(Top Banner Ad)
hoard everything
B2
Động từ B2 Hành vi học, Kinh tế học

hoard everything

UK: /hɔːd/ • US: /hɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ mọi thứ gom góp mọi thứ vơ vét mọi thứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate money or valued objects and hide or store away.

Vietnamese Meaning

Tích trữ tiền bạc hoặc các vật có giá trị và giấu đi hoặc cất giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the pandemic, people started to hoard everything from toilet paper to hand sanitizer."

    "Trong thời kỳ đại dịch, mọi người bắt đầu tích trữ mọi thứ từ giấy vệ sinh đến nước rửa tay."

  • "The miser hoarded everything he could get his hands on."

    "Lão hà tiện tích trữ mọi thứ mà lão ta có thể chạm tay vào."

  • "It's not healthy to hoard everything; you should learn to share."

    "Tích trữ mọi thứ không hề tốt cho sức khỏe; bạn nên học cách chia sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoard tích trữ, cất giữ (đồ vật, thông tin)
Noun hoard kho tích trữ, vật tích trữ, của cải tích trữ
Noun hoarder người tích trữ, người có thói quen tích trữ đồ vật quá mức
Adjective hoarding mang tính tích trữ (thường dùng để mô tả hành vi hoặc hội chứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kusdʰom
Proto-Germanic
*huzdą
Old English
hord
Middle English
hord
Modern English
hoard

Nguồn gốc của 'hoard'

Từ 'hoard' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hord', có nghĩa là kho báu, đồ tích trữ, hoặc bộ sưu tập. Nó liên quan đến việc cất giữ của cải, thường là vàng bạc hoặc vật có giá trị, một cách cẩn thận và bí mật. Gốc rễ xa xưa của nó có thể truy ngược về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'giấu kín' hoặc 'che đậy'.

Usage Note

Động từ 'hoard' mang nghĩa tích trữ một cách tham lam, thường là vì sợ thiếu thốn hoặc vì lòng tham. Khác với 'save' (tiết kiệm) mang nghĩa tích lũy có mục đích, 'hoard' thường mang ý nghĩa tiêu cực, không chia sẻ và không sử dụng hiệu quả.

Prepositions

from

'Hoard something from someone': tích trữ cái gì đó khỏi ai đó, có ý giữ lại không cho người khác dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + hoard everything
  • compulsively compulsively hoard everything
    (tích trữ mọi thứ một cách cưỡng chế/bệnh lý)
  • greedily greedily hoard everything
    (tham lam tích trữ mọi thứ)
  • secretly secretly hoard everything
    (lén lút tích trữ mọi thứ)
Động từ + to hoard everything
  • try try to hoard everything
    (cố gắng tích trữ mọi thứ)
  • start start to hoard everything
    (bắt đầu tích trữ mọi thứ)
  • tend tend to hoard everything
    (có xu hướng tích trữ mọi thứ)
Cụm danh từ + hoard everything
  • people people hoard everything
    (mọi người tích trữ mọi thứ)
  • a tendency a tendency to hoard everything
    (một xu hướng tích trữ mọi thứ)

Idioms

  • hoard every last thing

    tích trữ mọi thứ, không bỏ sót bất cứ cái gì

    "Some people during economic uncertainty tend to hoard every last thing they can get."

    (Một số người trong thời kỳ kinh tế bất ổn có xu hướng tích trữ mọi thứ cuối cùng mà họ có thể kiếm được.)

  • hoard every scrap

    tích trữ từng mẩu vụn, từng chút một (ý nói mọi thứ, kể cả những thứ nhỏ nhặt)

    "She's so frugal, she hoards every scrap of fabric for future projects."

    (Cô ấy rất tiết kiệm, cô ấy tích trữ từng mẩu vải vụn cho các dự án tương lai.)

  • hoard everything in sight

    tích trữ mọi thứ trong tầm mắt (ý nói bất cứ thứ gì thấy được)

    "During the initial panic, many shoppers began to hoard everything in sight from the supermarket shelves."

    (Trong cơn hoảng loạn ban đầu, nhiều người mua sắm bắt đầu tích trữ mọi thứ trong tầm mắt từ các kệ siêu thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoard everything

Động từ
Lật mặt

Tích trữ tiền bạc hoặc các vật có giá trị và giấu đi hoặc cất giữ.

"During the pandemic, people started to hoard everything from toilet paper to hand sanitizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had hoarded all the toilet paper before the lockdown was even announced.
Cô ấy đã tích trữ hết giấy vệ sinh trước cả khi lệnh phong tỏa được công bố.
Phủ định
They had not hoarded food, trusting that the supply chains would remain open.
Họ đã không tích trữ thức ăn, tin rằng chuỗi cung ứng sẽ vẫn mở.
Nghi vấn
Had he hoarded enough water for the entire family during the drought?
Anh ấy đã tích trữ đủ nước cho cả gia đình trong suốt đợt hạn hán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoard everything".

Hội chứng tích trữ (Hoarding Disorder)

Trong văn hóa phương Tây, 'hoard everything' thường liên quan đến Hội chứng tích trữ (Hoarding Disorder), một tình trạng sức khỏe tâm thần mà người mắc phải có xu hướng tích trữ quá mức đồ vật, bất kể giá trị thực của chúng, gây ra sự lộn xộn nghiêm trọng và ảnh hưởng đến không gian sống cũng như chất lượng cuộc sống.

Tích trữ trong khủng hoảng (Panic Buying)

Khái niệm 'hoard everything' cũng xuất hiện rõ rệt trong các tình huống mua sắm hoảng loạn (panic buying) trong thời kỳ khủng hoảng, chẳng hạn như đại dịch hoặc thiên tai. Mọi người có xu hướng tích trữ hàng hóa thiết yếu như thực phẩm, giấy vệ sinh, hoặc khẩu trang, lo sợ thiếu hụt trong tương lai, dù không cần thiết đến mức đó.