(Top Banner Ad)
intensely sweet
B2
Adverb + Adjective B2 Ẩm thực, Cảm xúc

intensely sweet

UK: /ɪnˈtɛnsliː swiːt/ • US: /ɪnˈtɛnsli swit/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt gắt ngọt đậm ngọt ngào nồng nàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an extremely strong and pleasant sugary taste or smell.

Vietnamese Meaning

Có vị ngọt hoặc mùi hương cực kỳ mạnh mẽ và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mango was intensely sweet, almost too much to eat."

    "Quả xoài ngọt gắt, gần như quá ngọt để ăn."

  • "The dessert was intensely sweet, but I couldn't stop eating it."

    "Món tráng miệng ngọt gắt, nhưng tôi không thể ngừng ăn."

  • "The perfume had an intensely sweet floral scent."

    "Loại nước hoa này có một mùi hương hoa ngọt ngào nồng nàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet Ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweetness Vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb sweeten Làm ngọt, trở nên ngọt ngào
Adjective intense Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc
Noun intensity Cường độ, sự mãnh liệt
Verb intensify Làm tăng cường, trở nên mãnh liệt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swād-
Proto-Germanic
*swōti
Old English
swēte
Modern English
sweet

Từ Hương Vị Đến Cảm Xúc

Từ nguyên của 'sweet' bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *swād-, mang nghĩa 'ngọt, dễ chịu'. Theo thời gian, từ này không chỉ dùng để tả vị giác mà còn mở rộng ý nghĩa sang cảm giác dễ chịu, đáng yêu, hay những điều tốt đẹp, chẳng hạn như 'sweet memories' (những kỷ niệm ngọt ngào).

Sức Mạnh Từ Sự Căng Trải

Trạng từ 'intensely' xuất phát từ tính từ 'intense' trong tiếng Latinh là 'intensus', có nghĩa 'căng ra, mãnh liệt'. Ban đầu nó chỉ sự kéo dài, căng thẳng, sau đó phát triển để diễn tả mức độ mạnh mẽ, sâu sắc của cảm xúc hoặc tính chất, như 'intensely sweet' (ngọt gắt, ngọt đậm) hay 'intensely cold' (lạnh buốt).

Usage Note

"Intensely" nhấn mạnh mức độ cao của vị ngọt. Nó cho thấy một cảm giác ngọt ngào mạnh mẽ, vượt xa mức ngọt bình thường. "Sweet" thường dùng để mô tả vị của thức ăn, đồ uống, hoặc mùi hương, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng để miêu tả tính cách hoặc trải nghiệm dễ chịu. Sự kết hợp này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm tích cực, khoái cảm mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + intensely sweet
  • taste an intensely sweet taste
    (một vị ngọt gắt / ngọt đậm)
  • flavor an intensely sweet flavor
    (một hương vị ngọt lịm)
  • dessert an intensely sweet dessert
    (một món tráng miệng ngọt đậm)
  • wine an intensely sweet wine
    (một loại rượu vang ngọt gắt)
Động từ + intensely sweet
  • taste to taste intensely sweet
    (có vị ngọt gắt / ngọt đậm)
  • smell to smell intensely sweet
    (có mùi thơm ngọt đậm)
  • become to become intensely sweet
    (trở nên ngọt đậm / ngọt gắt)

Idioms

  • intensely sweet to the taste

    có vị ngọt gắt/đậm (khó ăn, rất ngọt)

    "Some traditional candies are intensely sweet to the taste for modern palates."

    (Một số loại kẹo truyền thống có vị ngọt gắt đối với khẩu vị hiện đại.)

  • intensely sweet fragrance/aroma

    hương thơm ngọt ngào nồng nàn/đậm đà

    "The jasmine blossoms released an intensely sweet fragrance after sunset."

    (Những bông hoa nhài tỏa ra hương thơm ngọt ngào nồng nàn sau khi mặt trời lặn.)

  • an intensely sweet moment/memory

    một khoảnh khắc/ký ức ngọt ngào sâu sắc/khó quên

    "Their reunion was an intensely sweet moment for everyone present."

    (Cuộc đoàn tụ của họ là một khoảnh khắc ngọt ngào sâu sắc đối với tất cả mọi người có mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensely sweet

Adverb + Adjective
Lật mặt

Có vị ngọt hoặc mùi hương cực kỳ mạnh mẽ và dễ chịu.

"The mango was intensely sweet, almost too much to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy is intensely sweetened with artificial flavors.
Viên kẹo được làm ngọt đậm đà bằng hương vị nhân tạo.
Phủ định
The coffee was not intensely sweetened, so it tasted bitter.
Cà phê không được làm ngọt đậm đà, vì vậy nó có vị đắng.
Nghi vấn
Will the dessert be intensely sweetened for the party?
Món tráng miệng sẽ được làm ngọt đậm đà cho bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensely sweet".

Sự Ưa Chuộng Vị Ngọt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'intensely sweet' thường được tìm thấy trong các món tráng miệng, kẹo, và đồ uống. Tuy nhiên, mức độ ngọt đậm có thể gây ngạc nhiên hoặc không hợp khẩu vị đối với những người đến từ các nền văn hóa ưa chuộng vị ngọt nhẹ nhàng hơn, hoặc cân bằng hơn với các vị khác.

Biểu Tượng Của Sự Ngọt Ngào

Ngoài nghĩa đen về vị giác, 'sweet' còn mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự đáng yêu, tử tế, hạnh phúc hoặc những trải nghiệm dễ chịu. 'Intensely sweet' trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ một cảm xúc, ký ức hoặc mối quan hệ vô cùng đáng yêu, sâu sắc và khó quên.