home industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An industry that involves people working at home, especially making goods by hand.
Vietnamese Meaning
Một ngành công nghiệp liên quan đến việc mọi người làm việc tại nhà, đặc biệt là sản xuất hàng hóa thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area is known for its vibrant home industry of weaving and pottery."
"Khu vực này nổi tiếng với ngành công nghiệp tại gia sôi động về dệt và gốm."
-
"Many women in the village are involved in the home industry, making traditional crafts."
"Nhiều phụ nữ trong làng tham gia vào ngành công nghiệp tại gia, làm đồ thủ công truyền thống."
-
"The government is promoting home industry to create jobs in rural areas."
"Chính phủ đang thúc đẩy ngành công nghiệp tại gia để tạo việc làm ở khu vực nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | Ngành công nghiệp, sự cần cù |
| Adjective | industrial | Thuộc về công nghiệp |
| Adjective | industrious | Cần cù, siêng năng |
| Noun | industrialist | Nhà công nghiệp |
| Verb | industrialize | Công nghiệp hóa |
| Adjective | home-based | Dựa vào nhà, làm việc tại nhà |
| Noun | cottage industry | Nghề thủ công tại nhà, công nghiệp tiểu thủ công (một thuật ngữ đồng nghĩa gần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'home industry' thường được dùng để chỉ các hoạt động sản xuất nhỏ lẻ, mang tính chất gia đình, sử dụng kỹ năng thủ công là chủ yếu. Nó nhấn mạnh vào địa điểm làm việc là tại nhà và phương thức sản xuất là thủ công, trái ngược với sản xuất công nghiệp quy mô lớn. 'Cottage industry' là một từ đồng nghĩa gần gũi, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'home industry'.
Prepositions
'in home industry': chỉ vị trí, lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'She works in the home industry'. 'of home industry': chỉ thuộc tính, nguồn gốc của sản phẩm. Ví dụ: 'products of home industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small-scale small-scale home industry (ngành công nghiệp tại nhà quy mô nhỏ)
-
local local home industry (ngành công nghiệp tại nhà địa phương)
-
traditional traditional home industry (ngành công nghiệp tại nhà truyền thống)
-
thriving thriving home industry (ngành công nghiệp tại nhà phát triển mạnh)
-
establish establish a home industry (thành lập một ngành công nghiệp tại nhà)
-
promote promote home industry (thúc đẩy ngành công nghiệp tại nhà)
-
support support home industry (hỗ trợ ngành công nghiệp tại nhà)
-
develop develop home industry (phát triển ngành công nghiệp tại nhà)
-
products home industry products (sản phẩm của công nghiệp tại nhà)
-
sector the home industry sector (lĩnh vực công nghiệp tại nhà)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home industry
danh từMột ngành công nghiệp liên quan đến việc mọi người làm việc tại nhà, đặc biệt là sản xuất hàng hóa thủ công.
"The area is known for its vibrant home industry of weaving and pottery."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small village, where many families engage in home industry, is known for its unique handicrafts. |
Ngôi làng nhỏ, nơi nhiều gia đình tham gia vào ngành công nghiệp tại nhà, nổi tiếng với các sản phẩm thủ công độc đáo. |
| Phủ định | That home industry, which doesn't adopt modern technologies, cannot compete in the global market. |
Ngành công nghiệp tại nhà đó, ngành mà không áp dụng các công nghệ hiện đại, không thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. |
| Nghi vấn | Is the home industry, which provides income for many rural families, sustainable in the long run? |
Liệu ngành công nghiệp tại nhà, ngành mà cung cấp thu nhập cho nhiều gia đình ở nông thôn, có bền vững trong dài hạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family runs a successful home industry making traditional Vietnamese silk scarves. |
Gia đình tôi điều hành một ngành công nghiệp tại gia thành công, sản xuất khăn lụa truyền thống của Việt Nam. |
| Phủ định | They don't know what home industry is until I explain it to them. |
Họ không biết ngành công nghiệp tại gia là gì cho đến khi tôi giải thích cho họ. |
| Nghi vấn | What home industry does your family specialize in? |
Gia đình bạn chuyên về ngành công nghiệp tại gia nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home industry".
