(Top Banner Ad)
hunting license
B1
noun B1 Pháp luật, Môi trường

hunting license

UK: /ˈhʌntɪŋ ˈlaɪsəns/ • US: /ˈhʌntɪŋ ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép săn bắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document granting permission to hunt animals in a specific area and during a specific season.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý cho phép săn bắn động vật trong một khu vực cụ thể và trong một mùa cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He obtained a hunting license before going deer hunting."

    "Anh ấy đã có được giấy phép săn bắn trước khi đi săn hươu."

  • "You need a hunting license to hunt legally in this state."

    "Bạn cần có giấy phép săn bắn để săn bắn hợp pháp ở tiểu bang này."

  • "The game warden checked to see if he had a valid hunting license."

    "Kiểm lâm đã kiểm tra xem anh ta có giấy phép săn bắn hợp lệ hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective hunting Sự săn bắn (danh từ); thuộc về săn bắn (tính từ)
Verb hunt Săn, đi săn
Noun hunter Thợ săn
Verb license Cấp phép, cho phép
Adjective licensed Được cấp phép, có giấy phép
Noun licensee Người được cấp phép

Related Words

fishing license (giấy phép đánh bắt cá)permit (giấy phép)tag (thẻ (săn bắn))

Subject Area

Pháp luật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
huntian
Latin
licentia
Old French
licence
Modern English
hunting license

Nguồn gốc của 'hunting license'

Cụm từ "hunting license" kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "hunting" xuất phát từ động từ "huntian" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "đuổi theo và bắt động vật hoang dã." Từ "license" có nguồn gốc từ tiếng Latin "licentia," nghĩa là "tự do" hoặc "sự cho phép," sau đó qua tiếng Pháp cổ "licence" trước khi đi vào tiếng Anh. Cùng với nhau, "hunting license" dùng để chỉ một tài liệu chính thức cấp phép săn bắn động vật, phản ánh sự chuyển đổi từ săn bắn không kiểm soát sang một hệ thống quản lý và bảo tồn.

Usage Note

Giấy phép săn bắn là một yêu cầu pháp lý ở hầu hết các khu vực pháp lý để kiểm soát việc săn bắn và bảo tồn các loài động vật hoang dã. Nó thường bao gồm các quy định về loại động vật có thể săn bắn, thời gian săn bắn, khu vực được phép săn bắn và loại vũ khí được phép sử dụng. Việc không có giấy phép săn bắn hợp lệ có thể dẫn đến bị phạt tiền hoặc các hình phạt khác.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của giấy phép (ví dụ: a hunting license *for* deer). Sử dụng 'to' để chỉ quyền được cấp (ví dụ: a hunting license *to* hunt game birds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunting license
  • valid a valid hunting license
    (giấy phép săn bắn hợp lệ)
  • illegal an illegal hunting license
    (giấy phép săn bắn bất hợp pháp)
  • annual an annual hunting license
    (giấy phép săn bắn hàng năm)
  • lifetime a lifetime hunting license
    (giấy phép săn bắn trọn đời)
  • special a special hunting license
    (giấy phép săn bắn đặc biệt)
Verb + hunting license
  • obtain to obtain a hunting license
    (xin/đạt được giấy phép săn bắn)
  • apply for to apply for a hunting license
    (nộp đơn xin giấy phép săn bắn)
  • renew to renew a hunting license
    (gia hạn giấy phép săn bắn)
  • revoke to revoke a hunting license
    (thu hồi giấy phép săn bắn)
  • issue to issue a hunting license
    (cấp giấy phép săn bắn)
  • carry to carry a hunting license
    (mang theo giấy phép săn bắn)

Idioms

  • a hunting license to kill

    Quyền được làm điều gì đó nguy hiểm, tàn phá hoặc gây hại mà không bị trừng phạt hoặc chịu trách nhiệm; giấy phép làm hại người khác.

    "Some critics argued that the new policy gave the police a hunting license to kill, without sufficient oversight."

    (Một số nhà phê bình cho rằng chính sách mới đã cấp cho cảnh sát một 'giấy phép săn người' mà không bị trừng phạt, thiếu sự giám sát đầy đủ.)

  • issue/grant a hunting license (to do something)

    Cấp phép hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó (thường là điều tiêu cực, mạo hiểm hoặc gây hại, với ý ngụ ý không bị cản trở hoặc trừng phạt).

    "The company's new policy was seen by some as granting employees a hunting license to ignore safety rules."

    (Chính sách mới của công ty bị một số người coi là cấp cho nhân viên 'giấy phép' để phớt lờ các quy tắc an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunting license

noun
Lật mặt

Một văn bản pháp lý cho phép săn bắn động vật trong một khu vực cụ thể và trong một mùa cụ thể.

"He obtained a hunting license before going deer hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting license".

Bảo tồn động vật hoang dã và quản lý tài nguyên

Giấy phép săn bắn là một công cụ quan trọng trong nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã ở nhiều quốc gia phương Tây. Tiền thu được từ việc bán giấy phép thường được sử dụng để tài trợ cho các chương trình bảo tồn, nghiên cứu động vật hoang dã và quản lý môi trường sống. Nó cũng giúp kiểm soát số lượng loài nhất định, ngăn chặn săn bắn quá mức và đảm bảo các hoạt động săn bắn bền vững.

Săn bắn có trách nhiệm và an toàn

Ở nhiều nơi, việc xin giấy phép săn bắn đòi hỏi người thợ săn phải hoàn thành các khóa học về an toàn và đạo đức săn bắn. Điều này đảm bảo rằng họ hiểu rõ các quy tắc, quy định, cách sử dụng vũ khí an toàn và tầm quan trọng của việc săn bắn có trách nhiệm, giảm thiểu rủi ro cho cả con người và động vật hoang dã.