factory industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Factory: A building or set of buildings with facilities for manufacturing or producing goods.
Vietnamese Meaning
Factory: Một tòa nhà hoặc một khu nhà với các trang thiết bị để sản xuất hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in this town work in the local factory."
"Nhiều người trong thị trấn này làm việc trong nhà máy địa phương."
-
"The factory industry is facing increasing competition from overseas."
"Ngành công nghiệp nhà máy đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ nước ngoài."
-
"Many jobs are created by the factory industry."
"Nhiều công việc được tạo ra bởi ngành công nghiệp nhà máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | factory | nhà máy, xưởng sản xuất |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất, hãng sản xuất |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo (bằng máy móc) |
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Adverb | industrially | một cách công nghiệp, về mặt công nghiệp |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng (chỉ người) |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Factory nhấn mạnh địa điểm nơi sản xuất diễn ra. Nó khác với 'plant' (nhà máy) ở chỗ 'plant' có thể rộng hơn, bao gồm cả cơ sở vật chất và thiết bị.
Industry (công nghiệp) đề cập đến một ngành hoặc lĩnh vực sản xuất lớn. Nó khác với 'manufacturing' (sản xuất) ở chỗ 'manufacturing' là một quá trình, còn 'industry' là một lĩnh vực kinh tế.
Prepositions
in a factory (bên trong nhà máy), at a factory (tại nhà máy)
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving thriving factory industry (ngành công nghiệp nhà máy đang phát triển mạnh)
-
heavy heavy factory industry (ngành công nghiệp nhà máy nặng (ví dụ: sản xuất thép, máy móc lớn))
-
light light factory industry (ngành công nghiệp nhà máy nhẹ (ví dụ: sản xuất hàng tiêu dùng, dệt may))
-
modern modern factory industry (ngành công nghiệp nhà máy hiện đại)
-
develop develop the factory industry (phát triển ngành công nghiệp nhà máy)
-
boost boost the factory industry (thúc đẩy ngành công nghiệp nhà máy)
-
revitalize revitalize the factory industry (tái sinh/phục hồi ngành công nghiệp nhà máy)
-
contributes The factory industry contributes to the economy. (Ngành công nghiệp nhà máy đóng góp vào nền kinh tế.)
-
employs The factory industry employs many people. (Ngành công nghiệp nhà máy sử dụng nhiều lao động.)
-
faces The factory industry faces many challenges. (Ngành công nghiệp nhà máy đối mặt với nhiều thách thức.)
Idioms
-
the backbone of the factory industry
xương sống của ngành công nghiệp nhà máy (chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)
"Skilled labor is often considered the backbone of the factory industry."
(Lao động lành nghề thường được coi là xương sống của ngành công nghiệp nhà máy.)
-
a giant in the factory industry
một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp nhà máy (chỉ một công ty hoặc cá nhân rất lớn mạnh, có ảnh hưởng)
"Their company has become a giant in the factory industry."
(Công ty của họ đã trở thành một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp nhà máy.)
-
the lifeblood of the factory industry
mạch máu của ngành công nghiệp nhà máy (chỉ yếu tố thiết yếu, duy trì sự sống còn)
"Innovation is the lifeblood of the factory industry, driving progress and competition."
(Đổi mới là mạch máu của ngành công nghiệp nhà máy, thúc đẩy sự tiến bộ và cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factory industry
Danh từFactory: Một tòa nhà hoặc một khu nhà với các trang thiết bị để sản xuất hàng hóa.
"Many people in this town work in the local factory."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing in factory modernization is crucial for improving productivity. |
Đầu tư vào hiện đại hóa nhà máy là rất quan trọng để cải thiện năng suất. |
| Phủ định | Avoiding investing in the factory industry will result in a significant technology gap. |
Tránh đầu tư vào ngành công nghiệp nhà máy sẽ dẫn đến một khoảng cách công nghệ đáng kể. |
| Nghi vấn | Is expanding the factory industry a viable solution for job creation? |
Liệu việc mở rộng ngành công nghiệp nhà máy có phải là một giải pháp khả thi cho việc tạo việc làm? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory industry has been growing rapidly in this region. |
Ngành công nghiệp nhà máy đã và đang phát triển nhanh chóng ở khu vực này. |
| Phủ định | The government hasn't been investing enough in sustainable factory industry practices. |
Chính phủ đã không đầu tư đủ vào các hoạt động công nghiệp nhà máy bền vững. |
| Nghi vấn | Has the automotive factory industry been experiencing a slowdown in production? |
Ngành công nghiệp nhà máy ô tô có đang trải qua sự chậm lại trong sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory industry".
