(Top Banner Ad)
extremely sweet
B1
Tính từ + Trạng từ B1 Ẩm thực, Cảm xúc

extremely sweet

UK: /ɪkˈstriːmli swiːt/ • US: /ɪkˈstriːmli swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ ngọt ngọt vô cùng ngọt lịm ngọt gắt ngọt khé cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Extremely" intensifies the adjective "sweet", indicating a very high degree of sweetness.

Vietnamese Meaning

"Extremely" tăng cường nghĩa của tính từ "sweet", chỉ mức độ ngọt rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cake is extremely sweet; I can only eat a small piece."

    "Cái bánh này cực kỳ ngọt; tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ."

  • "She has an extremely sweet disposition."

    "Cô ấy có một tính cách cực kỳ ngọt ngào."

  • "The fruit was extremely sweet, like honey."

    "Trái cây đó cực kỳ ngọt, như mật ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme Tột độ, cực độ
Noun extremity Sự tột độ, phần cuối cùng
Noun extremism Chủ nghĩa cực đoan
Adjective sweet Ngọt ngào, dễ thương, tốt bụng
Noun sweetness Vị ngọt, sự ngọt ngào, lòng tốt
Noun sweetie Người yêu, cục cưng (từ dùng để gọi trìu mến)
Verb sweeten Làm ngọt, làm dễ chịu hơn
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, dịu dàng

Synonyms

incredibly sweet (ngọt đến khó tin)exceptionally sweet (ngọt đặc biệt)remarkably sweet (ngọt đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swādus
Proto-Germanic
*swōtijaz
Old English
swēte
Middle English
swete
English
sweet
Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
English
extremely

Nguồn gốc của 'Sweet'

Từ 'sweet' (ngọt ngào) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *swādus, mang nghĩa 'dễ chịu' hoặc 'ngọt'. Từ đây, nó phát triển thành *swōtijaz trong tiếng German nguyên thủy và sau đó là swēte trong tiếng Anh cổ. Ban đầu nó chỉ vị giác, nhưng dần dần được dùng để mô tả những điều dễ chịu khác như mùi hương, âm thanh, hay tính cách.

Nguồn gốc của 'Extremely'

Phó từ 'extremely' (cực kỳ) đến từ tính từ 'extreme' (tột độ), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'extremus', có nghĩa là 'ngoài cùng nhất' hoặc 'cuối cùng'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một phó từ, dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính từ hoặc phó từ khác, như trong 'extremely sweet' (ngọt cực kỳ).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hương vị, mùi hương hoặc tính cách. "Extremely" là một trạng từ chỉ mức độ, nhấn mạnh tính chất của tính từ "sweet". Có thể thay thế bằng các trạng từ khác như "incredibly", "exceptionally", "remarkably", nhưng "extremely" mang tính trung lập hơn. Cần phân biệt với các cụm từ như "very sweet", "super sweet", "overly sweet". "Extremely sweet" ngụ ý mức độ ngọt cao nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "overly sweet" (quá ngọt).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extremely sweet
  • be The candy *is extremely sweet*.
    (Viên kẹo *cực kỳ ngọt*.)
  • taste This dessert *tastes extremely sweet*.
    (Món tráng miệng này *có vị cực kỳ ngọt*.)
  • smell The flowers *smell extremely sweet* in the evening.
    (Những bông hoa *thơm cực kỳ ngọt ngào* vào buổi tối.)
  • sound Her voice *sounds extremely sweet* when she sings.
    (Giọng cô ấy *nghe cực kỳ ngọt ngào* khi cô ấy hát.)
  • look The baby *looks extremely sweet* in that outfit.
    (Em bé *trông cực kỳ đáng yêu* trong bộ đồ đó.)
Mạo từ/Tính từ sở hữu + extremely sweet + Danh từ
  • a person She's *an extremely sweet person*.
    (Cô ấy là *một người cực kỳ tốt bụng/dễ mến*.)
  • a voice She has *an extremely sweet voice*.
    (Cô ấy có *một giọng nói cực kỳ ngọt ngào*.)
  • a gesture Sending flowers was *an extremely sweet gesture*.
    (Gửi hoa là *một cử chỉ cực kỳ ngọt ngào/ý nghĩa*.)
  • a smile He gave me *an extremely sweet smile*.
    (Anh ấy dành cho tôi *một nụ cười cực kỳ ngọt ngào*.)
  • a treat This chocolate is *an extremely sweet treat*.
    (Thanh sô cô la này là *một món quà cực kỳ ngọt ngào*.)

Idioms

  • It's extremely sweet of you (to do something)

    Bạn thật sự rất tốt bụng/chu đáo (khi làm điều gì đó). (Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn về một hành động tử tế).

    "It's extremely sweet of you to help me with my homework."

    (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi làm bài tập về nhà.)

  • An extremely sweet disposition

    Một tính cách cực kỳ dịu dàng/tốt bụng.

    "Despite her strict appearance, she has an extremely sweet disposition."

    (Mặc dù vẻ ngoài nghiêm khắc, cô ấy có một tính cách cực kỳ dịu dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremely sweet

Tính từ + Trạng từ
Lật mặt

"Extremely" tăng cường nghĩa của tính từ "sweet", chỉ mức độ ngọt rất cao.

"This cake is extremely sweet; I can only eat a small piece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the cake was extremely sweet.
Cô ấy nói rằng cái bánh rất ngọt.
Phủ định
He said that the tea was not extremely sweet.
Anh ấy nói rằng trà không quá ngọt.
Nghi vấn
She asked if the dessert had been extremely sweet.
Cô ấy hỏi liệu món tráng miệng có quá ngọt không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremely sweet".

Ngọt ngào trong cách thể hiện tình cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'sweet' thường được dùng để mô tả không chỉ vị giác mà còn cả những điều dễ chịu, đáng yêu và tốt bụng. Nói ai đó 'extremely sweet' có nghĩa là họ rất tử tế, đáng yêu và chu đáo. Các từ như 'sweetheart' hay 'sweetie' cũng là những cách gọi trìu mến dành cho người thân yêu.

Sự ngọt ngào và các dịp kỷ niệm

Các món ăn 'extremely sweet' (cực kỳ ngọt) như bánh ngọt, kẹo, và sô cô la thường gắn liền với những dịp lễ kỷ niệm, sinh nhật, hoặc để làm quà tặng. Chúng tượng trưng cho niềm vui, sự chúc mừng và khoảnh khắc đáng nhớ. Cụm từ 'Sweet Sixteen' cũng là một ví dụ, ám chỉ lễ sinh nhật lần thứ 16 quan trọng của các cô gái trẻ ở Mỹ.