(Top Banner Ad)
hydrated skin
B1
Tính từ B1 Chăm sóc da và sức khỏe

hydrated skin

UK: /haɪˈdreɪtɪd skɪn/ • US: /ˈhaɪˌdreɪtɪd skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da đủ nước da ngậm nước da được cấp ẩm đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing adequate moisture; well-supplied with water.

Vietnamese Meaning

Chứa đủ độ ẩm; được cung cấp đủ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking plenty of water helps to keep your skin hydrated."

    "Uống nhiều nước giúp giữ cho làn da của bạn đủ nước."

  • "This lotion helps to keep my skin hydrated all day long."

    "Loại kem dưỡng da này giúp giữ cho làn da của tôi đủ nước suốt cả ngày."

  • "Hydrated skin is less prone to wrinkles."

    "Làn da đủ nước ít bị nếp nhăn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrate cấp nước, dưỡng ẩm (cho cơ thể, da)
Noun hydration sự cấp nước, sự dưỡng ẩm
Verb dehydrate làm mất nước
Noun dehydration sự mất nước
Noun skin da
Noun skincare chăm sóc da

Synonyms

moisturized skin (da được dưỡng ẩm)well-hydrated skin (da được cấp đủ nước)

Antonyms

dehydrated skin (da thiếu nước)dry skin (da khô)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da và sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hýdōr)
New Latin
hydra-
English
hydrate
English
hydrated
Proto-Germanic
*skinnō
Old Norse
skinn
Middle English
skin

Nguồn gốc của 'Hydrated'

Từ 'hydrated' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hýdōr', có nghĩa là 'nước'. Điều này làm nổi bật mối liên hệ trực tiếp của từ này với khái niệm được cung cấp đủ nước, đặc biệt là trong ngữ cảnh chăm sóc da.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'hydrated skin' là sự kết hợp giữa tính từ 'hydrated' (được cung cấp đủ nước) và danh từ 'skin' (da). Nó mô tả trạng thái da khỏe mạnh, căng mọng và mềm mại nhờ được dưỡng ẩm đầy đủ, một yếu tố thiết yếu trong mọi quy trình chăm sóc da hiện đại.

Usage Note

Từ 'hydrated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của da, cơ thể hoặc các vật liệu khác khi chúng có đủ lượng nước cần thiết. Trong ngữ cảnh 'hydrated skin', nó nhấn mạnh rằng da không bị khô và duy trì được độ ẩm cần thiết để khỏe mạnh và mịn màng. Khác với 'moisturized skin' (da được dưỡng ẩm), 'hydrated skin' tập trung vào việc da có đủ nước từ bên trong.
Trong cụm từ 'hydrated skin', 'skin' chỉ đối tượng được mô tả là có đủ độ ẩm. 'Skin' có thể đề cập đến da mặt, da toàn thân hoặc một vùng da cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hydrated skin
  • well well-hydrated skin
    (làn da được cấp ẩm tốt)
  • deeply deeply hydrated skin
    (làn da được cấp ẩm sâu)
  • plump plump, hydrated skin
    (làn da căng mọng, được cấp ẩm)
  • healthy healthy, hydrated skin
    (làn da khỏe mạnh, được cấp ẩm)
Động từ + hydrated skin
  • achieve achieve hydrated skin
    (có được làn da ẩm mượt)
  • maintain maintain hydrated skin
    (duy trì làn da ẩm mượt)
  • promote promote hydrated skin
    (thúc đẩy làn da ẩm mượt)

Idioms

  • the secret to hydrated skin

    bí quyết để có làn da ẩm mượt

    "Drinking plenty of water is often called "the secret to hydrated skin.""

    (Uống đủ nước thường được gọi là "bí quyết để có làn da ẩm mượt.")

  • essential for hydrated skin

    cần thiết cho làn da ẩm mượt

    "A good moisturizer is essential for hydrated skin, especially in dry climates."

    (Kem dưỡng ẩm tốt là cần thiết cho làn da ẩm mượt, đặc biệt trong khí hậu khô.)

  • glowing, hydrated skin

    làn da rạng rỡ, ẩm mượt

    "Regular use of serum can help you achieve glowing, hydrated skin."

    (Sử dụng serum đều đặn có thể giúp bạn có được làn da rạng rỡ, ẩm mượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrated skin

Tính từ
Lật mặt

Chứa đủ độ ẩm; được cung cấp đủ nước.

"Drinking plenty of water helps to keep your skin hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my skin were always hydrated.
Tôi ước da tôi luôn được cấp ẩm.
Phủ định
If only my skin weren't so easily dehydrated; I wouldn't have to apply moisturizer so often.
Ước gì da tôi không dễ bị mất nước như vậy; tôi sẽ không phải thoa kem dưỡng ẩm thường xuyên đến thế.
Nghi vấn
If only there would be a product that would keep my skin perpetually hydrated, wouldn't that be amazing?
Ước gì có một sản phẩm có thể giữ cho làn da của tôi luôn đủ nước, điều đó có tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrated skin".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, làn da ẩm mượt được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Ngành công nghiệp mỹ phẩm đã phát triển mạnh mẽ dựa trên nhu cầu duy trì và cải thiện độ ẩm cho da.

Khoa học và Sức khỏe

Ngoài yếu tố thẩm mỹ, việc giữ da ẩm mượt còn quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Da được cấp đủ nước có khả năng bảo vệ tốt hơn khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giảm nguy cơ kích ứng và lão hóa sớm.