(Top Banner Ad)
home industry
B1
danh từ B1 Kinh tế

home industry

UK: /ˈhəʊm ˌɪndəstri/ • US: /ˈhoʊm ˌɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp tại gia công nghiệp gia đình sản xuất thủ công tại nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industry that involves people working at home, especially making goods by hand.

Vietnamese Meaning

Một ngành công nghiệp liên quan đến việc mọi người làm việc tại nhà, đặc biệt là sản xuất hàng hóa thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is known for its vibrant home industry of weaving and pottery."

    "Khu vực này nổi tiếng với ngành công nghiệp tại gia sôi động về dệt và gốm."

  • "Many women in the village are involved in the home industry, making traditional crafts."

    "Nhiều phụ nữ trong làng tham gia vào ngành công nghiệp tại gia, làm đồ thủ công truyền thống."

  • "The government is promoting home industry to create jobs in rural areas."

    "Chính phủ đang thúc đẩy ngành công nghiệp tại gia để tạo việc làm ở khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Adjective industrious Cần cù, siêng năng
Noun industrialist Nhà công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Adjective home-based Dựa vào nhà, làm việc tại nhà
Noun cottage industry Nghề thủ công tại nhà, công nghiệp tiểu thủ công (một thuật ngữ đồng nghĩa gần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Modern English
industry

Nguồn gốc của 'home industry'

Cụm từ 'home industry' (công nghiệp tại nhà) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Home' (nhà) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *haimaz và tiếng Anh cổ hām, chỉ nơi cư trú hoặc làng mạc. 'Industry' (công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin industria, mang nghĩa 'sự cần cù, siêng năng' trước khi phát triển thành 'hoạt động sản xuất'. Khi kết hợp lại, 'home industry' mô tả các hoạt động sản xuất quy mô nhỏ, thường do gia đình hoặc cá nhân thực hiện ngay tại nhà, nhấn mạnh tính truyền thống và thủ công.

Usage Note

Cụm từ 'home industry' thường được dùng để chỉ các hoạt động sản xuất nhỏ lẻ, mang tính chất gia đình, sử dụng kỹ năng thủ công là chủ yếu. Nó nhấn mạnh vào địa điểm làm việc là tại nhà và phương thức sản xuất là thủ công, trái ngược với sản xuất công nghiệp quy mô lớn. 'Cottage industry' là một từ đồng nghĩa gần gũi, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'home industry'.

Prepositions

in of

'in home industry': chỉ vị trí, lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'She works in the home industry'. 'of home industry': chỉ thuộc tính, nguồn gốc của sản phẩm. Ví dụ: 'products of home industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home industry
  • small-scale small-scale home industry
    (ngành công nghiệp tại nhà quy mô nhỏ)
  • local local home industry
    (ngành công nghiệp tại nhà địa phương)
  • traditional traditional home industry
    (ngành công nghiệp tại nhà truyền thống)
  • thriving thriving home industry
    (ngành công nghiệp tại nhà phát triển mạnh)
Verb + home industry
  • establish establish a home industry
    (thành lập một ngành công nghiệp tại nhà)
  • promote promote home industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp tại nhà)
  • support support home industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp tại nhà)
  • develop develop home industry
    (phát triển ngành công nghiệp tại nhà)
Home industry + Noun
  • products home industry products
    (sản phẩm của công nghiệp tại nhà)
  • sector the home industry sector
    (lĩnh vực công nghiệp tại nhà)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home industry

danh từ
Lật mặt

Một ngành công nghiệp liên quan đến việc mọi người làm việc tại nhà, đặc biệt là sản xuất hàng hóa thủ công.

"The area is known for its vibrant home industry of weaving and pottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small village, where many families engage in home industry, is known for its unique handicrafts.
Ngôi làng nhỏ, nơi nhiều gia đình tham gia vào ngành công nghiệp tại nhà, nổi tiếng với các sản phẩm thủ công độc đáo.
Phủ định
That home industry, which doesn't adopt modern technologies, cannot compete in the global market.
Ngành công nghiệp tại nhà đó, ngành mà không áp dụng các công nghệ hiện đại, không thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nghi vấn
Is the home industry, which provides income for many rural families, sustainable in the long run?
Liệu ngành công nghiệp tại nhà, ngành mà cung cấp thu nhập cho nhiều gia đình ở nông thôn, có bền vững trong dài hạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family runs a successful home industry making traditional Vietnamese silk scarves.
Gia đình tôi điều hành một ngành công nghiệp tại gia thành công, sản xuất khăn lụa truyền thống của Việt Nam.
Phủ định
They don't know what home industry is until I explain it to them.
Họ không biết ngành công nghiệp tại gia là gì cho đến khi tôi giải thích cho họ.
Nghi vấn
What home industry does your family specialize in?
Gia đình bạn chuyên về ngành công nghiệp tại gia nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home industry".

Vai trò trong kinh tế nông thôn

Các ngành công nghiệp tại nhà thường đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra thu nhập bổ sung cho các hộ gia đình ở nông thôn hoặc vùng khó khăn, đặc biệt là đối với phụ nữ. Chúng giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm bớt sự phụ thuộc vào nông nghiệp, góp phần cải thiện sinh kế và ổn định kinh tế địa phương.

Bảo tồn di sản và nghề thủ công truyền thống

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, 'home industry' gắn liền với việc bảo tồn di sản văn hóa thông qua các nghề thủ công truyền thống như dệt lụa, làm gốm, chạm khắc gỗ, thêu thùa hay làm nón. Những ngành này không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn truyền lại các kỹ năng tinh xảo và câu chuyện văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác, giữ gìn bản sắc dân tộc.