highly sweet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely sweet; possessing a very strong sweet flavor or aroma.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ ngọt; sở hữu hương vị hoặc mùi thơm ngọt rất mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This dessert is highly sweet, so I can only eat a small portion."
"Món tráng miệng này rất ngọt, vì vậy tôi chỉ có thể ăn một phần nhỏ."
-
"The wine was highly sweet, almost like syrup."
"Rượu rất ngọt, gần như siro."
-
"This fruit juice is highly sweet because they added a lot of sugar."
"Nước ép trái cây này rất ngọt vì họ đã thêm rất nhiều đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'highly sweet' nhấn mạnh mức độ ngọt ngào rất cao của một vật hoặc chất. Nó thường được dùng để mô tả đồ ăn, thức uống, hoặc các hương liệu. 'Highly' ở đây là một trạng từ tăng cường nghĩa cho tính từ 'sweet'. Sự khác biệt giữa 'very sweet' và 'highly sweet' nằm ở mức độ nhấn mạnh. 'Highly sweet' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, có thể ám chỉ đến một vị ngọt gắt, đậm đặc, hoặc đôi khi là quá ngọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unnaturally unnaturally highly sweet (ngọt một cách bất thường)
-
Find find something highly sweet (thấy cái gì đó rất ngọt)
Idioms
-
Life is sweet
Cuộc sống thật tươi đẹp.
"Life is sweet when you're surrounded by loved ones."
(Cuộc sống thật tươi đẹp khi bạn được bao quanh bởi những người thân yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highly sweet
Cụm trạng từ + tính từCực kỳ ngọt; sở hữu hương vị hoặc mùi thơm ngọt rất mạnh.
"This dessert is highly sweet, so I can only eat a small portion."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the candy is highly sweet is obvious to everyone. |
Việc viên kẹo có vị rất ngọt là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether the dessert is highly sweet is not my main concern. |
Việc món tráng miệng có vị quá ngọt không phải là mối quan tâm chính của tôi. |
| Nghi vấn | Why the syrup is highly sweet is a question scientists are trying to answer. |
Tại sao siro lại có vị ngọt gắt là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang cố gắng trả lời. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cake is highly sweet, making it irresistible. |
Cái bánh này rất ngọt, khiến nó không thể cưỡng lại được. |
| Phủ định | Seldom have I tasted a dessert so highly sweet as this one. |
Hiếm khi tôi nếm một món tráng miệng nào ngọt đến mức như món này. |
| Nghi vấn | Is this tea highly sweet? |
Trà này có quá ngọt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly sweet".
