(Top Banner Ad)
hormone system
B2
Danh từ B2 Y học/Sinh học

hormone system

UK: /ˈhɔːməʊn ˈsɪstəm/ • US: /ˈhɔːrmoʊn ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ hormone hệ nội tiết (chú ý sự khác biệt nhỏ với nghĩa gốc) hệ thống hormone
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The network of glands and organs that secrete hormones into the bloodstream to regulate various bodily functions, including growth, metabolism, and reproduction.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các tuyến và cơ quan tiết ra hormone vào máu để điều chỉnh các chức năng khác nhau của cơ thể, bao gồm tăng trưởng, trao đổi chất và sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hormone system plays a crucial role in maintaining homeostasis."

    "Hệ hormone đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nội môi."

  • "Disruptions in the hormone system can lead to various health problems."

    "Sự rối loạn trong hệ hormone có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Understanding the hormone system is essential for diagnosing and treating endocrine disorders."

    "Hiểu về hệ hormone là điều cần thiết để chẩn đoán và điều trị các rối loạn nội tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hormone hoóc môn, nội tiết tố
Adjective hormonal thuộc về hoóc môn, có tính chất hoóc môn
Adverb hormonally bằng hoóc môn, về mặt hoóc môn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὁρμάω (hormaō)
English
hormone
Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systēma
English
system
English
hormone system (compound)

Sự ra đời của 'hormone'

Thuật ngữ 'hormone' được nhà sinh lý học người Anh Ernest Starling đặt ra vào năm 1905. Ông đã dùng từ 'hormaō' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'kích thích', 'đặt vào chuyển động' để mô tả các chất hóa học được tạo ra trong cơ thể và truyền tín hiệu đến các cơ quan khác, thúc đẩy chúng hoạt động. Đây là một phát hiện mang tính cách mạng, mở ra lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống nội tiết học.

Hệ thống: Một tổng thể phối hợp

Từ 'system' (hệ thống) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được kết hợp hoặc cấu tạo từ nhiều bộ phận'. Khi kết hợp với 'hormone', 'hormone system' (hệ thống hormone) mô tả một mạng lưới phức tạp các tuyến và hormone hoạt động cùng nhau để điều hòa các chức năng quan trọng của cơ thể, đúng như ý nghĩa gốc của từ 'system'.

Usage Note

Hệ hormone là một hệ thống phức tạp và tương tác lẫn nhau. Sự mất cân bằng hormone có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Cần phân biệt 'hormone system' với 'endocrine system'. Trong khi 'endocrine system' đề cập đến các tuyến nội tiết, 'hormone system' bao gồm cả hormone và các thụ thể, cơ chế tác động của chúng.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'diseases of the hormone system' (các bệnh của hệ hormone). in: dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'role in the hormone system' (vai trò trong hệ hormone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hormone system
  • healthy healthy hormone system
    (hệ thống hoóc môn khỏe mạnh)
  • balanced balanced hormone system
    (hệ thống hoóc môn cân bằng)
  • disrupted disrupted hormone system
    (hệ thống hoóc môn bị rối loạn/gián đoạn)
  • complex complex hormone system
    (hệ thống hoóc môn phức tạp)
Verb + hormone system
  • regulate regulate the hormone system
    (điều hòa hệ thống hoóc môn)
  • affect affect the hormone system
    (ảnh hưởng đến hệ thống hoóc môn)
  • support support the hormone system
    (hỗ trợ hệ thống hoóc môn)
  • protect protect your hormone system
    (bảo vệ hệ thống hoóc môn của bạn)

Idioms

  • the hormone system is out of balance

    hệ thống hoóc môn bị mất cân bằng

    "Stress can make the hormone system out of balance, leading to various health issues."

    (Căng thẳng có thể khiến hệ thống hoóc môn mất cân bằng, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • disrupt the hormone system

    làm rối loạn/gián đoạn hệ thống hoóc môn

    "Certain chemicals can disrupt the hormone system, impacting reproductive health."

    (Một số hóa chất có thể làm rối loạn hệ thống hoóc môn, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.)

  • support a healthy hormone system

    hỗ trợ một hệ thống hoóc môn khỏe mạnh

    "Eating a nutritious diet and getting enough sleep are key to support a healthy hormone system."

    (Ăn uống đủ chất và ngủ đủ giấc là chìa khóa để hỗ trợ một hệ thống hoóc môn khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hormone system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các tuyến và cơ quan tiết ra hormone vào máu để điều chỉnh các chức năng khác nhau của cơ thể, bao gồm tăng trưởng, trao đổi chất và sinh sản.

"The hormone system plays a crucial role in maintaining homeostasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hormone system".

Hoóc môn và các giai đoạn cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, các giai đoạn chuyển đổi lớn trong cuộc đời như tuổi dậy thì, mang thai, mãn kinh thường gắn liền với những 'thay đổi hoóc môn' đáng kể. Những thay đổi này được công nhận là nguyên nhân chính gây ra những biến động về tâm trạng, năng lượng và sức khỏe thể chất, và thường được thảo luận một cách cởi mở để mọi người hiểu và chuẩn bị tâm lý.

Cân bằng hoóc môn: Chìa khóa sức khỏe

Khái niệm 'cân bằng hoóc môn' là một yếu tố trung tâm trong y học và sức khỏe hiện đại. Nhiều người tin rằng duy trì sự cân bằng này là rất quan trọng để có sức khỏe tốt, từ năng lượng, tâm trạng đến khả năng sinh sản. Các phương pháp điều trị, từ thuốc men đến thay đổi lối sống, thường nhắm vào việc khôi phục hoặc duy trì sự cân bằng này.