human ancestor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or being from whom one is descended; a forebear, especially one more remote than a grandparent.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc sinh vật mà từ đó một người là hậu duệ; một tổ tiên, đặc biệt là một người ở xa hơn ông bà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are studying fossils to learn more about our human ancestors."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hóa thạch để tìm hiểu thêm về tổ tiên loài người của chúng ta."
-
"The fossil remains provided clues about the behavior of early human ancestors."
"Những tàn tích hóa thạch cung cấp manh mối về hành vi của tổ tiên loài người ban đầu."
-
"Understanding our human ancestors helps us understand ourselves."
"Hiểu về tổ tiên loài người giúp chúng ta hiểu về chính mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'human ancestor' thường được sử dụng trong bối cảnh tiến hóa, đề cập đến các loài hominin khác nhau đã tiến hóa theo thời gian để trở thành con người hiện đại (Homo sapiens). Nó thường được sử dụng để phân biệt với tổ tiên của các loài động vật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early human ancestor (tổ tiên loài người thời kỳ đầu)
-
distant distant human ancestor (tổ tiên xa xưa của loài người)
-
study study human ancestors (nghiên cứu tổ tiên loài người)
-
discover discover human ancestors (khám phá ra tổ tiên loài người)
Idioms
-
To follow in someone's ancestors footsteps
Tiếp bước tổ tiên
"He decided to become a doctor, following in his ancestors footsteps."
(Anh ấy quyết định trở thành bác sĩ, tiếp bước tổ tiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human ancestor
Danh từMột người hoặc sinh vật mà từ đó một người là hậu duệ; một tổ tiên, đặc biệt là một người ở xa hơn ông bà.
"Scientists are studying fossils to learn more about our human ancestors."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If early human ancestors had developed agriculture sooner, modern society would be vastly different today. |
Nếu tổ tiên loài người ban đầu phát triển nông nghiệp sớm hơn, xã hội hiện đại ngày nay sẽ rất khác. |
| Phủ định | If our human ancestors hadn't migrated out of Africa, the genetic diversity across the globe wouldn't be so varied now. |
Nếu tổ tiên loài người của chúng ta không di cư khỏi Châu Phi, sự đa dạng di truyền trên toàn cầu sẽ không đa dạng như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the last common ancestor with chimpanzees were still alive, would scientists be able to study its cognitive abilities today? |
Nếu tổ tiên chung cuối cùng với loài tinh tinh vẫn còn sống, liệu các nhà khoa học có thể nghiên cứu khả năng nhận thức của nó ngày nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are studying human ancestors to understand our origins. |
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tổ tiên loài người để hiểu nguồn gốc của chúng ta. |
| Phủ định | They haven't yet determined which hominid species was the direct human ancestor. |
Họ vẫn chưa xác định được loài hominid nào là tổ tiên trực tiếp của loài người. |
| Nghi vấn | Who discovered the first fossil evidence of a human ancestor? |
Ai đã khám phá ra bằng chứng hóa thạch đầu tiên về tổ tiên loài người? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the bones of our human ancestors to learn about their lives. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu xương của tổ tiên loài người của chúng ta để tìm hiểu về cuộc sống của họ. |
| Phủ định | We are not going to ignore the importance of understanding our human ancestors. |
Chúng ta sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của việc hiểu biết về tổ tiên loài người của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will future archaeologists discover more evidence of early human ancestors? |
Liệu các nhà khảo cổ học tương lai có khám phá thêm bằng chứng về tổ tiên loài người ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human ancestor".
