(Top Banner Ad)
holding fast
C1
Thành ngữ C1 Tổng quát

holding fast

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững kiên trì bám chặt không thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a firm grip; to adhere strongly to a belief or principle; to persevere in the face of difficulty.

Vietnamese Meaning

Giữ vững; kiên trì; bám chặt vào một niềm tin hoặc nguyên tắc; tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, they are holding fast to their principles."

    "Mặc dù bị chỉ trích, họ vẫn giữ vững các nguyên tắc của mình."

  • "The ship was holding fast against the storm."

    "Con tàu đang giữ vững trước cơn bão."

  • "He is holding fast to the hope that things will get better."

    "Anh ấy đang giữ vững hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ, tổ chức
Noun hold sự nắm giữ, quyền kiểm soát
Noun holder người/vật giữ, chủ sở hữu
Adjective fast nhanh, vững chắc, kiên cố
Adverb fast nhanh chóng, chắc chắn
Verb fasten buộc chặt, cài chặt, gắn chặt
Noun fastener vật buộc, kẹp, khóa
Noun holding sự nắm giữ, tài sản, quyền sở hữu (ví dụ: đất đai)
Adjective steadfast kiên định, vững vàng, không đổi thay

Synonyms

sticking to (giữ vững)clinging to (bám chặt vào)adhering to (tuân thủ)persisting (kiên trì)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Middle English
hold fast
Modern English
holding fast

Nguồn gốc 'giữ vững'

Cụm từ 'holding fast' được hình thành từ hai từ riêng biệt: động từ 'hold' (giữ, nắm) và tính từ/trạng từ 'fast' (chắc chắn, vững vàng). 'Hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan', trong khi 'fast' từ 'fæst' (có nghĩa là kiên cố, bền chặt). Khi kết hợp lại, 'hold fast' ban đầu mang nghĩa đen là nắm giữ hoặc buộc chặt một cách kiên cố, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải. Dần dần, nghĩa bóng 'giữ vững lập trường, niềm tin, hy vọng' đã ra đời, nhấn mạnh sự kiên định và không nao núng.

Usage Note

Thành ngữ 'holding fast' mang ý nghĩa về sự kiên định, trung thành và quyết tâm. Nó thường được sử dụng để mô tả việc duy trì một niềm tin, một cam kết hoặc một lập trường nào đó, đặc biệt trong những tình huống thử thách hoặc áp lực. Khác với 'holding on' chỉ đơn thuần là cố gắng bám trụ, 'holding fast' nhấn mạnh sự chủ động, có ý thức trong việc duy trì sự kiên định.

Prepositions

to

'Holding fast to' thường được dùng để chỉ đối tượng mà người ta đang bám chặt vào, ví dụ: 'holding fast to their beliefs' (giữ vững niềm tin của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holding fast
  • keep keep holding fast
    (tiếp tục giữ vững, không buông bỏ)
  • remain remain holding fast
    (duy trì sự kiên định, tiếp tục giữ vững)
Prepositional Phrase (holding fast to)
  • to holding fast to one's beliefs
    (giữ vững niềm tin của ai đó)
  • to holding fast to hope
    (bám chặt vào hy vọng, không từ bỏ hy vọng)
  • to holding fast to a rope
    (nắm chặt sợi dây thừng)
Adverb + holding fast
  • resolutely resolutely holding fast
    (kiên quyết giữ vững, không lung lay)
  • firmly firmly holding fast
    (giữ vững chắc chắn, kiên cố)

Idioms

  • Hold fast!

    Cố lên! Giữ vững! (một lời động viên hoặc mệnh lệnh yêu cầu giữ chắc, kiên định, thường trong tình huống khó khăn)

    "Hold fast, sailors! Don't let go of the ropes during the storm!"

    (Cố lên, các thủy thủ! Đừng buông tay khỏi dây thừng trong cơn bão!)

  • Holding fast to tradition

    Giữ vững truyền thống

    "Despite modern changes, the remote community is holding fast to its ancient traditions."

    (Mặc dù có những thay đổi hiện đại, cộng đồng vùng sâu vùng xa vẫn giữ vững các truyền thống cổ xưa của họ.)

  • Holding fast against the odds

    Kiên cường chống lại mọi khó khăn/trở ngại

    "The small startup is holding fast against the odds, refusing to give up on their innovative idea."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ đang kiên cường chống lại mọi khó khăn, không từ bỏ ý tưởng đổi mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding fast

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ vững; kiên trì; bám chặt vào một niềm tin hoặc nguyên tắc; tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp khó khăn.

"Despite the criticism, they are holding fast to their principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding fast".

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ 'hold fast' có nguồn gốc sâu sắc trong ngành hàng hải. Nó từng là một mệnh lệnh quan trọng dành cho thủy thủ, yêu cầu họ nắm chặt dây thừng, bánh lái hoặc giữ vững vị trí của mình trên tàu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Trong môi trường đầy rủi ro của biển cả, việc 'giữ vững' có thể là sự khác biệt giữa sống sót và tai nạn thảm khốc, tạo nên ý nghĩa kiên cố ban đầu của cụm từ.

Tinh thần kiên định và bất khuất

Ngoài nghĩa đen ban đầu, 'holding fast' còn được dùng rộng rãi để chỉ tinh thần kiên định, bền bỉ và không lùi bước. Nó thường được dùng để mô tả việc giữ vững niềm tin, nguyên tắc, lý tưởng hoặc hy vọng, dù đối mặt với nghịch cảnh, thử thách hay áp lực xã hội. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự không bỏ cuộc và kiên cường vượt qua mọi khó khăn để đạt được mục tiêu.