(Top Banner Ad)
factory industry
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Sản xuất

factory industry

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp nhà máy công nghiệp sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factory: A building or set of buildings with facilities for manufacturing or producing goods.

Vietnamese Meaning

Factory: Một tòa nhà hoặc một khu nhà với các trang thiết bị để sản xuất hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in this town work in the local factory."

    "Nhiều người trong thị trấn này làm việc trong nhà máy địa phương."

  • "The factory industry is facing increasing competition from overseas."

    "Ngành công nghiệp nhà máy đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài."

  • "Many jobs are created by the factory industry."

    "Nhiều công việc được tạo ra bởi ngành công nghiệp nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo (bằng máy móc)
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Adverb industrially một cách công nghiệp, về mặt công nghiệp
Adjective industrious cần cù, siêng năng (chỉ người)
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factorium
Old French
factorie
English
factory

Nguồn gốc của 'factory'

Từ 'factory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factorium', nghĩa là 'nơi của người làm ra sản phẩm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'factorie' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể chỉ một xưởng sản xuất nhỏ, nhưng đã phát triển để chỉ các cơ sở sản xuất quy mô lớn.

Sự kết hợp của 'factory' và 'industry'

Từ 'industry' có nghĩa gốc là 'sự cần cù, siêng năng' (từ tiếng Latin 'industria'). Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'ngành sản xuất kinh doanh'. Khi kết hợp 'factory' (nhà máy) và 'industry' (ngành công nghiệp), cụm từ 'factory industry' dùng để chỉ tổng thể ngành công nghiệp bao gồm các nhà máy, quy trình sản xuất và hệ thống liên quan đến việc chế tạo hàng hóa quy mô lớn.

Usage Note

Factory nhấn mạnh địa điểm nơi sản xuất diễn ra. Nó khác với 'plant' (nhà máy) ở chỗ 'plant' có thể rộng hơn, bao gồm cả cơ sở vật chất và thiết bị.
Industry (công nghiệp) đề cập đến một ngành hoặc lĩnh vực sản xuất lớn. Nó khác với 'manufacturing' (sản xuất) ở chỗ 'manufacturing' là một quá trình, còn 'industry' là một lĩnh vực kinh tế.

Prepositions

in at

in a factory (bên trong nhà máy), at a factory (tại nhà máy)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory industry
  • thriving thriving factory industry
    (ngành công nghiệp nhà máy đang phát triển mạnh)
  • heavy heavy factory industry
    (ngành công nghiệp nhà máy nặng (ví dụ: sản xuất thép, máy móc lớn))
  • light light factory industry
    (ngành công nghiệp nhà máy nhẹ (ví dụ: sản xuất hàng tiêu dùng, dệt may))
  • modern modern factory industry
    (ngành công nghiệp nhà máy hiện đại)
Verb + factory industry
  • develop develop the factory industry
    (phát triển ngành công nghiệp nhà máy)
  • boost boost the factory industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp nhà máy)
  • revitalize revitalize the factory industry
    (tái sinh/phục hồi ngành công nghiệp nhà máy)
Factory industry + Verb
  • contributes The factory industry contributes to the economy.
    (Ngành công nghiệp nhà máy đóng góp vào nền kinh tế.)
  • employs The factory industry employs many people.
    (Ngành công nghiệp nhà máy sử dụng nhiều lao động.)
  • faces The factory industry faces many challenges.
    (Ngành công nghiệp nhà máy đối mặt với nhiều thách thức.)

Idioms

  • the backbone of the factory industry

    xương sống của ngành công nghiệp nhà máy (chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Skilled labor is often considered the backbone of the factory industry."

    (Lao động lành nghề thường được coi là xương sống của ngành công nghiệp nhà máy.)

  • a giant in the factory industry

    một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp nhà máy (chỉ một công ty hoặc cá nhân rất lớn mạnh, có ảnh hưởng)

    "Their company has become a giant in the factory industry."

    (Công ty của họ đã trở thành một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp nhà máy.)

  • the lifeblood of the factory industry

    mạch máu của ngành công nghiệp nhà máy (chỉ yếu tố thiết yếu, duy trì sự sống còn)

    "Innovation is the lifeblood of the factory industry, driving progress and competition."

    (Đổi mới là mạch máu của ngành công nghiệp nhà máy, thúc đẩy sự tiến bộ và cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory industry

Danh từ
Lật mặt

Factory: Một tòa nhà hoặc một khu nhà với các trang thiết bị để sản xuất hàng hóa.

"Many people in this town work in the local factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in factory modernization is crucial for improving productivity.
Đầu tư vào hiện đại hóa nhà máy là rất quan trọng để cải thiện năng suất.
Phủ định
Avoiding investing in the factory industry will result in a significant technology gap.
Tránh đầu tư vào ngành công nghiệp nhà máy sẽ dẫn đến một khoảng cách công nghệ đáng kể.
Nghi vấn
Is expanding the factory industry a viable solution for job creation?
Liệu việc mở rộng ngành công nghiệp nhà máy có phải là một giải pháp khả thi cho việc tạo việc làm?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory industry has been growing rapidly in this region.
Ngành công nghiệp nhà máy đã và đang phát triển nhanh chóng ở khu vực này.
Phủ định
The government hasn't been investing enough in sustainable factory industry practices.
Chính phủ đã không đầu tư đủ vào các hoạt động công nghiệp nhà máy bền vững.
Nghi vấn
Has the automotive factory industry been experiencing a slowdown in production?
Ngành công nghiệp nhà máy ô tô có đang trải qua sự chậm lại trong sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory industry".

Cách mạng Công nghiệp và sự ra đời của các nhà máy

Khái niệm 'factory industry' gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Đây là giai đoạn chuyển đổi lớn từ sản xuất thủ công sang sản xuất quy mô lớn bằng máy móc trong các nhà máy. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách con người làm việc, sinh sống và tạo ra của cải, dẫn đến đô thị hóa và sự hình thành các giai cấp xã hội mới.

Sản xuất hàng loạt và tác động xã hội

Ngành công nghiệp nhà máy đã tiên phong trong việc áp dụng sản xuất hàng loạt (mass production), giúp tạo ra sản phẩm rẻ hơn và tiếp cận được nhiều người hơn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều vấn đề như điều kiện lao động khắc nghiệt, ô nhiễm môi trường và sự phụ thuộc vào máy móc, vốn là những chủ đề được tranh luận sôi nổi trong xã hội hiện đại.