(Top Banner Ad)
hurting
B1
Động từ (dạng tiếp diễn) B1 Tổng quát

hurting

UK: /ˈhɜːtɪŋ/ • US: /ˈhɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đau gây đau đớn đau khổ đau lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing emotional or physical pain to someone.

Vietnamese Meaning

Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc hoặc thể chất cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My head is hurting."

    "Đầu tôi đang đau."

  • "Stop hurting me!"

    "Đừng làm tôi đau nữa!"

  • "Seeing her so upset was hurting me."

    "Nhìn thấy cô ấy buồn như vậy khiến tôi đau lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurt làm đau, gây tổn thương
Noun hurt sự đau đớn, vết thương
Adjective hurt bị thương, đau đớn
Adjective hurting đang đau, bị tổn thương (cả thể chất và tinh thần)
Noun hurting sự đau khổ, tình trạng khó khăn (thường về kinh tế)
Adjective unhurt không bị thương, bình an vô sự
Adjective hurtful gây đau đớn, tổn thương
Adverb hurtfully một cách gây đau đớn, tổn thương
Noun hurtfulness tính gây đau đớn, sự tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hurter
Middle English
hurten
Modern English
hurt

Nguồn gốc của 'Hurt'

Từ 'hurting' bắt nguồn từ động từ 'hurt' trong tiếng Anh hiện đại, có nguồn gốc từ từ 'hurten' trong tiếng Anh Trung đại. Từ 'hurten' này lại đến từ tiếng Pháp cổ 'hurter', có nghĩa là 'đánh, va chạm mạnh'. Ban đầu, nó thường ám chỉ đến va chạm vật lý, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả tổn thương về cảm xúc và sự khó khăn về kinh tế.

Usage Note

Là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ 'hurt'. Thường được sử dụng để diễn tả hành động gây đau đớn đang diễn ra, hoặc một trạng thái đau đớn kéo dài. Khác với 'painful' là một tính từ chỉ bản chất gây đau đớn.

Prepositions

with by

'Hurting with': Diễn tả cảm giác đau đớn đồng cảm với ai đó. 'Hurting by': Bị tổn thương bởi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hurting
  • badly badly hurting
    (đang bị tổn thương nặng nề, đau nặng)
  • financially financially hurting
    (gặp khó khăn về tài chính, đang thiếu tiền)
  • still still hurting
    (vẫn còn đau/tổn thương (thể chất hoặc tinh thần))
  • really really hurting
    (thực sự rất đau/tổn thương)
Verb + hurting
  • feel feel hurting
    (cảm thấy đau đớn (cả thể chất lẫn tinh thần))
  • leaving someone leaving someone hurting
    (bỏ mặc ai đó trong đau khổ/tổn thương)
Noun + is/are hurting
  • economy the economy is hurting
    (nền kinh tế đang gặp khó khăn/suy yếu)
  • my back my back is hurting
    (lưng tôi đang đau)

Idioms

  • hurting for money/funds/something

    đang rất cần tiền/quỹ/một thứ gì đó (thiếu thốn trầm trọng)

    "Many small businesses are hurting for cash after the lockdown."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang rất cần tiền mặt sau lệnh phong tỏa.)

  • hurting inside

    đau khổ bên trong (về mặt cảm xúc, che giấu nỗi buồn)

    "She seems fine on the outside, but I know she's hurting inside."

    (Bên ngoài cô ấy có vẻ ổn, nhưng tôi biết cô ấy đang đau khổ bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurting

Động từ (dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc hoặc thể chất cho ai đó.

"My head is hurting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hurting his leg playing soccer.
Anh ấy đang làm đau chân khi chơi bóng đá.
Phủ định
Why isn't she hurting anyone with her words?
Tại sao cô ấy không làm tổn thương ai bằng lời nói của mình?
Nghi vấn
Who is hurting you?
Ai đang làm bạn đau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurting".

Sự đồng cảm với nỗi đau

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự đồng cảm khi ai đó đang 'hurting' (đau khổ) là rất quan trọng. Điều này có thể là về thể chất hay tinh thần, và việc lắng nghe, an ủi, hoặc giúp đỡ là cách để thể hiện sự quan tâm và kết nối xã hội. Câu nói 'My heart hurts for you' thường được dùng để thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.

Đau khổ kinh tế

Cụm từ 'hurting' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế để mô tả tình trạng khó khăn. Khi nói 'the economy is hurting' (nền kinh tế đang đau yếu) hoặc 'companies are hurting' (các công ty đang khó khăn), nó ám chỉ đến sự suy thoái, thua lỗ, hoặc bất ổn tài chính, ảnh hưởng đến nhiều người và doanh nghiệp.