human measurement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or technique of measuring human physical characteristics, such as height, weight, body composition, and proportions.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kỹ thuật đo lường các đặc điểm thể chất của con người, chẳng hạn như chiều cao, cân nặng, thành phần cơ thể và tỷ lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Human measurement is crucial in designing ergonomic furniture."
"Đo lường con người là rất quan trọng trong việc thiết kế đồ nội thất tiện dụng."
-
"Accurate human measurement is essential for creating effective prosthetics."
"Đo lường chính xác con người là điều cần thiết để tạo ra bộ phận giả hiệu quả."
-
"Researchers used human measurement to study the growth patterns of children."
"Các nhà nghiên cứu đã sử dụng đo lường con người để nghiên cứu mô hình tăng trưởng của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | human | thuộc về con người, có tính người |
| N | human | con người, người |
| N | humanity | nhân loại, lòng nhân ái |
| V | humanize | nhân tính hóa, làm cho có tính người hơn |
| V | dehumanize | phi nhân tính hóa, tước bỏ nhân tính |
| V | measure | đo, đo lường |
| N | measure | thước đo, biện pháp, sự đo lường |
| Adj | measurable | có thể đo lường được |
| Adj | immeasurable | không thể đo lường được, vô hạn |
| N | measurement | sự đo lường, phép đo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân trắc học, thiết kế công nghiệp, và y học thể thao. Nó bao gồm cả việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật khác nhau để thu thập dữ liệu về kích thước và hình dạng cơ thể người. Khác với 'body measurement' có thể áp dụng cho cả người và vật, 'human measurement' đặc biệt chỉ về đo lường trên người.
Prepositions
of: 'human measurement of height' (đo chiều cao của con người). for: 'human measurement for clothing design' (đo lường cho thiết kế quần áo). in: 'human measurement in sports science' (đo lường trong khoa học thể thao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate human measurement (phép đo lường con người chính xác)
-
precise precise human measurement (phép đo lường con người tỉ mỉ)
-
standardized standardized human measurement (phép đo lường con người được tiêu chuẩn hóa)
-
anthropometric anthropometric human measurement (phép đo nhân trắc học)
-
take take human measurement (thực hiện phép đo lường con người)
-
conduct conduct human measurement (tiến hành phép đo lường con người)
-
perform perform human measurement (tiến hành phép đo lường con người)
-
methods methods of human measurement (các phương pháp đo lường con người)
-
importance importance of human measurement (tầm quan trọng của phép đo lường con người)
Idioms
-
the science of human measurement
khoa học về đo lường con người (nhân trắc học)
"Ergonomics relies heavily on the science of human measurement to design comfortable products."
(Công thái học dựa nhiều vào khoa học về đo lường con người để thiết kế các sản phẩm thoải mái.)
-
precision in human measurement
sự chính xác trong đo lường con người
"Achieving high precision in human measurement is crucial for medical diagnostics."
(Đạt được độ chính xác cao trong đo lường con người là rất quan trọng cho chẩn đoán y tế.)
-
standardized human measurement
phép đo lường con người tiêu chuẩn hóa
"Standardized human measurement protocols ensure consistent data collection across different studies."
(Các quy trình đo lường con người tiêu chuẩn hóa đảm bảo việc thu thập dữ liệu nhất quán giữa các nghiên cứu khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human measurement
nounQuá trình hoặc kỹ thuật đo lường các đặc điểm thể chất của con người, chẳng hạn như chiều cao, cân nặng, thành phần cơ thể và tỷ lệ.
"Human measurement is crucial in designing ergonomic furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human measurement".
