(Top Banner Ad)
house manager
B1
noun B1 Quản lý nhà cửa, Dịch vụ

house manager

UK: /ˈhaʊs ˌmænɪdʒər/ • US: /ˈhaʊs ˌmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý nhà quản gia (trong một số trường hợp, nhưng không hoàn toàn tương đương)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the overall management and maintenance of a house or estate, especially a large or luxurious one.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì tổng thể một ngôi nhà hoặc bất động sản, đặc biệt là một ngôi nhà lớn hoặc sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house manager ensured the smooth running of the entire estate."

    "Người quản lý nhà đảm bảo hoạt động trơn tru của toàn bộ khu bất động sản."

  • "She hired a house manager to oversee the renovations."

    "Cô ấy thuê một người quản lý nhà để giám sát việc cải tạo."

  • "The house manager is responsible for coordinating all maintenance and repairs."

    "Người quản lý nhà chịu trách nhiệm điều phối tất cả các công việc bảo trì và sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house Nhà, căn nhà
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun management Sự quản lý, ban quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhà cửa, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hous
Old French
manage

Nguồn Gốc Quản Lý Gia Trang

Từ 'house' (nhà) đã có từ lâu đời, chỉ nơi ở. 'Manager' (người quản lý) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manage', có nghĩa là 'điều khiển', 'chỉ đạo'. Ghép lại, 'house manager' chỉ người chịu trách nhiệm điều hành, quản lý mọi hoạt động trong một ngôi nhà hoặc bất động sản lớn. Ngày xưa, thường thấy ở các gia đình quý tộc hoặc giàu có.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ người quản lý các bất động sản lớn, nơi họ có trách nhiệm giám sát nhân viên khác (như người giúp việc, người làm vườn) và đảm bảo rằng tài sản được giữ gìn trong tình trạng tốt. Vai trò này bao gồm việc lập kế hoạch bảo trì, quản lý ngân sách và giải quyết mọi vấn đề phát sinh liên quan đến ngôi nhà.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ trách nhiệm quản lý (ví dụ: 'house manager of a large estate'). 'for' thường được dùng để chỉ trách nhiệm đối với việc gì đó (ví dụ: 'house manager for maintenance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house manager
  • experienced experienced house manager
    (quản gia có kinh nghiệm)
  • reliable reliable house manager
    (quản gia đáng tin cậy)
  • professional professional house manager
    (quản gia chuyên nghiệp)
Verb + house manager
  • hire hire a house manager
    (thuê một quản gia)
  • fire fire a house manager
    (sa thải một quản gia)
  • interview interview a house manager
    (phỏng vấn một quản gia)

Idioms

  • run a tight ship

    quản lý chặt chẽ, kỷ luật

    "The house manager runs a tight ship, ensuring everything is always in order."

    (Người quản gia quản lý rất chặt chẽ, đảm bảo mọi thứ luôn ngăn nắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house manager

noun
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì tổng thể một ngôi nhà hoặc bất động sản, đặc biệt là một ngôi nhà lớn hoặc sang trọng.

"The house manager ensured the smooth running of the entire estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a house manager; it seems like a rewarding job.
Tôi ước tôi là một quản gia; đó có vẻ là một công việc đáng làm.
Phủ định
If only she weren't such a demanding house manager, the staff would be happier.
Giá mà cô ấy không phải là một quản gia quá khắt khe, nhân viên sẽ hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could hire a better house manager for the estate?
Bạn có ước bạn có thể thuê một quản gia giỏi hơn cho khu bất động sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house manager".

Vai trò của quản gia trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các gia đình giàu có, quản gia không chỉ là người giúp việc mà còn là người giữ gìn trật tự, quản lý tài sản và đôi khi đóng vai trò như một thành viên trong gia đình. Họ thường có quyền hạn lớn và được tin tưởng tuyệt đối.