estate manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for managing a residential estate, property, or large area of land, including its finances, maintenance, and tenant relations.
Vietnamese Meaning
Một người chịu trách nhiệm quản lý một khu bất động sản dân cư, tài sản hoặc một khu đất rộng lớn, bao gồm tài chính, bảo trì và quan hệ với người thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The estate manager is responsible for collecting rent and maintaining the property."
"Người quản lý bất động sản chịu trách nhiệm thu tiền thuê nhà và bảo trì tài sản."
-
"The estate manager ensured the grounds were well-maintained."
"Người quản lý bất động sản đảm bảo khuôn viên được bảo trì tốt."
-
"We need to hire a new estate manager to oversee the renovations."
"Chúng ta cần thuê một người quản lý bất động sản mới để giám sát việc cải tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ quản lý |
| Noun | estate | điền trang, tài sản, bất động sản |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Estate manager thường được dùng để chỉ người quản lý các khu bất động sản lớn, có giá trị cao, hoặc các khu đất rộng. Công việc của họ bao gồm cả việc quản lý tài chính, bảo trì tài sản, và giải quyết các vấn đề liên quan đến người thuê hoặc sử dụng đất.
Prepositions
Ví dụ: 'estate manager of the Smith family' (quản lý bất động sản của gia đình Smith), 'estate manager for the entire property' (quản lý bất động sản cho toàn bộ khu đất). Giới từ 'of' thường đi sau để chỉ chủ sở hữu hoặc đối tượng thuộc về. Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc phạm vi quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced estate manager (một quản lý điền trang/bất động sản giàu kinh nghiệm)
-
professional a professional estate manager (một quản lý điền trang/bất động sản chuyên nghiệp)
-
dedicated a dedicated estate manager (một quản lý điền trang/bất động sản tận tâm)
-
hire to hire an estate manager (thuê một quản lý điền trang/bất động sản)
-
appoint to appoint an estate manager (bổ nhiệm một quản lý điền trang/bất động sản)
-
consult to consult an estate manager (tham khảo ý kiến một quản lý điền trang/bất động sản)
-
duties the duties of an estate manager (các nhiệm vụ của một quản lý điền trang/bất động sản)
-
role the role of an estate manager (vai trò của một quản lý điền trang/bất động sản)
Idioms
-
to hire/appoint an estate manager
thuê/bổ nhiệm một quản lý điền trang/bất động sản
"The family decided to hire an estate manager to oversee their vast properties."
(Gia đình quyết định thuê một quản lý điền trang để giám sát các tài sản rộng lớn của họ.)
-
the responsibilities of an estate manager
các trách nhiệm của một quản lý điền trang/bất động sản
"Understanding the responsibilities of an estate manager is crucial for anyone considering the role."
(Việc hiểu rõ các trách nhiệm của một quản lý điền trang là rất quan trọng đối với bất kỳ ai cân nhắc vai trò này.)
-
a career as an estate manager
một sự nghiệp làm quản lý điền trang/bất động sản
"She pursued a career as an estate manager after studying property law."
(Cô ấy theo đuổi sự nghiệp làm quản lý điền trang sau khi học luật tài sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estate manager
nounMột người chịu trách nhiệm quản lý một khu bất động sản dân cư, tài sản hoặc một khu đất rộng lớn, bao gồm tài chính, bảo trì và quan hệ với người thuê.
"The estate manager is responsible for collecting rent and maintaining the property."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estate manager".
