(Top Banner Ad)
handicraft industry
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thủ công mỹ nghệ

handicraft industry

UK: /ˈhændiˌkrɑːft ˈɪndəstri/ • US: /ˈhændiˌkræft ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành thủ công mỹ nghệ công nghiệp thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that involves the production of goods by hand, often with artistic or traditional elements.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh tế liên quan đến việc sản xuất hàng hóa bằng tay, thường mang yếu tố nghệ thuật hoặc truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The handicraft industry provides employment opportunities for many rural communities."

    "Ngành thủ công mỹ nghệ cung cấp cơ hội việc làm cho nhiều cộng đồng nông thôn."

  • "The government is promoting the handicraft industry to boost tourism."

    "Chính phủ đang quảng bá ngành thủ công mỹ nghệ để thúc đẩy du lịch."

  • "Many families rely on the handicraft industry for their livelihood."

    "Nhiều gia đình dựa vào ngành thủ công mỹ nghệ để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handicraft nghề thủ công, sản phẩm thủ công
Adjective handcrafted được làm thủ công, làm bằng tay
Noun craftsman thợ thủ công, nghệ nhân
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Synonyms

artisan industry (ngành nghề thủ công)cottage industry (tiểu thủ công nghiệp)

Antonyms

mass production industry (công nghiệp sản xuất hàng loạt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Proto-Germanic
*kraftaz
Old English
cræft
English (17th Century)
handi-craft (combining 'hand' and 'craft')
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
English (Modern)
handicraft industry (a compound phrase)

Sự ra đời của 'Handicraft'

Từ 'handicraft' là sự kết hợp của 'hand' (tay) và 'craft' (nghề thủ công, kỹ năng). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17, nhấn mạnh ý nghĩa của những sản phẩm được làm bằng tay, đòi hỏi sự khéo léo và kỹ năng đặc biệt của người thợ, khác với sản xuất công nghiệp hàng loạt.

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang nghĩa sự siêng năng, hoạt động. Ban đầu, nó chỉ sự chăm chỉ, cần mẫn trong công việc. Sau này, nó phát triển để chỉ các hoạt động sản xuất, kinh doanh quy mô lớn, đặc biệt là sau cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các doanh nghiệp và hoạt động kinh tế liên quan đến sản xuất và bán các sản phẩm thủ công. Nhấn mạnh vào quy trình sản xuất thủ công, kỹ năng của người thợ và giá trị văn hóa hoặc nghệ thuật của sản phẩm.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà ngành thủ công mỹ nghệ hoạt động. Ví dụ: The handicraft industry in Vietnam is thriving. ‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: The growth of the handicraft industry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handicraft industry
  • thriving a thriving handicraft industry
    (một ngành công nghiệp thủ công phát triển mạnh)
  • flourishing a flourishing handicraft industry
    (một ngành công nghiệp thủ công thịnh vượng)
  • traditional the traditional handicraft industry
    (ngành công nghiệp thủ công truyền thống)
  • local the local handicraft industry
    (ngành công nghiệp thủ công địa phương)
  • small-scale a small-scale handicraft industry
    (một ngành công nghiệp thủ công quy mô nhỏ)
Verb + handicraft industry
  • support support the handicraft industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp thủ công)
  • promote promote the handicraft industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp thủ công)
  • develop develop the handicraft industry
    (phát triển ngành công nghiệp thủ công)
  • boost boost the handicraft industry
    (thúc đẩy mạnh mẽ ngành công nghiệp thủ công)
  • revitalize revitalize the handicraft industry
    (hồi sinh ngành công nghiệp thủ công)
handicraft industry + Noun
  • products handicraft industry products
    (sản phẩm của ngành công nghiệp thủ công)
  • sector the handicraft industry sector
    (lĩnh vực công nghiệp thủ công)
  • market the handicraft industry market
    (thị trường công nghiệp thủ công)

Idioms

  • a vibrant handicraft industry

    một ngành công nghiệp thủ công sôi động, đầy sức sống

    "The government launched initiatives to foster a vibrant handicraft industry in rural areas."

    (Chính phủ đã khởi xướng các sáng kiến để thúc đẩy một ngành công nghiệp thủ công sôi động ở các vùng nông thôn.)

  • sustainable handicraft industry

    ngành công nghiệp thủ công bền vững

    "Many organizations advocate for a sustainable handicraft industry that respects traditional methods and fair trade."

    (Nhiều tổ chức ủng hộ một ngành công nghiệp thủ công bền vững, tôn trọng các phương pháp truyền thống và thương mại công bằng.)

  • preserving cultural heritage through the handicraft industry

    bảo tồn di sản văn hóa thông qua ngành công nghiệp thủ công

    "The project aims at preserving cultural heritage through the handicraft industry by training young artisans."

    (Dự án nhằm bảo tồn di sản văn hóa thông qua ngành công nghiệp thủ công bằng cách đào tạo các nghệ nhân trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handicraft industry

danh từ
Lật mặt

Ngành kinh tế liên quan đến việc sản xuất hàng hóa bằng tay, thường mang yếu tố nghệ thuật hoặc truyền thống.

"The handicraft industry provides employment opportunities for many rural communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handicraft industry is a vital part of the national economy.
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc dân.
Phủ định
The handicraft industry isn't receiving enough government support in some regions.
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ không nhận đủ sự hỗ trợ của chính phủ ở một số khu vực.
Nghi vấn
Is the handicraft industry experiencing a resurgence in popularity?
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ có đang trải qua sự hồi sinh về mức độ phổ biến không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handicraft industry provides livelihoods for many rural communities.
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ cung cấp sinh kế cho nhiều cộng đồng nông thôn.
Phủ định
The government isn't investing heavily in the handicraft industry this year.
Chính phủ không đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ trong năm nay.
Nghi vấn
What benefits does the handicraft industry bring to the local economy?
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ mang lại những lợi ích gì cho nền kinh tế địa phương?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The handicraft industry has been flourishing in Vietnam for centuries.
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ đã phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The government hasn't been investing enough in the handicraft industry recently.
Chính phủ gần đây đã không đầu tư đủ vào ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ.
Nghi vấn
Has the handicraft industry been adapting well to the changing market demands?
Ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ có thích ứng tốt với nhu cầu thị trường đang thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handicraft industry".

Giá trị của sản phẩm thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, sản phẩm thủ công không chỉ là hàng hóa mà còn là tác phẩm nghệ thuật, mang trong mình câu chuyện, kỹ năng và tâm huyết của người thợ. Chúng thường được đánh giá cao hơn sản phẩm sản xuất hàng loạt bởi sự độc đáo, chất lượng và giá trị văn hóa.

Thủ công mỹ nghệ và Du lịch

Ngành thủ công mỹ nghệ thường gắn liền với du lịch, đặc biệt ở các vùng có truyền thống lâu đời. Du khách thường tìm mua sản phẩm thủ công như quà lưu niệm hoặc để trải nghiệm văn hóa địa phương. Điều này giúp thúc đẩy kinh tế địa phương và bảo tồn nghề truyền thống.