(Top Banner Ad)
warm coffee
A1
Tính từ (Adjective) A1 Ẩm thực

warm coffee

UK: /wɔːm/ • US: /wɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê ấm cà phê hơi ấm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or producing a moderate degree of heat.

Vietnamese Meaning

Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, không nóng cũng không lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to drink warm coffee in the morning."

    "Tôi thích uống cà phê ấm vào buổi sáng."

  • "He prefers warm coffee to iced coffee."

    "Anh ấy thích cà phê ấm hơn cà phê đá."

  • "The coffee was warm and comforting on a cold day."

    "Cà phê ấm áp và dễ chịu trong một ngày lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Verb warm (up) làm ấm (lên)
Noun coffee cà phê
Noun coffee bean hạt cà phê
Noun coffee shop quán cà phê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn Gốc Giản Dị

Cụm từ "warm coffee" đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ quen thuộc. "Warm" (ấm) xuất phát từ tiếng Anh cổ "wearm," và "coffee" (cà phê) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và Ý. Vì vậy, không có câu chuyện phức tạp nào, chỉ là một thức uống yêu thích được mô tả một cách dễ hiểu!

Usage Note

Tính từ 'warm' chỉ nhiệt độ dễ chịu, cao hơn 'cool' hoặc 'chilly' nhưng thấp hơn 'hot'. Trong ngữ cảnh 'warm coffee', nó mô tả cà phê có nhiệt độ vừa phải, thích hợp để uống. Không nên nhầm lẫn với 'hot coffee' (cà phê nóng) có thể quá nóng để uống ngay.
Khi 'warm' kết hợp với 'coffee', nó có thể được hiểu như một cụm danh từ mang ý nghĩa là 'cà phê ấm'. Tuy nhiên, thông thường người ta vẫn dùng 'warm' như một tính từ bổ nghĩa cho 'coffee'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm coffee
  • delicious delicious warm coffee
    (cà phê ấm ngon tuyệt)
  • strong strong warm coffee
    (cà phê ấm đậm đặc)
  • freshly brewed freshly brewed warm coffee
    (cà phê ấm mới pha)
Verb + warm coffee
  • drink drink warm coffee
    (uống cà phê ấm)
  • make make warm coffee
    (pha cà phê ấm)
  • enjoy enjoy warm coffee
    (thưởng thức cà phê ấm)

Idioms

  • a cup of joe

    một tách cà phê (tiếng lóng)

    "I need a cup of joe to wake up in the morning."

    (Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo vào buổi sáng.)

  • wake up and smell the coffee

    tỉnh ngộ, nhận ra sự thật

    "He needs to wake up and smell the coffee; the project is failing."

    (Anh ta cần tỉnh ngộ đi; dự án đang thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm coffee

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải, không nóng cũng không lạnh.

"I like to drink warm coffee in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm coffee".

Văn hóa cà phê phương Tây

Ở phương Tây, cà phê ấm thường được thưởng thức vào buổi sáng để bắt đầu một ngày mới, hoặc trong thời tiết lạnh để giữ ấm. Các quán cà phê là địa điểm phổ biến để gặp gỡ bạn bè, làm việc hoặc thư giãn.

Cà phê và sự thoải mái

Cà phê ấm thường gợi lên cảm giác thoải mái, thư giãn và thân thiện. Nó thường được liên kết với những khoảnh khắc yên bình và những cuộc trò chuyện ấm áp.