánh dấu những khoảnh khắc vui vẻ.