(Top Banner Ad)
hurtful language
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

hurtful language

UK: /ˈhɜːtfəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈhɜːrtfəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ gây tổn thương ngôn ngữ gây đau lòng lời nói làm tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that causes emotional pain or distress.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ gây ra tổn thương hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His hurtful language drove her to tears."

    "Lời lẽ tổn thương của anh ấy đã khiến cô ấy bật khóc."

  • "We must avoid using hurtful language, especially when we are angry."

    "Chúng ta phải tránh sử dụng ngôn ngữ gây tổn thương, đặc biệt là khi chúng ta đang tức giận."

  • "The article discussed the effects of hurtful language on children's self-esteem."

    "Bài viết thảo luận về tác động của ngôn ngữ gây tổn thương đối với lòng tự trọng của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurt làm tổn thương, gây đau đớn
Noun hurt vết thương, nỗi đau, sự tổn thương
Adjective hurting đang đau, gây đau đớn
Adjective unhurt không bị thương, không đau
Noun language ngôn ngữ, tiếng nói
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

kind words (những lời tử tế)supportive language (ngôn ngữ hỗ trợ)encouraging words (những lời động viên)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc của 'Hurtful'

Từ 'hurt' (gây tổn thương) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'hurter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'va chạm, đụng độ' hoặc 'làm đau'. Khi kết hợp với hậu tố '-ful' (có nghĩa 'đầy đủ, có tính chất của') từ tiếng Anh cổ, 'hurtful' mang ý nghĩa 'đầy rẫy sự tổn thương' hoặc 'có khả năng gây tổn thương'.

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' có một lịch sử dài, bắt đầu từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'tiếng nói'). Từ này sau đó phát triển thành 'langage' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'language' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc văn bản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tác động tiêu cực của lời nói. Nó bao gồm những lời nói xúc phạm, lăng mạ, chỉ trích gay gắt, hoặc bất kỳ lời nói nào gây tổn thương tinh thần cho người nghe. Nó khác với 'offensive language' (ngôn ngữ xúc phạm) ở chỗ 'hurtful language' tập trung vào tác động gây tổn thương, trong khi 'offensive language' tập trung vào việc vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hurtful language
  • use use hurtful language
    (sử dụng ngôn ngữ gây tổn thương)
  • engage in engage in hurtful language
    (tham gia vào việc dùng lời lẽ gây tổn thương)
  • condemn condemn hurtful language
    (lên án ngôn ngữ gây tổn thương)
  • avoid avoid hurtful language
    (tránh dùng ngôn ngữ gây tổn thương)
Adjective + hurtful language
  • unnecessary unnecessary hurtful language
    (ngôn ngữ gây tổn thương không cần thiết)
  • deliberate deliberate hurtful language
    (ngôn ngữ gây tổn thương có chủ ý)
  • vicious vicious hurtful language
    (ngôn ngữ gây tổn thương độc địa, ác ý)
Prepositional Phrase
  • targets of targets of hurtful language
    (những đối tượng bị nhắm đến bởi ngôn ngữ gây tổn thương)
  • exposed to exposed to hurtful language
    (tiếp xúc với ngôn ngữ gây tổn thương)

Idioms

  • a torrent of hurtful language

    một tràng/dòng ngôn ngữ gây tổn thương (ám chỉ một lượng lớn lời lẽ xúc phạm, tiêu cực tuôn ra)

    "He unleashed a torrent of hurtful language after his team lost the game."

    (Anh ta tuôn ra một tràng ngôn ngữ gây tổn thương sau khi đội mình thua trận.)

  • weaponize hurtful language

    vũ khí hóa ngôn ngữ gây tổn thương (biến lời nói gây tổn thương thành công cụ để tấn công hoặc kiểm soát người khác)

    "In political debates, some candidates tend to weaponize hurtful language against their opponents."

    (Trong các cuộc tranh luận chính trị, một số ứng cử viên có xu hướng vũ khí hóa ngôn ngữ gây tổn thương để chống lại đối thủ của họ.)

  • fall victim to hurtful language

    trở thành nạn nhân của ngôn ngữ gây tổn thương (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những lời lẽ xúc phạm)

    "Many teenagers on social media often fall victim to hurtful language and cyberbullying."

    (Nhiều thanh thiếu niên trên mạng xã hội thường trở thành nạn nhân của ngôn ngữ gây tổn thương và bắt nạt trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurtful language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ gây ra tổn thương hoặc đau khổ về mặt cảm xúc.

"His hurtful language drove her to tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurtful language".

Ngôn ngữ gây thù ghét (Hate Speech)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có sự căng thẳng giữa quyền tự do ngôn luận và việc kiểm soát 'ngôn ngữ gây thù ghét'. Đây là loại ngôn ngữ tấn công hoặc xúc phạm một nhóm người dựa trên sắc tộc, tôn giáo, giới tính, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác. Luật pháp và các quy tắc xã hội thường cố gắng cân bằng giữa việc bảo vệ quyền bày tỏ ý kiến và ngăn chặn tổn hại do ngôn ngữ này gây ra.

Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying)

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, ngôn ngữ gây tổn thương đã trở thành vấn đề nghiêm trọng hơn thông qua 'bắt nạt trực tuyến'. Người dùng có thể ẩn danh để đăng tải những lời lẽ xúc phạm, đe dọa hoặc làm nhục người khác. Điều này gây ra những tác động tâm lý nặng nề cho nạn nhân và đã thúc đẩy các chiến dịch nâng cao nhận thức và luật chống bắt nạt trực tuyến trên toàn cầu.