(Top Banner Ad)
horrible news
B2
Adjective B2 General

horrible news

UK: /ˈhɒrəbl njuːz/ • US: /ˈhɔːrəbl njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin kinh khủng tin tồi tệ tin dữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant or shocking.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khó chịu hoặc gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of the accident was horrible."

    "Tin tức về vụ tai nạn thật kinh khủng."

  • "She received horrible news about her family."

    "Cô ấy nhận được tin khủng khiếp về gia đình mình."

  • "The economic forecast contains horrible news for investors."

    "Dự báo kinh tế chứa đựng tin tức tồi tệ cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective horrible kinh khủng, ghê sợ
Adverb horribly một cách kinh khủng
Noun horror sự kinh hoàng, nỗi kinh sợ
Noun news tin tức
Noun newscaster phát thanh viên tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
horribilis
Old French
horrible
English
horrible
English
news

Nguồn gốc của 'horrible'

Từ 'horrible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'horribilis', có nghĩa là 'gây kinh hoàng'. Nó ám chỉ điều gì đó ghê sợ, kinh khủng, gợi lên cảm giác sợ hãi tột độ. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' trong tiếng Anh cổ có thể có nguồn gốc từ các hướng của la bàn. 'News' là những thông tin mới đến từ các hướng khác nhau. Ngày nay, chúng ta dùng 'news' để chỉ thông tin mới về các sự kiện gần đây.

Usage Note

The adjective 'horrible' emphasizes the intensity of negativity, conveying a sense of dread or disgust. It is stronger than 'bad' or 'unpleasant'. It suggests something that inspires fear or revulsion.
'News' is an uncountable noun, meaning that it does not have a plural form. We use 'a piece of news', 'some news', or 'items of news' to quantify it. In the phrase 'horrible news,' 'news' conveys an event or information that is awful.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horrible news
  • terrible terrible news
    (tin tức khủng khiếp)
  • awful awful news
    (tin tức tồi tệ)
  • shocking shocking news
    (tin tức gây sốc)
  • tragic tragic news
    (tin tức bi thảm)
Verb + horrible news
  • hear hear horrible news
    (nghe tin tức kinh khủng)
  • receive receive horrible news
    (nhận được tin tức kinh khủng)
  • break break horrible news
    (báo tin dữ)

Idioms

  • No news is good news

    Không có tin tức gì là một dấu hiệu tốt (thường dùng khi lo lắng điều gì đó)

    "I haven't heard from him since he left for the war zone. No news is good news, I guess."

    (Tôi không nghe tin gì từ anh ấy kể từ khi anh ấy đi đến vùng chiến sự. Chắc là không có tin gì là tin tốt thôi.)

  • Bad news travels fast

    Tiếng xấu đồn xa

    "Everyone knew about the scandal within hours. Bad news travels fast."

    (Mọi người đều biết về vụ bê bối chỉ trong vài giờ. Tiếng xấu đồn xa mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horrible news

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ khó chịu hoặc gây sốc.

"The news of the accident was horrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the world will have been hearing the horrible news for hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, thế giới sẽ đã nghe tin tức kinh khủng này trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, they won't have been reporting the horrible news about the disaster anymore.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn đưa tin tức kinh khủng về thảm họa nữa.
Nghi vấn
Will the media have been broadcasting the horrible news all day by the time the president makes a statement?
Liệu các phương tiện truyền thông đã phát tin tức kinh khủng cả ngày vào thời điểm tổng thống đưa ra tuyên bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horrible news".

Chia sẻ tin buồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ tin buồn (horrible news) thường đi kèm với sự cảm thông và hỗ trợ. Mọi người thường cố gắng an ủi và giúp đỡ người đang gặp khó khăn.

Ảnh hưởng của tin tức tiêu cực

Tiếp xúc liên tục với những tin tức tiêu cực có thể gây ra căng thẳng và lo âu. Vì vậy, việc cân bằng lượng thông tin tiêu thụ và tìm kiếm các hoạt động tích cực là rất quan trọng.