hoard everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accumulate money or valued objects and hide or store away.
Vietnamese Meaning
Tích trữ tiền bạc hoặc các vật có giá trị và giấu đi hoặc cất giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the pandemic, people started to hoard everything from toilet paper to hand sanitizer."
"Trong thời kỳ đại dịch, mọi người bắt đầu tích trữ mọi thứ từ giấy vệ sinh đến nước rửa tay."
-
"The miser hoarded everything he could get his hands on."
"Lão hà tiện tích trữ mọi thứ mà lão ta có thể chạm tay vào."
-
"It's not healthy to hoard everything; you should learn to share."
"Tích trữ mọi thứ không hề tốt cho sức khỏe; bạn nên học cách chia sẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'hoard' mang nghĩa tích trữ một cách tham lam, thường là vì sợ thiếu thốn hoặc vì lòng tham. Khác với 'save' (tiết kiệm) mang nghĩa tích lũy có mục đích, 'hoard' thường mang ý nghĩa tiêu cực, không chia sẻ và không sử dụng hiệu quả.
Prepositions
'Hoard something from someone': tích trữ cái gì đó khỏi ai đó, có ý giữ lại không cho người khác dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsively compulsively hoard everything (tích trữ mọi thứ một cách cưỡng chế/bệnh lý)
-
greedily greedily hoard everything (tham lam tích trữ mọi thứ)
-
secretly secretly hoard everything (lén lút tích trữ mọi thứ)
-
try try to hoard everything (cố gắng tích trữ mọi thứ)
-
start start to hoard everything (bắt đầu tích trữ mọi thứ)
-
tend tend to hoard everything (có xu hướng tích trữ mọi thứ)
-
people people hoard everything (mọi người tích trữ mọi thứ)
-
a tendency a tendency to hoard everything (một xu hướng tích trữ mọi thứ)
Idioms
-
hoard every last thing
tích trữ mọi thứ, không bỏ sót bất cứ cái gì
"Some people during economic uncertainty tend to hoard every last thing they can get."
(Một số người trong thời kỳ kinh tế bất ổn có xu hướng tích trữ mọi thứ cuối cùng mà họ có thể kiếm được.)
-
hoard every scrap
tích trữ từng mẩu vụn, từng chút một (ý nói mọi thứ, kể cả những thứ nhỏ nhặt)
"She's so frugal, she hoards every scrap of fabric for future projects."
(Cô ấy rất tiết kiệm, cô ấy tích trữ từng mẩu vải vụn cho các dự án tương lai.)
-
hoard everything in sight
tích trữ mọi thứ trong tầm mắt (ý nói bất cứ thứ gì thấy được)
"During the initial panic, many shoppers began to hoard everything in sight from the supermarket shelves."
(Trong cơn hoảng loạn ban đầu, nhiều người mua sắm bắt đầu tích trữ mọi thứ trong tầm mắt từ các kệ siêu thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoard everything
Động từTích trữ tiền bạc hoặc các vật có giá trị và giấu đi hoặc cất giữ.
"During the pandemic, people started to hoard everything from toilet paper to hand sanitizer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had hoarded all the toilet paper before the lockdown was even announced. |
Cô ấy đã tích trữ hết giấy vệ sinh trước cả khi lệnh phong tỏa được công bố. |
| Phủ định | They had not hoarded food, trusting that the supply chains would remain open. |
Họ đã không tích trữ thức ăn, tin rằng chuỗi cung ứng sẽ vẫn mở. |
| Nghi vấn | Had he hoarded enough water for the entire family during the drought? |
Anh ấy đã tích trữ đủ nước cho cả gia đình trong suốt đợt hạn hán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoard everything".
