hunting license
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal document granting permission to hunt animals in a specific area and during a specific season.
Vietnamese Meaning
Một văn bản pháp lý cho phép săn bắn động vật trong một khu vực cụ thể và trong một mùa cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He obtained a hunting license before going deer hunting."
"Anh ấy đã có được giấy phép săn bắn trước khi đi săn hươu."
-
"You need a hunting license to hunt legally in this state."
"Bạn cần có giấy phép săn bắn để săn bắn hợp pháp ở tiểu bang này."
-
"The game warden checked to see if he had a valid hunting license."
"Kiểm lâm đã kiểm tra xem anh ta có giấy phép săn bắn hợp lệ hay không."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy phép săn bắn là một yêu cầu pháp lý ở hầu hết các khu vực pháp lý để kiểm soát việc săn bắn và bảo tồn các loài động vật hoang dã. Nó thường bao gồm các quy định về loại động vật có thể săn bắn, thời gian săn bắn, khu vực được phép săn bắn và loại vũ khí được phép sử dụng. Việc không có giấy phép săn bắn hợp lệ có thể dẫn đến bị phạt tiền hoặc các hình phạt khác.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của giấy phép (ví dụ: a hunting license *for* deer). Sử dụng 'to' để chỉ quyền được cấp (ví dụ: a hunting license *to* hunt game birds).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid hunting license (giấy phép săn bắn hợp lệ)
-
illegal an illegal hunting license (giấy phép săn bắn bất hợp pháp)
-
annual an annual hunting license (giấy phép săn bắn hàng năm)
-
lifetime a lifetime hunting license (giấy phép săn bắn trọn đời)
-
special a special hunting license (giấy phép săn bắn đặc biệt)
-
obtain to obtain a hunting license (xin/đạt được giấy phép săn bắn)
-
apply for to apply for a hunting license (nộp đơn xin giấy phép săn bắn)
-
renew to renew a hunting license (gia hạn giấy phép săn bắn)
-
revoke to revoke a hunting license (thu hồi giấy phép săn bắn)
-
issue to issue a hunting license (cấp giấy phép săn bắn)
-
carry to carry a hunting license (mang theo giấy phép săn bắn)
Idioms
-
a hunting license to kill
Quyền được làm điều gì đó nguy hiểm, tàn phá hoặc gây hại mà không bị trừng phạt hoặc chịu trách nhiệm; giấy phép làm hại người khác.
"Some critics argued that the new policy gave the police a hunting license to kill, without sufficient oversight."
(Một số nhà phê bình cho rằng chính sách mới đã cấp cho cảnh sát một 'giấy phép săn người' mà không bị trừng phạt, thiếu sự giám sát đầy đủ.)
-
issue/grant a hunting license (to do something)
Cấp phép hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó (thường là điều tiêu cực, mạo hiểm hoặc gây hại, với ý ngụ ý không bị cản trở hoặc trừng phạt).
"The company's new policy was seen by some as granting employees a hunting license to ignore safety rules."
(Chính sách mới của công ty bị một số người coi là cấp cho nhân viên 'giấy phép' để phớt lờ các quy tắc an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunting license
nounMột văn bản pháp lý cho phép săn bắn động vật trong một khu vực cụ thể và trong một mùa cụ thể.
"He obtained a hunting license before going deer hunting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting license".
