hurting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc hoặc thể chất cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My head is hurting."
"Đầu tôi đang đau."
-
"Stop hurting me!"
"Đừng làm tôi đau nữa!"
-
"Seeing her so upset was hurting me."
"Nhìn thấy cô ấy buồn như vậy khiến tôi đau lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hurt | làm đau, gây tổn thương |
| Noun | hurt | sự đau đớn, vết thương |
| Adjective | hurt | bị thương, đau đớn |
| Adjective | hurting | đang đau, bị tổn thương (cả thể chất và tinh thần) |
| Noun | hurting | sự đau khổ, tình trạng khó khăn (thường về kinh tế) |
| Adjective | unhurt | không bị thương, bình an vô sự |
| Adjective | hurtful | gây đau đớn, tổn thương |
| Adverb | hurtfully | một cách gây đau đớn, tổn thương |
| Noun | hurtfulness | tính gây đau đớn, sự tổn thương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ 'hurt'. Thường được sử dụng để diễn tả hành động gây đau đớn đang diễn ra, hoặc một trạng thái đau đớn kéo dài. Khác với 'painful' là một tính từ chỉ bản chất gây đau đớn.
Prepositions
'Hurting with': Diễn tả cảm giác đau đớn đồng cảm với ai đó. 'Hurting by': Bị tổn thương bởi điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly hurting (đang bị tổn thương nặng nề, đau nặng)
-
financially financially hurting (gặp khó khăn về tài chính, đang thiếu tiền)
-
still still hurting (vẫn còn đau/tổn thương (thể chất hoặc tinh thần))
-
really really hurting (thực sự rất đau/tổn thương)
-
feel feel hurting (cảm thấy đau đớn (cả thể chất lẫn tinh thần))
-
leaving someone leaving someone hurting (bỏ mặc ai đó trong đau khổ/tổn thương)
-
economy the economy is hurting (nền kinh tế đang gặp khó khăn/suy yếu)
-
my back my back is hurting (lưng tôi đang đau)
Idioms
-
hurting for money/funds/something
đang rất cần tiền/quỹ/một thứ gì đó (thiếu thốn trầm trọng)
"Many small businesses are hurting for cash after the lockdown."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang rất cần tiền mặt sau lệnh phong tỏa.)
-
hurting inside
đau khổ bên trong (về mặt cảm xúc, che giấu nỗi buồn)
"She seems fine on the outside, but I know she's hurting inside."
(Bên ngoài cô ấy có vẻ ổn, nhưng tôi biết cô ấy đang đau khổ bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurting
Động từ (dạng tiếp diễn)Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc hoặc thể chất cho ai đó.
"My head is hurting."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is hurting his leg playing soccer. |
Anh ấy đang làm đau chân khi chơi bóng đá. |
| Phủ định | Why isn't she hurting anyone with her words? |
Tại sao cô ấy không làm tổn thương ai bằng lời nói của mình? |
| Nghi vấn | Who is hurting you? |
Ai đang làm bạn đau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurting".
