holding fast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a firm grip; to adhere strongly to a belief or principle; to persevere in the face of difficulty.
Vietnamese Meaning
Giữ vững; kiên trì; bám chặt vào một niềm tin hoặc nguyên tắc; tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the criticism, they are holding fast to their principles."
"Mặc dù bị chỉ trích, họ vẫn giữ vững các nguyên tắc của mình."
-
"The ship was holding fast against the storm."
"Con tàu đang giữ vững trước cơn bão."
-
"He is holding fast to the hope that things will get better."
"Anh ấy đang giữ vững hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hold | giữ, nắm giữ, tổ chức |
| Noun | hold | sự nắm giữ, quyền kiểm soát |
| Noun | holder | người/vật giữ, chủ sở hữu |
| Adjective | fast | nhanh, vững chắc, kiên cố |
| Adverb | fast | nhanh chóng, chắc chắn |
| Verb | fasten | buộc chặt, cài chặt, gắn chặt |
| Noun | fastener | vật buộc, kẹp, khóa |
| Noun | holding | sự nắm giữ, tài sản, quyền sở hữu (ví dụ: đất đai) |
| Adjective | steadfast | kiên định, vững vàng, không đổi thay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'holding fast' mang ý nghĩa về sự kiên định, trung thành và quyết tâm. Nó thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một niềm tin, một cam kết hoặc một lập trường nào đó, đặc biệt trong những tình huống thử thách hoặc áp lực. Khác với 'holding on' chỉ đơn thuần là cố gắng bám trụ, 'holding fast' nhấn mạnh sự chủ động, có ý thức trong việc duy trì sự kiên định.
Prepositions
'Holding fast to' thường được dùng để chỉ đối tượng mà người ta đang bám chặt vào, ví dụ: 'holding fast to their beliefs' (giữ vững niềm tin của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep holding fast (tiếp tục giữ vững, không buông bỏ)
-
remain remain holding fast (duy trì sự kiên định, tiếp tục giữ vững)
-
to holding fast to one's beliefs (giữ vững niềm tin của ai đó)
-
to holding fast to hope (bám chặt vào hy vọng, không từ bỏ hy vọng)
-
to holding fast to a rope (nắm chặt sợi dây thừng)
-
resolutely resolutely holding fast (kiên quyết giữ vững, không lung lay)
-
firmly firmly holding fast (giữ vững chắc chắn, kiên cố)
Idioms
-
Hold fast!
Cố lên! Giữ vững! (một lời động viên hoặc mệnh lệnh yêu cầu giữ chắc, kiên định, thường trong tình huống khó khăn)
"Hold fast, sailors! Don't let go of the ropes during the storm!"
(Cố lên, các thủy thủ! Đừng buông tay khỏi dây thừng trong cơn bão!)
-
Holding fast to tradition
Giữ vững truyền thống
"Despite modern changes, the remote community is holding fast to its ancient traditions."
(Mặc dù có những thay đổi hiện đại, cộng đồng vùng sâu vùng xa vẫn giữ vững các truyền thống cổ xưa của họ.)
-
Holding fast against the odds
Kiên cường chống lại mọi khó khăn/trở ngại
"The small startup is holding fast against the odds, refusing to give up on their innovative idea."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ đang kiên cường chống lại mọi khó khăn, không từ bỏ ý tưởng đổi mới của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holding fast
Thành ngữGiữ vững; kiên trì; bám chặt vào một niềm tin hoặc nguyên tắc; tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp khó khăn.
"Despite the criticism, they are holding fast to their principles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding fast".
