hurtful language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ gây ra tổn thương hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His hurtful language drove her to tears."
"Lời lẽ tổn thương của anh ấy đã khiến cô ấy bật khóc."
-
"We must avoid using hurtful language, especially when we are angry."
"Chúng ta phải tránh sử dụng ngôn ngữ gây tổn thương, đặc biệt là khi chúng ta đang tức giận."
-
"The article discussed the effects of hurtful language on children's self-esteem."
"Bài viết thảo luận về tác động của ngôn ngữ gây tổn thương đối với lòng tự trọng của trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tác động tiêu cực của lời nói. Nó bao gồm những lời nói xúc phạm, lăng mạ, chỉ trích gay gắt, hoặc bất kỳ lời nói nào gây tổn thương tinh thần cho người nghe. Nó khác với 'offensive language' (ngôn ngữ xúc phạm) ở chỗ 'hurtful language' tập trung vào tác động gây tổn thương, trong khi 'offensive language' tập trung vào việc vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use hurtful language (sử dụng ngôn ngữ gây tổn thương)
-
engage in engage in hurtful language (tham gia vào việc dùng lời lẽ gây tổn thương)
-
condemn condemn hurtful language (lên án ngôn ngữ gây tổn thương)
-
avoid avoid hurtful language (tránh dùng ngôn ngữ gây tổn thương)
-
unnecessary unnecessary hurtful language (ngôn ngữ gây tổn thương không cần thiết)
-
deliberate deliberate hurtful language (ngôn ngữ gây tổn thương có chủ ý)
-
vicious vicious hurtful language (ngôn ngữ gây tổn thương độc địa, ác ý)
-
targets of targets of hurtful language (những đối tượng bị nhắm đến bởi ngôn ngữ gây tổn thương)
-
exposed to exposed to hurtful language (tiếp xúc với ngôn ngữ gây tổn thương)
Idioms
-
a torrent of hurtful language
một tràng/dòng ngôn ngữ gây tổn thương (ám chỉ một lượng lớn lời lẽ xúc phạm, tiêu cực tuôn ra)
"He unleashed a torrent of hurtful language after his team lost the game."
(Anh ta tuôn ra một tràng ngôn ngữ gây tổn thương sau khi đội mình thua trận.)
-
weaponize hurtful language
vũ khí hóa ngôn ngữ gây tổn thương (biến lời nói gây tổn thương thành công cụ để tấn công hoặc kiểm soát người khác)
"In political debates, some candidates tend to weaponize hurtful language against their opponents."
(Trong các cuộc tranh luận chính trị, một số ứng cử viên có xu hướng vũ khí hóa ngôn ngữ gây tổn thương để chống lại đối thủ của họ.)
-
fall victim to hurtful language
trở thành nạn nhân của ngôn ngữ gây tổn thương (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những lời lẽ xúc phạm)
"Many teenagers on social media often fall victim to hurtful language and cyberbullying."
(Nhiều thanh thiếu niên trên mạng xã hội thường trở thành nạn nhân của ngôn ngữ gây tổn thương và bắt nạt trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurtful language
Tính từ + Danh từNgôn ngữ gây ra tổn thương hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.
"His hurtful language drove her to tears."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtful language".
